Công ty Cổ phần Vận tải biển và Hợp tác lao động Quốc Tế - Mã CK : ISG

  • Doanh thu thuần
  • 385.1 (tỷ VNĐ) (Năm 2014)
  • Lợi nhuận thuần
  • -76.9 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • -4.3%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • -19.6%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • -8,741.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 279,992,420,845 284,868,346,892 337,521,932,911 385,074,254,766
Các khoản giảm trừ - - - -
Doanh số thuần 279,992,420,845 284,868,346,892 337,521,932,911 385,074,254,766
Giá vốn hàng bán -300,012,023,253 -334,687,690,512 -339,374,801,875 -401,510,430,710
Lãi gộp -20,019,602,408 -49,819,343,620 -1,852,868,964 -16,436,175,944
Thu nhập tài chính 1,745,602,275 3,167,744,098 4,666,883,736 3,052,492,608
Chi phí tài chính -44,000,110,186 -22,189,941,775 -65,951,120,427 -56,324,101,092
Chi phí tiền lãi -46,991,763,984 -15,849,847,614 -54,432,599,520 -57,084,091,558
Chi phí bán hàng -8,309,796,292 -7,198,649,445 -6,623,605,756 -6,284,494,860
Chi phí quản lý doanh nghiệp -11,116,663,031 -7,821,228,158 -6,560,842,183 -21,483,387,831
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh -81,700,569,642 -83,861,418,900 -76,321,553,594 -97,475,667,119
Thu nhập khác 3,655,190,224 2,187,027,232 620,590,294 26,311,095,244
Chi phí khác -706,530,032 -3,968,657,341 -682,211,714 -4,291,283,489
Thu nhập khác, ròng 2,948,660,192 -1,781,630,109 -61,621,420 22,019,811,755
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế -78,751,909,450 -85,643,049,009 -76,383,175,014 -75,455,855,364
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -81,741,064 - -13,688,651 -1,462,933,281
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -81,741,064 - -13,688,651 -1,462,933,281
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế -78,833,650,514 -85,643,049,009 -76,396,863,665 -76,918,788,645
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ -78,833,650,514 -85,643,049,009 -76,396,863,665 -76,918,788,645
Lãi cơ bản trên cổ phiếu -8,958 -9,732 -8,728 -8,741
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -