Công ty Cổ phần Vận tải biển và Hợp tác lao động Quốc Tế - Mã CK : ISG

  • ROA
  • -7.9% (Năm 2014)
  • ROE
  • 63.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 112.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 63.2%
  • Vốn điều lệ
  • 88.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 90,437,981,019 73,035,288,976 104,691,961,099 75,061,084,715
Tiền và tương đương tiền 36,210,083,601 21,036,772,695 57,176,122,477 34,781,578,469
Tiền 32,210,083,601 18,536,772,695 53,639,465,114 30,781,578,469
Các khoản tương đương tiền 4,000,000,000 2,500,000,000 3,536,657,363 4,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,000,000,000 1,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 30,172,635,954 28,045,418,153 25,029,445,968 18,741,555,601
Phải thu khách hàng 18,645,373,667 14,688,707,294 12,848,020,638 17,591,084,996
Trả trước người bán 245,597,712 1,315,999,992 1,928,103,328 456,831,406
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 12,906,012,146 13,665,058,438 11,746,469,573 2,186,786,770
Dự phòng nợ khó đòi -1,624,347,571 -1,624,347,571 -1,493,147,571 -1,493,147,571
Hàng tồn kho, ròng 9,941,425,803 9,251,967,810 14,095,210,215 8,780,251,362
Hàng tồn kho 9,941,425,803 9,251,967,810 14,095,210,215 8,780,251,362
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 13,113,835,661 13,701,130,318 8,391,182,439 12,757,699,283
Trả trước ngắn hạn 6,100,107,450 5,775,645,370 4,957,006,169 5,303,975,718
Thuế VAT phải thu 6,602,899,341 7,491,496,671 3,196,120,792 3,693,042,259
Phải thu thuế khác 410,828,870 433,988,277 238,055,478 503,994,410
Tài sản lưu động khác - - - 3,256,686,896
TÀI SẢN DÀI HẠN 642,746,624,542 722,374,229,091 804,904,533,735 897,331,659,371
Phải thu dài hạn 2,000,000 2,000,000 2,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 2,000,000 2,000,000 2,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 590,158,136,808 677,564,458,055 764,856,973,163 850,109,140,364
GTCL TSCĐ hữu hình 579,148,051,163 666,277,132,410 753,291,727,518 838,276,992,388
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,345,927,882,552 1,347,112,324,057 1,346,825,241,692 1,342,958,134,192
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -766,779,831,389 -680,835,191,647 -593,533,514,174 -504,681,141,804
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 11,010,085,645 11,287,325,645 11,565,245,645 11,832,147,976
Nguyên giá TSCĐ vô hình 17,731,123,304 17,731,123,304 17,731,123,304 17,731,123,304
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -6,721,037,659 -6,443,797,659 -6,165,877,659 -5,898,975,328
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 9,562,283,350 6,108,338,450 8,060,469,900 8,901,616,200
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 18,148,410,000 18,148,410,000 18,148,410,000 18,218,410,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -8,656,126,650 -12,110,071,550 -10,157,940,100 -9,316,793,800
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 42,971,647,634 38,646,875,836 31,932,533,922 38,320,902,807
Trả trước dài hạn 42,971,647,634 38,646,875,836 31,932,533,922 38,318,902,807
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 2,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 733,184,605,561 795,409,518,067 909,596,494,834 972,392,744,086
NỢ PHẢI TRẢ 1,103,159,182,299 1,086,550,444,291 1,115,094,372,049 1,094,133,892,087
Nợ ngắn hạn 804,933,390,379 722,333,687,971 652,586,473,169 537,978,175,447
Vay ngắn hạn 321,752,300,000 280,220,600,000 225,574,400,000 158,899,820,000
Phải trả người bán 70,764,434,960 89,181,470,642 75,448,464,562 75,425,215,090
Người mua trả tiền trước 3,759,332,874 2,657,000,213 9,197,818,945 6,099,037,238
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,075,264,428 1,017,571,485 1,245,560,850 1,355,254,510
Phải trả người lao động 1,709,522,565 1,619,571,119 5,413,517,752 15,622,058,862
Chi phí phải trả 331,376,445,698 286,816,141,429 282,479,813,493 227,682,319,452
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 72,142,301,881 58,415,995,110 50,759,559,594 50,271,782,322
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 298,225,791,920 364,216,756,320 462,507,898,880 556,155,716,640
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 168,696,000 50,000,000 80,000,000 80,000,000
Vay dài hạn 298,057,095,920 364,166,756,320 462,427,898,880 556,075,716,640
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -369,974,576,738 -291,140,926,224 -205,497,877,215 -121,741,148,001
Vốn và các quỹ -369,974,576,738 -291,140,926,224 -205,497,877,215 -121,741,148,001
Vốn góp 88,000,000,000 88,000,000,000 88,000,000,000 88,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 5,023,377,797 5,023,377,797 5,023,377,797 3,348,918,531
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,674,459,266
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -462,997,954,535 -384,164,304,021 -298,521,255,012 -214,764,525,798
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 733,184,605,561 795,409,518,067 909,596,494,834 972,392,744,086