Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật - Mã CK : IJC

  • ROA
  • 9.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • 16.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 42.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.6%
  • Vốn điều lệ
  • 548.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 6,134,997,562,143 7,503,081,771,548 5,475,579,344,268 4,994,309,386,036
Tiền và tương đương tiền 72,836,655,550 71,869,874,504 76,631,571,631 113,801,624,400
Tiền 50,336,655,550 61,984,386,313 38,168,774,346 22,258,226,896
Các khoản tương đương tiền 22,500,000,000 9,885,488,191 38,462,797,285 91,543,397,504
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 17,505,000,000 11,200,000,000 1,300,000,000 1,300,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 1,300,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 686,350,489,474 2,376,730,024,169 869,773,300,530 927,340,934,014
Phải thu khách hàng 641,695,263,019 2,333,924,890,844 832,058,590,293 883,883,312,901
Trả trước người bán 18,608,585,385 25,195,451,251 3,699,065,429 10,979,047,525
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 25,957,477,865 17,131,989,778 33,912,484,840 32,478,573,588
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 5,349,098,094,057 5,020,595,730,670 4,391,732,746,859 3,944,541,089,919
Hàng tồn kho 5,349,098,094,057 5,020,595,730,670 4,391,732,746,859 3,944,541,089,919
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 9,207,323,062 22,686,142,205 136,141,725,248 7,325,737,703
Trả trước ngắn hạn 3,292,980,307 3,120,602,079 3,494,731,064 3,174,809,879
Thuế VAT phải thu 5,914,342,755 19,565,540,126 132,646,994,184 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 4,150,927,824
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,887,910,377,416 1,631,607,906,852 1,855,130,726,746 1,736,190,112,943
Phải thu dài hạn 982,598,592,172 698,149,277,341 872,350,040,077 928,877,140,411
Phải thu khách hang dài hạn 508,729,830,211 225,979,185,882 402,185,278,001 469,213,477,794
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 473,868,761,961 472,170,091,459 470,164,762,076 459,663,662,617
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 561,943,812,174 558,854,128,602 590,889,534,941 616,900,322,060
GTCL TSCĐ hữu hình 556,684,039,563 556,780,158,284 588,383,713,419 613,845,895,978
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 908,677,987,510 874,984,296,858 874,501,272,420 867,474,744,312
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -351,993,947,947 -318,204,138,574 -286,117,559,001 -253,628,848,334
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 5,259,772,611 2,073,970,318 2,505,821,522 3,054,426,082
Nguyên giá TSCĐ vô hình 9,392,350,880 5,463,744,185 5,355,980,685 5,355,980,685
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -4,132,578,269 -3,389,773,867 -2,850,159,163 -2,301,554,603
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 166,861,685,541 170,573,380,581 174,285,075,621 177,996,770,661
Nguyên giá tài sản đầu tư 185,090,978,661 185,090,978,661 185,090,978,661 185,090,978,661
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -18,229,293,120 -14,517,598,080 -10,805,903,040 -7,094,208,000
Đầu tư dài hạn 200,000,000 200,000,000 200,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - 155,102,411
Tài sản dài hạn khác 21,213,334,258 20,249,416,906 20,062,748,441 12,260,777,400
Trả trước dài hạn 21,116,395,250 20,133,090,097 19,927,033,831 11,692,299,260
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 568,478,140
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,022,907,939,559 9,134,689,678,400 7,330,710,071,014 6,730,499,498,979
NỢ PHẢI TRẢ 6,363,194,224,435 6,166,428,079,189 4,372,454,856,309 3,664,244,227,908
Nợ ngắn hạn 4,004,313,970,942 3,528,779,277,955 2,280,470,410,914 2,374,833,707,639
Vay ngắn hạn 603,137,129,947 451,344,641,092 365,837,118,335 716,754,048,744
Phải trả người bán 2,288,520,496,173 2,173,371,465,467 1,098,434,402,376 595,980,505,967
Người mua trả tiền trước 92,399,289,846 8,887,140,004 8,884,855,245 5,503,401,860
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 11,440,344,991 12,651,218,534 9,135,119,299 72,162,661,537
Phải trả người lao động 7,004,488,630 6,286,280,583 5,452,670,296 2,823,152,342
Chi phí phải trả 392,899,954,526 292,522,054,819 272,483,241,883 594,621,815,664
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 596,626,289,167 576,791,024,595 514,816,743,852 384,607,082,588
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,358,880,253,493 2,637,648,801,234 2,091,984,445,395 1,289,410,520,269
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 1,131,267,353,000 1,270,092,505,000 403,982,110,500 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 7,862,900,493 4,938,396,475 4,110,313,526 2,370,911,118
Vay dài hạn 1,219,750,000,000 1,354,500,000,000 1,494,250,000,000 1,255,696,983,241
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 8,117,899,759 8,418,353,180 31,342,625,910
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,659,713,715,124 2,968,261,599,211 2,958,255,214,705 3,066,255,271,071
Vốn và các quỹ 1,659,713,715,124 2,968,261,599,211 2,958,255,214,705 3,066,255,271,071
Vốn góp 1,370,973,230,000 2,741,945,250,000 2,741,945,250,000 2,741,945,250,000
Thặng dư vốn cổ phần 10,420,226,000 10,420,226,000 10,420,226,000 10,420,226,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 98,809,754,871 88,911,777,924 85,672,028,207 31,455,436,104
Quỹ dự phòng tài chính - - - 51,654,836,877
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 179,510,504,253 126,984,345,287 120,217,710,498 230,779,522,090
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,022,907,939,559 9,134,689,678,400 7,330,710,071,014 6,730,499,498,979