Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Quang - Mã CK : ITQ

  • ROA
  • -0.8% (Năm 2009)
  • ROE
  • -1.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 46.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -1.5%
  • Vốn điều lệ
  • 100.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 345,810,625,167 359,541,993,657 392,622,144,617 321,157,522,153
Tiền và tương đương tiền 11,042,088,654 8,672,940,167 24,002,049,512 2,667,047,768
Tiền 10,005,245,173 4,449,825,089 4,791,016,384 2,667,047,768
Các khoản tương đương tiền 1,036,843,481 4,223,115,078 19,211,033,128 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 10,000,000,000 10,000,000,000 10,000,409,200 10,000,409,200
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 144,535,374,073 153,182,604,874 134,318,488,932 98,057,953,825
Phải thu khách hàng 142,307,302,725 143,914,725,003 119,286,075,557 77,761,554,821
Trả trước người bán 1,991,463,797 617,252,000 984,729,907 9,296,034,926
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 236,607,551 650,627,871 547,683,468 364,078
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 177,761,153,231 186,824,532,090 218,221,765,251 205,558,053,393
Hàng tồn kho 177,761,153,231 186,824,532,090 218,221,765,251 205,558,053,393
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 2,472,009,209 861,916,526 6,079,431,722 4,874,057,967
Trả trước ngắn hạn 639,937,355 439,610,974 732,502,598 233,274,563
Thuế VAT phải thu 1,501,087,454 422,305,552 5,346,929,124 3,963,152,814
Phải thu thuế khác 330,984,400 - - 677,630,590
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 82,195,807,563 62,711,422,077 66,567,694,128 29,691,842,712
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 78,169,327,971 59,007,095,282 63,639,116,398 29,394,983,221
GTCL TSCĐ hữu hình 71,348,652,171 58,140,508,682 62,740,433,998 28,464,205,021
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 108,724,732,604 86,569,117,952 82,808,087,843 42,779,396,348
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -37,376,080,433 -28,428,609,270 -20,067,653,845 -14,315,191,327
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 6,820,675,800 866,586,600 898,682,400 930,778,200
Nguyên giá TSCĐ vô hình 7,141,646,800 1,155,461,800 1,155,461,800 1,183,621,800
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -320,971,000 -288,875,200 -256,779,400 -252,843,600
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 3,740,699,592 3,704,326,795 2,928,577,730 216,150,834
Trả trước dài hạn 3,740,699,592 3,704,326,795 2,928,577,730 216,150,834
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 428,006,432,730 422,253,415,734 459,189,838,745 350,849,364,865
NỢ PHẢI TRẢ 176,869,681,887 175,119,292,324 200,411,428,744 176,486,582,899
Nợ ngắn hạn 176,569,681,887 173,819,292,324 197,430,178,744 176,160,332,899
Vay ngắn hạn 92,714,548,524 101,400,223,396 126,335,671,580 92,480,466,754
Phải trả người bán 76,161,763,899 66,216,364,837 61,107,593,859 69,595,993,112
Người mua trả tiền trước 3,697,089,471 4,380,475,000 5,456,208,091 8,669,303,564
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,403,145,407 364,286,897 2,921,361,627 5,071,690,847
Phải trả người lao động 1,929,838,858 626,500,056 1,223,546,506 282,921,222
Chi phí phải trả 125,630,599 108,897,262 160,083,150 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 412,378,896 281,345,370 153,929,400 59,957,400
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 300,000,000 1,300,000,000 2,981,250,000 326,250,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 300,000,000 1,300,000,000 2,981,250,000 326,250,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 251,136,750,843 247,134,123,410 258,778,410,001 174,362,781,966
Vốn và các quỹ 251,136,750,843 247,134,123,410 258,778,410,001 174,362,781,966
Vốn góp 238,433,050,000 238,433,050,000 238,433,050,000 155,059,980,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 4,009,073,066 3,893,894,986 1,205,323,611 265,582,000
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - 939,741,611 -
Lãi chưa phân phối 8,694,627,777 4,807,178,424 18,200,294,779 19,037,219,966
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 428,006,432,730 422,253,415,734 459,189,838,745 350,849,364,865