Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - Mã CK : KBC

  • ROA
  • 9.9% (Năm 2007)
  • ROE
  • 14.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 30.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.8%
  • Vốn điều lệ
  • 880.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 13,010,530,818,197 12,003,018,598,664 10,667,175,221,353 9,989,721,218,349
Tiền và tương đương tiền 295,085,197,835 228,164,359,677 149,105,090,802 103,092,930,135
Tiền 120,595,628,388 129,164,359,677 93,733,757,469 32,210,042,635
Các khoản tương đương tiền 174,489,569,447 99,000,000,000 55,371,333,333 70,882,887,500
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,235,586,230 1,738,191,200 2,497,416,000 2,060,368,200
Đầu tư ngắn hạn 7,490,461,369 7,490,461,369 7,490,461,369 7,490,461,369
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -6,254,875,139 -5,752,270,169 -4,993,045,369 -5,430,093,169
Các khoản phải thu 4,381,551,938,686 3,361,578,772,409 2,848,273,048,478 2,367,769,666,320
Phải thu khách hàng 1,095,584,987,883 493,980,606,252 663,149,321,859 702,069,845,959
Trả trước người bán 1,637,232,744,800 1,324,234,430,950 1,334,536,831,350 1,482,397,884,873
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,628,331,615,320 1,539,947,458,507 807,145,796,736 201,597,419,361
Dự phòng nợ khó đòi -7,335,037,650 -9,083,443,300 -19,349,892,467 -18,295,483,873
Hàng tồn kho, ròng 8,243,696,478,710 8,364,448,377,871 7,616,350,104,559 7,473,006,269,886
Hàng tồn kho 8,243,696,478,710 8,364,448,377,871 7,616,350,104,559 7,473,006,269,886
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 88,961,616,736 47,088,897,507 50,949,561,514 43,791,983,808
Trả trước ngắn hạn 1,728,309,091 47,960,000 2,588,293,334 47,960,000
Thuế VAT phải thu 53,828,432,163 9,081,463,147 3,269,129,928 3,137,979,582
Phải thu thuế khác 33,404,875,482 37,959,474,360 45,092,138,252 10,350,865,367
Tài sản lưu động khác - - - 30,255,178,859
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,647,016,977,702 1,650,688,560,966 2,399,085,782,858 2,542,618,067,494
Phải thu dài hạn 303,757,985,548 355,625,579,821 480,405,988,391 282,133,824,327
Phải thu khách hang dài hạn 211,863,915,704 332,305,529,704 465,365,588,391 281,833,824,327
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 41,194,069,844 15,627,350,117 355,000,000 300,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 124,169,252,984 141,005,430,934 138,923,585,647 390,486,548,846
GTCL TSCĐ hữu hình 124,169,252,984 141,005,430,934 138,923,585,647 144,314,562,464
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 276,423,569,953 268,169,967,655 241,743,465,160 225,389,150,811
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -152,254,316,969 -127,164,536,721 -102,819,879,513 -81,074,588,347
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - 1,039,958
Nguyên giá TSCĐ vô hình 72,075,500 72,075,500 72,075,500 69,765,625
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -72,075,500 -72,075,500 -72,075,500 -68,725,667
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 246,170,946,424
Giá trị ròng tài sản đầu tư 86,624,808,469 20,415,184,100 22,182,071,105 129,011,096,823
Nguyên giá tài sản đầu tư 95,837,051,999 27,405,394,467 27,405,394,467 143,955,325,658
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -9,212,243,530 -6,990,210,367 -5,223,323,362 -14,944,228,835
Đầu tư dài hạn 893,138,424,665 892,602,719,246 1,517,791,599,580 1,715,016,464,634
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 484,351,368,341 462,788,335,881 445,993,554,433 745,228,428,541
Đầu tư dài hạn khác 448,500,200,000 452,867,200,000 1,141,492,700,000 1,065,084,700,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -39,713,143,676 -23,052,816,635 -69,694,654,853 -95,296,663,907
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,965,968,778 6,138,985,317 3,114,165,134 25,970,132,864
Trả trước dài hạn 4,965,968,778 6,138,985,317 3,114,165,134 25,970,132,864
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,657,547,795,899 13,653,707,159,630 13,066,261,004,211 12,532,339,285,843
NỢ PHẢI TRẢ 6,036,457,811,415 5,617,702,171,787 6,809,779,471,725 7,617,564,197,957
Nợ ngắn hạn 3,372,803,878,061 2,944,659,205,006 2,592,533,350,471 6,520,855,395,714
Vay ngắn hạn 862,934,860,120 1,205,201,739,991 1,016,821,780,620 3,304,410,886,400
Phải trả người bán 113,779,217,940 76,993,266,642 55,676,320,830 393,777,044,013
Người mua trả tiền trước 875,175,686,830 425,917,221,868 408,858,439,492 432,218,422,762
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 160,238,286,732 175,787,525,774 102,669,431,090 100,107,252,183
Phải trả người lao động 46,198,469 68,698,469 1,606,801,500 26,396,001
Chi phí phải trả 1,226,170,516,119 1,023,287,715,032 795,543,565,167 1,229,257,881,172
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 127,375,852,542 30,319,777,921 204,222,732,463 1,053,923,233,874
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,663,653,933,354 2,673,042,966,781 4,217,246,121,254 1,096,708,802,243
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 163,466,547,253 59,272,399,555 62,070,305,020 131,537,192,591
Vay dài hạn 1,104,599,449,787 1,351,536,142,090 2,149,611,923,045 553,468,534,330
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 604,006,191,580 498,887,769,027 484,856,607,551 403,616,704,539
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 951,967,962 951,967,962 951,967,962 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 5,174,610,956 5,302,235,179 5,616,285,654 8,086,370,783
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 8,621,089,984,484 8,036,004,987,843 6,256,481,532,486 4,050,480,428,177
Vốn và các quỹ 8,621,089,984,484 8,036,004,987,843 6,256,481,532,486 4,050,480,428,177
Vốn góp 4,757,111,670,000 4,757,111,670,000 3,957,111,670,000 2,957,111,670,000
Thặng dư vốn cổ phần 989,064,430,000 989,064,430,000 611,603,430,000 611,603,430,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -364,466,650,000 -364,466,650,000 -364,466,650,000 -364,466,650,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,223,693,823 2,223,693,823 2,223,693,823 2,223,693,823
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 2,318,834,981,859 1,781,536,119,480 1,169,625,513,861 844,008,284,354
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 864,294,659,709
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,657,547,795,899 13,653,707,159,630 13,066,261,004,211 12,532,339,285,843