Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - Mã CK : KBC

  • ROA
  • 6.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • 10.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 41.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.5%
  • Vốn điều lệ
  • 1,340.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 13,730,010,630,802 13,010,530,818,197 12,003,018,598,664 10,667,175,221,353
Tiền và tương đương tiền 504,567,507,480 295,085,197,835 228,164,359,677 149,105,090,802
Tiền 234,137,769,121 120,595,628,388 129,164,359,677 93,733,757,469
Các khoản tương đương tiền 270,429,738,359 174,489,569,447 99,000,000,000 55,371,333,333
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,007,697,020 1,235,586,230 1,738,191,200 2,497,416,000
Đầu tư ngắn hạn 7,490,461,369 7,490,461,369 7,490,461,369 7,490,461,369
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -6,482,764,349 -6,254,875,139 -5,752,270,169 -4,993,045,369
Các khoản phải thu 4,744,140,601,375 4,381,551,938,686 3,361,578,772,409 2,848,273,048,478
Phải thu khách hàng 1,216,364,937,991 1,095,584,987,883 493,980,606,252 663,149,321,859
Trả trước người bán 1,810,839,396,239 1,637,232,744,800 1,324,234,430,950 1,334,536,831,350
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,671,930,474,166 1,628,331,615,320 1,539,947,458,507 807,145,796,736
Dự phòng nợ khó đòi -7,333,980,650 -7,335,037,650 -9,083,443,300 -19,349,892,467
Hàng tồn kho, ròng 8,322,624,798,504 8,243,696,478,710 8,364,448,377,871 7,616,350,104,559
Hàng tồn kho 8,322,624,798,504 8,243,696,478,710 8,364,448,377,871 7,616,350,104,559
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 157,670,026,423 88,961,616,736 47,088,897,507 50,949,561,514
Trả trước ngắn hạn 39,442,270,665 1,728,309,091 47,960,000 2,588,293,334
Thuế VAT phải thu 56,801,107,366 53,828,432,163 9,081,463,147 3,269,129,928
Phải thu thuế khác 61,426,648,392 33,404,875,482 37,959,474,360 45,092,138,252
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 2,049,756,907,468 1,647,016,977,702 1,650,688,560,966 2,399,085,782,858
Phải thu dài hạn 724,507,193,963 303,757,985,548 355,625,579,821 480,405,988,391
Phải thu khách hang dài hạn 26,434,546,048 211,863,915,704 332,305,529,704 465,365,588,391
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 671,172,647,915 41,194,069,844 15,627,350,117 355,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 118,085,134,469 124,169,252,984 141,005,430,934 138,923,585,647
GTCL TSCĐ hữu hình 118,085,134,469 124,169,252,984 141,005,430,934 138,923,585,647
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 287,795,293,614 276,423,569,953 268,169,967,655 241,743,465,160
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -169,710,159,145 -152,254,316,969 -127,164,536,721 -102,819,879,513
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 72,075,500 72,075,500 72,075,500 72,075,500
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -72,075,500 -72,075,500 -72,075,500 -72,075,500
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 134,884,233,798 86,624,808,469 20,415,184,100 22,182,071,105
Nguyên giá tài sản đầu tư 161,449,401,105 95,837,051,999 27,405,394,467 27,405,394,467
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -26,565,167,307 -9,212,243,530 -6,990,210,367 -5,223,323,362
Đầu tư dài hạn 911,874,770,412 893,138,424,665 892,602,719,246 1,517,791,599,580
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 503,087,714,088 484,351,368,341 462,788,335,881 445,993,554,433
Đầu tư dài hạn khác 448,500,200,000 448,500,200,000 452,867,200,000 1,141,492,700,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -39,713,143,676 -39,713,143,676 -23,052,816,635 -69,694,654,853
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 9,082,284,014 4,965,968,778 6,138,985,317 3,114,165,134
Trả trước dài hạn 9,082,284,014 4,965,968,778 6,138,985,317 3,114,165,134
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15,779,767,538,270 14,657,547,795,899 13,653,707,159,630 13,066,261,004,211
NỢ PHẢI TRẢ 6,741,660,188,971 6,036,457,811,415 5,617,702,171,787 6,809,779,471,725
Nợ ngắn hạn 3,325,884,769,036 3,372,803,878,061 2,944,659,205,006 2,592,533,350,471
Vay ngắn hạn 1,131,768,768,567 862,934,860,120 1,205,201,739,991 1,016,821,780,620
Phải trả người bán 134,340,522,730 113,779,217,940 76,993,266,642 55,676,320,830
Người mua trả tiền trước 404,146,075,644 875,175,686,830 425,917,221,868 408,858,439,492
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 197,504,951,643 160,238,286,732 175,787,525,774 102,669,431,090
Phải trả người lao động 17,270,449 46,198,469 68,698,469 1,606,801,500
Chi phí phải trả 1,086,709,290,552 1,226,170,516,119 1,023,287,715,032 795,543,565,167
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 364,314,630,142 127,375,852,542 30,319,777,921 204,222,732,463
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,415,775,419,935 2,663,653,933,354 2,673,042,966,781 4,217,246,121,254
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 167,632,540,891 163,466,547,253 59,272,399,555 62,070,305,020
Vay dài hạn 1,590,658,068,976 1,104,599,449,787 1,351,536,142,090 2,149,611,923,045
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 619,534,271,261 604,006,191,580 498,887,769,027 484,856,607,551
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 951,967,962 951,967,962 951,967,962 951,967,962
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 5,046,986,732 5,174,610,956 5,302,235,179 5,616,285,654
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 9,038,107,349,299 8,621,089,984,484 8,036,004,987,843 6,256,481,532,486
Vốn và các quỹ 9,038,107,349,299 8,621,089,984,484 8,036,004,987,843 6,256,481,532,486
Vốn góp 4,757,111,670,000 4,757,111,670,000 4,757,111,670,000 3,957,111,670,000
Thặng dư vốn cổ phần 989,064,430,000 989,064,430,000 989,064,430,000 611,603,430,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -364,466,650,000 -364,466,650,000 -364,466,650,000 -364,466,650,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,223,693,823 2,223,693,823 2,223,693,823 2,223,693,823
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 2,904,506,892,048 2,318,834,981,859 1,781,536,119,480 1,169,625,513,861
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15,779,767,538,270 14,657,547,795,899 13,653,707,159,630 13,066,261,004,211