Công ty Cổ phần Thực phẩm Công nghệ Sài Gòn - Mã CK : IFC

  • ROA
  • 0.5% (Năm 2013)
  • ROE
  • 2.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 80.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 2.3%
  • Vốn điều lệ
  • 30.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 165,230,615,367 202,333,977,676 219,843,738,282
Tiền và tương đương tiền - 2,309,935,297 4,789,737,294 2,596,313,730
Tiền - 2,309,935,297 4,789,737,294 2,596,313,730
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 200,000,000 1,839,826,000 -
Đầu tư ngắn hạn - 200,000,000 1,839,826,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 95,613,418,579 115,130,830,299 35,989,254,938
Phải thu khách hàng - 5,215,485,859 23,143,155,444 31,556,223,674
Trả trước người bán - 27,484,850,000 27,735,267,534 29,833,630,842
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 11,472,575,567 12,661,042,590 12,322,979,791
Dự phòng nợ khó đòi - -39,834,686,047 -39,683,828,469 -37,723,579,369
Hàng tồn kho, ròng - 195,034,952 13,446,591,336 20,200,743,466
Hàng tồn kho - 195,034,952 13,446,591,336 21,848,186,330
Dự phòng giảm giá HTK - - - -1,647,442,864
Tài sản lưu động khác - 66,912,226,539 67,126,992,747 161,057,426,148
Trả trước ngắn hạn - - 112,791,383 77,750,200
Thuế VAT phải thu - 63,859,840,381 63,859,840,381 63,859,840,381
Phải thu thuế khác - 3,052,386,158 3,154,360,983 3,089,552,567
Tài sản lưu động khác - - - 94,030,283,000
TÀI SẢN DÀI HẠN - 22,497,104,641 28,230,416,788 42,814,213,120
Phải thu dài hạn - - 2,520,038,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - 2,520,038,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 22,497,104,641 25,710,378,788 26,774,897,120
GTCL TSCĐ hữu hình - 22,360,131,841 25,522,041,188 26,774,897,120
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 36,526,663,006 39,474,911,094 40,632,585,734
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -14,166,531,165 -13,952,869,906 -13,857,688,614
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 136,972,800 188,337,600 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 256,824,000 256,824,000 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -119,851,200 -68,486,400 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - 16,039,316,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - 26,139,316,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -10,100,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 187,727,720,008 230,564,394,464 262,657,951,402
NỢ PHẢI TRẢ - 215,789,166,452 176,736,801,621 209,166,715,734
Nợ ngắn hạn - 214,754,166,452 175,669,425,621 203,855,185,734
Vay ngắn hạn - - 53,094,757,349 86,485,510,065
Phải trả người bán - 40,887,979 7,786,773,115 5,815,981,549
Người mua trả tiền trước - 120,240,488,422 109,746,061,422 108,458,428,922
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 93,426,893,267 2,442,112,238 830,898,834
Phải trả người lao động - - 1,040,261,589 1,021,306,147
Chi phí phải trả - 119,900,284 691,614,432 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 925,996,500 809,696,415 1,184,911,156
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 1,035,000,000 1,067,376,000 5,311,530,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 1,035,000,000 1,067,376,000 611,530,000
Vay dài hạn - - - 4,700,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - -28,061,446,444 53,827,592,843 53,491,235,668
Vốn và các quỹ - -28,061,446,444 53,827,592,843 53,491,235,668
Vốn góp - 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 17,545,286,245 17,545,286,245 14,545,286,245
Quỹ dự phòng tài chính - - - 3,000,000,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -75,606,732,689 6,282,306,598 5,945,949,423
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 187,727,720,008 230,564,394,464 262,657,951,402