Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Việt Nhật - Mã CK : JVC

  • ROA
  • 0.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 7.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 98.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 7.6%
  • Vốn điều lệ
  • 6.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 251,995,208,627 277,642,963,678 996,371,070,400 1,794,486,638,495
Tiền và tương đương tiền 38,730,427,866 26,281,523,091 47,721,056,563 503,369,513,725
Tiền 22,331,927,866 26,281,523,091 47,721,056,563 503,369,513,725
Các khoản tương đương tiền 16,398,500,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 14,600,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 14,600,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 162,727,308,154 168,675,939,744 668,007,714,681 944,875,942,702
Phải thu khách hàng 511,931,040,527 487,526,033,817 509,935,409,960 685,458,563,007
Trả trước người bán 301,942,345,462 306,026,954,314 310,425,159,789 260,155,028,211
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 533,693,866,321 544,387,036,152 420,782,107,483 650,812,172
Dự phòng nợ khó đòi -1,186,022,391,369 -1,170,263,327,039 -573,134,962,551 -1,388,460,688
Hàng tồn kho, ròng 47,774,400,379 80,096,470,303 265,306,836,262 307,637,354,203
Hàng tồn kho 88,880,681,896 131,574,670,394 265,306,836,262 307,637,354,203
Dự phòng giảm giá HTK -41,106,281,517 -51,478,200,091 - -
Tài sản lưu động khác 2,763,072,228 2,589,030,540 15,335,462,894 24,003,827,865
Trả trước ngắn hạn 2,660,025,818 1,978,027,037 837,499,306 735,723,646
Thuế VAT phải thu - 10,434,150 - -
Phải thu thuế khác 103,046,410 600,569,353 - -
Tài sản lưu động khác - - 14,497,963,588 23,268,104,219
TÀI SẢN DÀI HẠN 443,505,362,242 486,513,353,699 676,652,294,568 490,093,439,534
Phải thu dài hạn 6,943,066,292 11,273,511,742 6,378,099,758 7,433,325,627
Phải thu khách hang dài hạn - - 6,378,099,758 7,433,325,627
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 6,943,066,292 11,273,511,742 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 411,786,566,404 457,985,999,547 522,536,769,929 462,542,283,508
GTCL TSCĐ hữu hình 355,830,926,656 395,400,941,753 385,063,104,479 335,228,701,190
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 788,207,748,906 863,985,353,611 816,538,214,808 730,561,675,493
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -432,376,822,250 -468,584,411,858 -431,475,110,329 -395,332,974,303
GTCL Tài sản thuê tài chính 55,632,794,792 62,526,305,522 92,070,538,757 31,835,742,908
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 76,611,929,888 76,611,929,888 100,846,609,981 32,933,527,148
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -20,979,135,096 -14,085,624,366 -8,776,071,224 -1,097,784,240
GTCL tài sản cố định vô hình 322,844,956 58,752,272 3,111,963,401 3,749,474,081
Nguyên giá TSCĐ vô hình 453,000,480 141,680,480 5,092,877,147 5,092,877,147
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -130,155,524 -82,928,208 -1,980,913,746 -1,343,403,066
Xây dựng cơ bản dở dang - - 42,291,163,292 91,728,365,329
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 112,252,000,000 13,278,860,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 750,000,000 750,000,000 750,000,000 -
Đầu tư dài hạn khác 110,750,000,000 - 111,502,000,000 13,278,860,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -111,500,000,000 -111,500,000,000 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 22,409,845,546 14,655,019,241 35,485,424,881 6,838,970,399
Trả trước dài hạn 22,409,845,546 14,655,019,241 31,280,459,626 2,749,958,290
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - 568,820,555
Các tài sản dài hạn khác - - 4,204,965,255 3,520,191,554
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 695,500,570,869 764,156,317,377 1,673,023,364,968 2,284,580,078,029
NỢ PHẢI TRẢ 165,380,020,351 253,089,405,356 401,151,084,434 854,888,196,045
Nợ ngắn hạn 125,493,698,617 164,253,708,637 253,602,485,118 677,450,406,636
Vay ngắn hạn 13,012,481,968 13,617,281,968 21,806,997,602 470,243,126,967
Phải trả người bán 73,338,570,000 75,065,211,240 113,276,275,260 29,438,294,200
Người mua trả tiền trước 7,393,580,289 9,243,018,082 21,228,322,811 17,340,885,374
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,707,418,137 15,602,753,265 77,916,054,966 118,689,669,753
Phải trả người lao động 517,747,320 3,053,216,746 4,431,282,505 1,998,022,667
Chi phí phải trả 26,120,596,469 44,668,747,760 9,842,860,042 1,377,156,993
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 3,403,304,434 3,003,479,576 5,100,691,932 38,363,250,682
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 39,886,321,734 88,835,696,719 147,548,599,316 177,437,789,409
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 41,160,803,822 88,757,721,460 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 28,621,240,516 20,196,727,906 - 84,396,918,300
Vay dài hạn 11,135,132,463 26,706,414,431 58,393,871,440 92,490,802,948
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 129,948,755 771,750,560 397,006,416 550,068,161
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 530,120,550,518 511,066,912,021 1,271,872,280,534 1,429,691,881,984
Vốn và các quỹ 530,120,550,518 511,066,912,021 1,271,872,280,534 1,429,691,881,984
Vốn góp 1,125,001,710,000 1,125,001,710,000 1,125,001,710,000 844,426,330,000
Thặng dư vốn cổ phần 402,288,328,850 402,288,328,850 402,288,328,850 262,120,638,850
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 19,211,235,252 19,211,235,252 19,211,235,252 19,211,235,252
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -1,016,380,723,584 -1,035,434,362,081 -274,628,993,568 303,933,677,882
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 695,500,570,869 764,156,317,377 1,673,023,364,968 2,284,580,078,029