Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật - Mã CK : IJC

  • ROA
  • 2.5% (Năm 2007)
  • ROE
  • 3.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 28.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.5%
  • Vốn điều lệ
  • 548.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 7,503,081,771,548 5,475,579,344,268 4,994,309,386,036 3,023,627,764,203
Tiền và tương đương tiền 71,869,874,504 76,631,571,631 113,801,624,400 45,582,895,291
Tiền 61,984,386,313 38,168,774,346 22,258,226,896 12,179,549,535
Các khoản tương đương tiền 9,885,488,191 38,462,797,285 91,543,397,504 33,403,345,756
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 11,200,000,000 1,300,000,000 1,300,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - 1,300,000,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 2,376,730,024,169 869,773,300,530 927,340,934,014 355,531,395,247
Phải thu khách hàng 2,333,924,890,844 832,058,590,293 883,883,312,901 299,813,196,671
Trả trước người bán 25,195,451,251 3,699,065,429 10,979,047,525 23,141,339,648
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 17,131,989,778 33,912,484,840 32,478,573,588 32,576,858,928
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 5,020,595,730,670 4,391,732,746,859 3,944,541,089,919 2,606,302,450,292
Hàng tồn kho 5,020,595,730,670 4,391,732,746,859 3,944,541,089,919 2,606,302,450,292
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 22,686,142,205 136,141,725,248 7,325,737,703 16,211,023,373
Trả trước ngắn hạn 3,120,602,079 3,494,731,064 3,174,809,879 11,359,984,744
Thuế VAT phải thu 19,565,540,126 132,646,994,184 - 1,851,393,051
Phải thu thuế khác - - - 1,000,000
Tài sản lưu động khác - - 4,150,927,824 2,998,645,578
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,631,607,906,852 1,855,130,726,746 1,736,190,112,943 1,784,228,514,772
Phải thu dài hạn 698,149,277,341 872,350,040,077 928,877,140,411 951,159,913,441
Phải thu khách hang dài hạn 225,979,185,882 402,185,278,001 469,213,477,794 511,036,972,955
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 472,170,091,459 470,164,762,076 459,663,662,617 440,122,940,486
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 558,854,128,602 590,889,534,941 616,900,322,060 641,018,648,034
GTCL TSCĐ hữu hình 556,780,158,284 588,383,713,419 613,845,895,978 639,521,209,253
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 874,984,296,858 874,501,272,420 867,474,744,312 860,941,069,574
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -318,204,138,574 -286,117,559,001 -253,628,848,334 -221,419,860,321
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 2,073,970,318 2,505,821,522 3,054,426,082 1,497,438,781
Nguyên giá TSCĐ vô hình 5,463,744,185 5,355,980,685 5,355,980,685 3,396,654,021
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,389,773,867 -2,850,159,163 -2,301,554,603 -1,899,215,240
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 170,573,380,581 174,285,075,621 177,996,770,661 173,808,096,000
Nguyên giá tài sản đầu tư 185,090,978,661 185,090,978,661 185,090,978,661 177,355,200,000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -14,517,598,080 -10,805,903,040 -7,094,208,000 -3,547,104,000
Đầu tư dài hạn 200,000,000 200,000,000 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - 155,102,411 174,490,212
Tài sản dài hạn khác 20,249,416,906 20,062,748,441 12,260,777,400 18,067,367,085
Trả trước dài hạn 20,133,090,097 19,927,033,831 11,692,299,260 17,494,979,945
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 568,478,140 572,387,140
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,134,689,678,400 7,330,710,071,014 6,730,499,498,979 4,807,856,278,975
NỢ PHẢI TRẢ 6,166,428,079,189 4,372,454,856,309 3,664,244,227,908 1,800,157,465,730
Nợ ngắn hạn 3,528,779,277,955 2,280,470,410,914 2,374,833,707,639 1,206,181,744,795
Vay ngắn hạn 451,344,641,092 365,837,118,335 716,754,048,744 130,750,451,494
Phải trả người bán 2,173,371,465,467 1,098,434,402,376 595,980,505,967 376,985,886,963
Người mua trả tiền trước 8,887,140,004 8,884,855,245 5,503,401,860 18,560,655,614
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 12,651,218,534 9,135,119,299 72,162,661,537 9,543,931,825
Phải trả người lao động 6,286,280,583 5,452,670,296 2,823,152,342 2,803,969,297
Chi phí phải trả 292,522,054,819 272,483,241,883 594,621,815,664 278,463,251,451
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 576,791,024,595 514,816,743,852 384,607,082,588 388,079,172,335
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,637,648,801,234 2,091,984,445,395 1,289,410,520,269 593,975,720,935
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 1,270,092,505,000 403,982,110,500 - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 4,938,396,475 4,110,313,526 2,370,911,118 2,564,226,000
Vay dài hạn 1,354,500,000,000 1,494,250,000,000 1,255,696,983,241 524,512,577,135
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 8,117,899,759 8,418,353,180 31,342,625,910 66,898,917,800
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,968,261,599,211 2,958,255,214,705 3,066,255,271,071 3,007,698,813,245
Vốn và các quỹ 2,968,261,599,211 2,958,255,214,705 3,066,255,271,071 3,007,698,813,245
Vốn góp 2,741,945,250,000 2,741,945,250,000 2,741,945,250,000 2,741,945,250,000
Thặng dư vốn cổ phần 10,420,226,000 10,420,226,000 10,420,226,000 10,420,226,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 88,911,777,924 85,672,028,207 31,455,436,104 30,644,475,288
Quỹ dự phòng tài chính - - 51,654,836,877 50,961,906,875
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 126,984,345,287 120,217,710,498 230,779,522,090 173,726,955,082
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,134,689,678,400 7,330,710,071,014 6,730,499,498,979 4,807,856,278,975