Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế - Mã CK : ILS

  • ROA
  • 0.4% (Năm 2017)
  • ROE
  • 0.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 49.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.7%
  • Vốn điều lệ
  • 360.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 357,133,633,348 - - -
Tiền và tương đương tiền 11,960,760,428 - - -
Tiền 9,960,760,428 - - -
Các khoản tương đương tiền 2,000,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 11,366,600,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn 11,366,600,000 - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 324,829,898,424 - - -
Phải thu khách hàng 97,229,485,520 - - -
Trả trước người bán 9,372,752,842 - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 206,427,392,412 - - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 6,989,505,800 - - -
Hàng tồn kho 6,989,505,800 - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,986,868,696 - - -
Trả trước ngắn hạn 182,759,482 - - -
Thuế VAT phải thu 463,368,191 - - -
Phải thu thuế khác 1,340,741,023 - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 330,963,333,120 - - -
Phải thu dài hạn 1,066,000,000 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,066,000,000 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 55,640,791,523 - - -
GTCL TSCĐ hữu hình 55,357,546,643 - - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 136,884,557,762 - - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -81,527,011,119 - - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 283,244,880 - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 392,400,000 - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -109,155,120 - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 144,774,558,169 - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 98,118,101,815 - - -
Đầu tư dài hạn khác 46,656,456,354 - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 3,715,193,921 - - -
Trả trước dài hạn 3,715,193,921 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 688,096,966,468 - - -
NỢ PHẢI TRẢ 338,350,867,584 - - -
Nợ ngắn hạn 250,631,026,238 - - -
Vay ngắn hạn 59,621,659,853 - - -
Phải trả người bán 16,839,490,979 - - -
Người mua trả tiền trước 2,571,961,353 - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,964,666,131 - - -
Phải trả người lao động 2,564,338,992 - - -
Chi phí phải trả 1,573,710,025 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 164,040,373,810 - - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 87,719,841,346 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 40,456,666,046 - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 45,093,175,300 - - -
Vay dài hạn 2,170,000,000 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 349,746,098,884 - - -
Vốn và các quỹ 349,746,098,884 - - -
Vốn góp 360,000,000,000 - - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -26,232,744,004 - - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 688,096,966,468 - - -