Công ty Cổ phần Hùng Vương - Mã CK : HVG

  • ROA
  • 6.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 11.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 43.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.4%
  • Vốn điều lệ
  • 494.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 8,230,463,874,320 12,385,807,954,845 13,189,463,872,154 7,057,800,795,075
Tiền và tương đương tiền 200,118,553,162 879,189,473,113 1,343,164,880,865 492,170,967,436
Tiền 159,084,425,185 517,260,783,613 957,514,015,865 420,170,967,436
Các khoản tương đương tiền 41,034,127,977 361,928,689,500 385,650,865,000 72,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 83,187,562,000 40,100,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 40,100,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - -11,580,000 -
Các khoản phải thu 5,283,099,857,967 7,233,766,642,862 6,237,887,927,628 3,197,906,461,749
Phải thu khách hàng 5,303,350,859,366 6,518,192,757,061 5,234,941,532,855 2,920,559,352,024
Trả trước người bán 403,035,829,205 518,274,082,980 1,001,346,342,464 166,393,094,213
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 485,449,438,456 603,512,922,510 320,321,128,867 397,987,564,324
Dự phòng nợ khó đòi -915,445,232,696 -409,713,119,689 -326,821,076,558 -287,033,548,812
Hàng tồn kho, ròng 2,438,708,615,331 3,955,921,428,013 5,213,932,257,616 2,951,989,263,039
Hàng tồn kho 2,492,914,742,771 3,978,285,870,479 5,241,898,396,837 2,955,800,375,239
Dự phòng giảm giá HTK -54,206,127,440 -22,364,442,466 -27,966,139,221 -3,811,112,200
Tài sản lưu động khác 308,536,847,860 316,930,410,857 311,291,244,045 375,634,102,851
Trả trước ngắn hạn 4,539,704,682 23,558,209,757 13,053,304,872 8,941,614,375
Thuế VAT phải thu 230,572,072,556 211,082,106,289 268,320,063,140 213,353,300,658
Phải thu thuế khác 73,425,070,622 82,290,094,811 29,917,876,033 27,793,656,415
Tài sản lưu động khác - - - 125,545,531,403
TÀI SẢN DÀI HẠN 3,646,185,003,225 4,016,036,324,448 2,565,324,298,990 1,967,322,742,259
Phải thu dài hạn 2,230,067,142 260,635,450,727 69,898,112 -
Phải thu khách hang dài hạn - 258,987,337,055 - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 2,230,067,142 1,648,113,672 1,369,288,112 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - -1,299,390,000 -
Tài sản cố định 1,809,196,845,623 1,687,122,254,240 1,394,271,449,291 1,214,019,187,472
GTCL TSCĐ hữu hình 1,711,744,633,687 1,579,250,100,645 1,276,743,927,366 859,229,713,314
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,995,175,723,298 2,975,742,017,022 2,433,599,482,714 1,623,029,010,371
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,283,431,089,611 -1,396,491,916,377 -1,156,855,555,348 -763,799,297,057
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 97,452,211,936 107,872,153,595 117,527,521,925 90,388,957,589
Nguyên giá TSCĐ vô hình 113,479,726,989 121,583,523,089 128,368,920,993 97,702,398,783
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -16,027,515,053 -13,711,369,494 -10,841,399,068 -7,313,441,194
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 264,400,516,569
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 468,263,873,108 467,450,594,007 437,309,309,830 535,884,880,981
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 465,617,991,108 469,470,961,666 424,669,309,830 526,644,880,981
Đầu tư dài hạn khác 34,930,400,000 34,930,400,000 35,330,400,000 41,930,400,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -32,284,518,000 -36,950,767,659 -32,690,400,000 -32,690,400,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 466,447,262,740 550,343,276,208 253,146,302,723 217,418,673,806
Trả trước dài hạn 393,389,389,515 434,697,961,303 198,190,615,709 130,028,801,160
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 73,057,873,225 62,370,067,429 54,955,687,014 86,518,933,974
Các tài sản dài hạn khác - - - 870,938,672
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11,876,648,877,545 16,401,844,279,293 15,754,788,171,144 9,025,123,537,334
NỢ PHẢI TRẢ 9,671,969,190,189 13,174,522,439,221 12,538,572,267,344 6,171,810,999,251
Nợ ngắn hạn 8,911,715,715,939 12,256,203,938,194 11,640,318,139,166 5,442,591,814,348
Vay ngắn hạn 5,287,448,214,891 7,438,650,202,705 7,986,359,245,447 4,034,673,920,333
Phải trả người bán 2,959,150,571,508 4,292,115,075,122 2,550,191,656,941 895,202,832,917
Người mua trả tiền trước 214,836,213,753 131,065,066,182 663,664,871,194 187,537,324,148
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 26,945,332,873 21,949,172,285 32,539,428,060 21,166,435,686
Phải trả người lao động 17,435,493,678 69,121,818,708 78,648,997,705 34,245,238,417
Chi phí phải trả 102,550,953,375 103,551,082,781 128,454,080,431 151,082,389,007
Phải trả nội bộ - - 1,750,000,000 -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 270,216,625,130 145,692,417,857 156,260,997,390 120,352,441,287
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 760,253,474,250 918,318,501,027 898,254,128,178 729,219,184,903
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 500,000,000 1,030,000,000 19,953,471,456 -
Vay dài hạn 748,758,508,539 897,452,452,921 878,300,656,722 713,333,333,338
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 251,098,293 - - 15,885,851,565
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 10,743,867,418 19,836,048,106 - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,204,679,687,356 3,227,321,840,072 2,743,330,287,297 2,361,343,955,610
Vốn và các quỹ 2,204,679,687,356 3,227,321,840,072 2,743,330,287,297 2,361,343,955,610
Vốn góp 2,270,391,980,000 2,270,391,980,000 1,891,993,320,000 1,319,998,100,000
Thặng dư vốn cổ phần 62,796,819,000 62,796,819,000 62,796,819,000 194,793,779,000
Vốn khác - -50,963,000,000 -73,430,059 -73,430,059
Cổ phiếu quỹ -50,963,000,000 - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 8,999,638,940 8,920,769,250 148,968,453,621 118,171,890,581
Quỹ dự phòng tài chính - - - 111,504,688,956
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác -73,430,059 -73,430,059 - -
Lãi chưa phân phối -450,529,025,512 313,200,591,707 639,645,124,735 616,948,927,132
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 472,885,616,503 491,968,582,473
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11,876,648,877,545 16,401,844,279,293 15,754,788,171,144 9,025,123,537,334