Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long - Mã CK : HTL

  • ROA
  • 38.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 74.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 49.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 74.8%
  • Vốn điều lệ
  • 43.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 433,638,050,734 266,331,494,249 374,746,016,813 291,696,372,393
Tiền và tương đương tiền 12,583,037,934 19,159,494,638 22,998,367,628 71,438,742,406
Tiền 12,561,485,081 19,139,494,638 17,998,367,628 36,438,742,406
Các khoản tương đương tiền 21,552,853 20,000,000 5,000,000,000 35,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,955,532,791 1,559,260,000 510,260,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 80,732,952,702 59,698,424,361 35,539,023,464 64,491,056,760
Phải thu khách hàng 76,140,597,835 45,919,812,190 31,308,137,696 47,714,665,886
Trả trước người bán 1,017,967,040 11,067,450,153 2,536,886,200 16,355,069,943
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,123,058,409 2,580,100,314 3,398,284,097 1,678,690,931
Dự phòng nợ khó đòi - - -1,760,318,000 -1,257,370,000
Hàng tồn kho, ròng 329,001,632,257 183,225,397,128 309,977,150,227 150,745,462,813
Hàng tồn kho 329,001,632,257 183,225,397,128 310,100,671,175 150,968,541,033
Dự phòng giảm giá HTK - - -123,520,948 -223,078,220
Tài sản lưu động khác 9,364,895,050 2,688,918,122 5,721,215,494 5,021,110,414
Trả trước ngắn hạn 1,519,461,463 1,755,195,342 1,219,571,439 1,386,984,842
Thuế VAT phải thu 7,518,967,445 933,722,780 4,501,644,055 816,810,637
Phải thu thuế khác 326,466,142 - - -
Tài sản lưu động khác - - - 2,817,314,935
TÀI SẢN DÀI HẠN 105,618,484,791 79,764,850,684 68,041,970,925 51,376,887,563
Phải thu dài hạn 41,744,730 - 92,844,400 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 41,744,730 - 92,844,400 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 51,884,355,312 34,637,369,879 25,661,934,756 49,748,973,176
GTCL TSCĐ hữu hình 51,263,355,379 33,998,522,246 24,977,091,864 20,094,848,166
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 80,289,418,372 57,765,081,580 44,313,552,420 36,429,264,302
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -29,026,062,993 -23,766,559,334 -19,336,460,556 -16,334,416,136
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 620,999,933 638,847,633 684,842,892 29,614,125,010
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,044,839,869 1,044,839,869 1,044,839,869 34,432,566,261
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -423,839,936 -405,992,236 -359,996,977 -4,818,441,251
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 40,000,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 150,000,000 435,000,000 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 53,082,269,294 36,110,579,443 37,189,471,183 1,627,914,387
Trả trước dài hạn 52,854,051,568 35,882,361,717 36,946,691,952 1,363,643,728
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 228,217,726 228,217,726 242,779,231 181,426,259
Các tài sản dài hạn khác - - - 82,844,400
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 539,256,535,525 346,096,344,933 442,787,987,738 343,073,259,956
NỢ PHẢI TRẢ 323,906,884,070 121,452,588,612 235,341,861,547 195,842,055,980
Nợ ngắn hạn 322,722,573,579 120,311,499,983 234,238,319,589 195,017,391,167
Vay ngắn hạn 106,109,208,750 11,466,000,000 - -
Phải trả người bán 167,118,000,955 73,194,892,173 151,561,350,664 108,118,447,483
Người mua trả tiền trước 9,884,770,366 11,111,662,378 58,580,669,589 70,494,124,319
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,311,617,797 6,796,282,844 9,755,062,713 7,479,177,792
Phải trả người lao động 6,882,354,983 7,913,489,379 5,654,894,795 5,162,364,908
Chi phí phải trả 939,262,897 2,337,688,181 88,978,117 630,542,114
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 20,360,450,221 2,242,025,418 3,223,017,143 637,091,885
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - 34,063,958 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,184,310,491 1,141,088,629 1,103,541,958 824,664,813
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - 824,664,813
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 215,349,651,455 224,643,756,321 207,446,126,191 147,231,203,976
Vốn và các quỹ 215,349,651,455 224,643,756,321 207,446,126,191 147,231,203,976
Vốn góp 120,000,000,000 120,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 95,347,651,455 104,643,756,321 127,446,126,191 67,231,203,976
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 539,256,535,525 346,096,344,933 442,787,987,738 343,073,259,956