Công ty Cổ phần Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa sinh - Mã CK : HSI

  • ROA
  • 2.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 15.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 85.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 15.9%
  • Vốn điều lệ
  • 100.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 215,064,569,587 215,397,712,997 253,576,724,117 314,814,222,153
Tiền và tương đương tiền 12,490,772,116 9,784,833,475 7,865,743,177 4,300,029,051
Tiền 12,490,772,116 9,784,833,475 7,865,743,177 4,300,029,051
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 138,674,602,750 140,600,937,170 134,880,335,615 117,387,661,803
Phải thu khách hàng 168,346,102,670 169,978,082,085 165,314,828,914 149,149,510,132
Trả trước người bán 1,659,340,935 1,569,261,646 838,812,437 446,413,228
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,501,280,200 1,885,714,494 1,871,452,750 394,152,760
Dự phòng nợ khó đòi -32,832,121,055 -32,832,121,055 -33,144,758,486 -32,602,414,317
Hàng tồn kho, ròng 61,572,793,753 62,436,179,500 107,440,238,048 163,060,499,670
Hàng tồn kho 61,572,793,753 62,436,179,500 107,440,238,048 163,060,499,670
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 2,326,400,968 2,575,762,852 3,390,407,277 30,066,031,629
Trả trước ngắn hạn 529,026,151 951,713,192 1,216,448,404 1,447,650,881
Thuế VAT phải thu 1,082,795,466 908,463,557 1,457,784,983 26,454,899,718
Phải thu thuế khác 714,579,351 715,586,103 716,173,890 717,540,642
Tài sản lưu động khác - - - 1,445,940,388
TÀI SẢN DÀI HẠN 113,733,105,586 130,945,802,639 138,171,372,003 141,416,474,702
Phải thu dài hạn 126,871,000 126,871,000 126,871,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 126,871,000 126,871,000 126,871,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 101,900,934,539 106,654,175,441 117,782,278,841 133,082,829,318
GTCL TSCĐ hữu hình 101,900,934,539 106,654,175,441 117,782,278,841 65,728,551,915
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 218,219,103,904 208,020,306,462 205,296,334,107 141,599,999,835
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -116,318,169,365 -101,366,131,021 -87,514,055,266 -75,871,447,920
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 85,000,000 85,000,000 85,000,000 85,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -85,000,000 -85,000,000 -85,000,000 -85,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 67,354,277,403
Giá trị ròng tài sản đầu tư 4,279,056,500 4,279,056,500 3,000,000,000 3,000,000,000
Nguyên giá tài sản đầu tư 4,279,056,500 4,279,056,500 3,000,000,000 3,000,000,000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 2,780,199,201 5,025,515,000 5,025,515,000 5,025,515,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 425,000,000 425,000,000 425,000,000 425,000,000
Đầu tư dài hạn khác 2,355,199,201 4,600,515,000 4,600,515,000 4,600,515,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 129,108,637 144,451,547 209,051,543 308,130,384
Trả trước dài hạn 129,108,637 144,451,547 209,051,543 211,259,384
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 96,871,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 328,797,675,173 346,343,515,636 391,748,096,120 456,230,696,855
NỢ PHẢI TRẢ 327,182,721,906 354,407,141,719 402,467,270,840 445,040,493,428
Nợ ngắn hạn 119,920,421,906 146,694,841,719 194,304,970,840 445,040,493,428
Vay ngắn hạn 62,281,000,000 78,598,000,000 93,780,000,000 328,668,800,000
Phải trả người bán 19,076,179,658 25,905,040,355 34,427,070,893 31,236,259,121
Người mua trả tiền trước 779,785,189 295,810,683 692,895,221 543,767,294
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,386,863 2,386,863 2,333,816 3,391,358
Phải trả người lao động 761,376,197 910,428,827 1,170,618,508 1,308,313,390
Chi phí phải trả 10,331,210 10,331,210 10,331,210 30,331,210
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 36,830,541,627 41,060,022,619 64,308,900,030 83,336,809,893
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 207,262,300,000 207,712,300,000 208,162,300,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 207,262,300,000 207,712,300,000 208,162,300,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,614,953,267 -8,063,626,083 -10,719,174,720 9,054,452,899
Vốn và các quỹ 1,614,953,267 -8,063,626,083 -10,719,174,720 9,054,452,899
Vốn góp 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 8,952,300,000 8,952,300,000 8,952,300,000 8,952,300,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -1,392,524,898 -1,392,524,898 -1,392,524,898 -1,392,524,898
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 24,628,447,886 24,628,447,886 24,628,447,886 13,828,530,607
Quỹ dự phòng tài chính - - - 10,799,917,279
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -131,817,970,463 -141,736,849,316 -144,546,121,717 -123,133,770,089
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 2,135,750,528
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 328,797,675,173 346,343,515,636 391,748,096,120 456,230,696,855