Công ty Cổ phần Đầu tư APAX Holdings - Mã CK : IBC

  • ROA
  • 0.8% (Năm 2014)
  • ROE
  • 3.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 72.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.0%
  • Vốn điều lệ
  • 4.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 552,472,723,029 42,692,196,242 55,344,091,689 30,303,235,709
Tiền và tương đương tiền 270,700,519,343 2,225,444,575 30,694,690,503 3,429,028,022
Tiền 270,700,519,343 2,225,444,575 30,694,690,503 3,429,028,022
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 21,403,700,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - 21,403,700,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 264,319,592,809 40,466,751,667 3,240,122,324 12,304,750,060
Phải thu khách hàng 12,710,477,316 40,000,000,000 - 6,563,400,857
Trả trước người bán 130,170,888,538 - 2,856,922,324 2,523,558,614
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 121,338,226,955 466,751,667 67,200,000 3,217,790,589
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 4,896,850,971 - - 12,070,798,106
Hàng tồn kho 4,896,850,971 - - 12,070,798,106
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 12,555,759,906 - 5,578,862 2,498,659,521
Trả trước ngắn hạn 12,491,136,843 - - 1,572,159
Thuế VAT phải thu 64,623,063 - 5,578,862 2,447,564,840
Phải thu thuế khác - - - 49,522,522
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,314,393,390,557 284,886,927,645 9,700,000,000 28,067,953,961
Phải thu dài hạn 22,267,658,795 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 22,267,658,795 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 389,962,198,755 - - 27,628,787,571
GTCL TSCĐ hữu hình 156,762,552,607 - - 21,923,516,455
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 174,391,137,522 - - 28,129,991,974
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -17,628,584,915 - - -6,206,475,519
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 233,199,646,148 - - 5,705,271,116
Nguyên giá TSCĐ vô hình 243,224,323,375 - - 6,389,748,273
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -10,024,677,227 - - -684,477,157
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 281,402,030,839 284,853,700,000 9,700,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - 9,700,000,000 -
Đầu tư vào các công ty liên kết 280,894,253,839 284,000,000,000 - -
Đầu tư dài hạn khác 599,100,000 853,700,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -91,323,000 - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 619,271,349,078 33,227,645 - 439,166,390
Trả trước dài hạn 78,014,573,245 33,227,645 - 144,166,390
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 363,287,671 - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,866,866,113,586 327,579,123,887 65,044,091,689 58,371,189,670
NỢ PHẢI TRẢ 732,924,093,069 3,002,518,673 2,332,366,818 42,338,850,287
Nợ ngắn hạn 657,371,930,475 3,002,518,673 427,401,818 29,269,241,852
Vay ngắn hạn 142,985,435,360 - 92,251,818 17,148,389,307
Phải trả người bán 26,915,343,981 3,000,000 15,150,000 10,380,449,866
Người mua trả tiền trước 52,676,162,281 50,000,000 320,000,000 115,770,397
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 53,728,845,012 2,785,479,887 - 41,629,926
Phải trả người lao động 43,955,617,803 - - 250,946,090
Chi phí phải trả 80,874,714,505 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 4,310,607,999 164,038,786 - 1,253,812,890
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 75,552,162,594 - 1,904,965,000 13,069,608,435
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 61,605,388,115 - 1,904,965,000 12,790,087,325
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 13,946,774,479 - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - 279,521,110
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,133,942,020,517 324,576,605,214 62,711,724,871 16,032,339,383
Vốn và các quỹ 1,133,942,020,517 324,576,605,214 62,711,724,871 16,032,339,383
Vốn góp 688,800,000,000 313,010,600,000 63,010,600,000 4,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 90,074,070,000 - - -
Vốn khác - - - 3,000,000,000
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - 22,641,200
Lãi chưa phân phối 171,782,178,169 11,566,005,214 -298,875,129 42,647,734
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,866,866,113,586 327,579,123,887 65,044,091,689 58,371,189,670