Công ty Cổ phần Hùng Vương - Mã CK : HVG

  • ROA
  • 12.8% (Năm 2007)
  • ROE
  • 16.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 23.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.7%
  • Vốn điều lệ
  • 394.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 12,385,807,954,845 13,189,463,872,154 7,057,800,795,075 8,118,255,139,374
Tiền và tương đương tiền 879,189,473,113 1,343,164,880,865 492,170,967,436 717,432,313,885
Tiền 517,260,783,613 957,514,015,865 420,170,967,436 492,314,985,531
Các khoản tương đương tiền 361,928,689,500 385,650,865,000 72,000,000,000 225,117,328,354
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 83,187,562,000 40,100,000,000 321,500,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - 40,100,000,000 321,500,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -11,580,000 - -
Các khoản phải thu 7,233,766,642,862 6,237,887,927,628 3,197,906,461,749 2,740,840,688,183
Phải thu khách hàng 6,518,192,757,061 5,234,941,532,855 2,920,559,352,024 2,164,466,160,390
Trả trước người bán 518,274,082,980 1,001,346,342,464 166,393,094,213 512,451,322,672
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 603,512,922,510 320,321,128,867 397,987,564,324 287,731,552,058
Dự phòng nợ khó đòi -409,713,119,689 -326,821,076,558 -287,033,548,812 -223,808,346,937
Hàng tồn kho, ròng 3,955,921,428,013 5,213,932,257,616 2,951,989,263,039 4,009,819,606,534
Hàng tồn kho 3,978,285,870,479 5,241,898,396,837 2,955,800,375,239 4,013,455,175,534
Dự phòng giảm giá HTK -22,364,442,466 -27,966,139,221 -3,811,112,200 -3,635,569,000
Tài sản lưu động khác 316,930,410,857 311,291,244,045 375,634,102,851 328,662,530,772
Trả trước ngắn hạn 23,558,209,757 13,053,304,872 8,941,614,375 8,856,596,901
Thuế VAT phải thu 211,082,106,289 268,320,063,140 213,353,300,658 196,049,567,730
Phải thu thuế khác 82,290,094,811 29,917,876,033 27,793,656,415 19,655,009,587
Tài sản lưu động khác - - 125,545,531,403 104,101,356,554
TÀI SẢN DÀI HẠN 4,016,036,324,448 2,565,324,298,990 1,967,322,742,259 1,871,516,888,565
Phải thu dài hạn 260,635,450,727 69,898,112 - -
Phải thu khách hang dài hạn 258,987,337,055 - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,648,113,672 1,369,288,112 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - -1,299,390,000 - -
Tài sản cố định 1,687,122,254,240 1,394,271,449,291 1,214,019,187,472 1,255,359,249,832
GTCL TSCĐ hữu hình 1,579,250,100,645 1,276,743,927,366 859,229,713,314 934,760,092,606
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,975,742,017,022 2,433,599,482,714 1,623,029,010,371 1,600,059,466,639
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,396,491,916,377 -1,156,855,555,348 -763,799,297,057 -665,299,374,033
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 107,872,153,595 117,527,521,925 90,388,957,589 93,246,399,116
Nguyên giá TSCĐ vô hình 121,583,523,089 128,368,920,993 97,702,398,783 97,702,398,783
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -13,711,369,494 -10,841,399,068 -7,313,441,194 -4,455,999,667
Xây dựng cơ bản dở dang - - 264,400,516,569 227,352,758,110
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 467,450,594,007 437,309,309,830 535,884,880,981 456,046,952,599
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 469,470,961,666 424,669,309,830 526,644,880,981 446,806,952,599
Đầu tư dài hạn khác 34,930,400,000 35,330,400,000 41,930,400,000 41,930,400,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -36,950,767,659 -32,690,400,000 -32,690,400,000 -32,690,400,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 550,343,276,208 253,146,302,723 217,418,673,806 160,110,686,134
Trả trước dài hạn 434,697,961,303 198,190,615,709 130,028,801,160 92,296,171,414
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 62,370,067,429 54,955,687,014 86,518,933,974 61,677,826,048
Các tài sản dài hạn khác - - 870,938,672 6,136,688,672
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 16,401,844,279,293 15,754,788,171,144 9,025,123,537,334 9,989,772,027,939
NỢ PHẢI TRẢ 13,174,522,439,221 12,538,572,267,344 6,171,810,999,251 6,787,608,556,014
Nợ ngắn hạn 12,256,203,938,194 11,640,318,139,166 5,442,591,814,348 6,771,150,773,987
Vay ngắn hạn 7,438,650,202,705 7,986,359,245,447 4,034,673,920,333 4,398,832,833,346
Phải trả người bán 4,292,115,075,122 2,550,191,656,941 895,202,832,917 1,617,698,879,341
Người mua trả tiền trước 131,065,066,182 663,664,871,194 187,537,324,148 537,533,754,403
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 21,949,172,285 32,539,428,060 21,166,435,686 10,379,125,187
Phải trả người lao động 69,121,818,708 78,648,997,705 34,245,238,417 47,585,306,536
Chi phí phải trả 103,551,082,781 128,454,080,431 151,082,389,007 76,221,813,062
Phải trả nội bộ - 1,750,000,000 - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 145,692,417,857 156,260,997,390 120,352,441,287 77,733,497,267
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 918,318,501,027 898,254,128,178 729,219,184,903 16,457,782,027
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 1,030,000,000 19,953,471,456 - 16,457,782,027
Vay dài hạn 897,452,452,921 878,300,656,722 713,333,333,338 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - 15,885,851,565 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 19,836,048,106 - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,227,321,840,072 2,743,330,287,297 2,361,343,955,610 2,338,681,779,594
Vốn và các quỹ 3,227,321,840,072 2,743,330,287,297 2,361,343,955,610 2,338,681,779,594
Vốn góp 2,270,391,980,000 1,891,993,320,000 1,319,998,100,000 1,199,999,930,000
Thặng dư vốn cổ phần 62,796,819,000 62,796,819,000 194,793,779,000 194,793,779,000
Vốn khác -50,963,000,000 -73,430,059 -73,430,059 -73,430,058
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 8,920,769,250 148,968,453,621 118,171,890,581 91,557,332,851
Quỹ dự phòng tài chính - - 111,504,688,956 89,678,646,304
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác -73,430,059 - - -
Lãi chưa phân phối 313,200,591,707 639,645,124,735 616,948,927,132 762,725,521,497
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - 472,885,616,503 491,968,582,473 863,481,692,331
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 16,401,844,279,293 15,754,788,171,144 9,025,123,537,334 9,989,772,027,939