Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen - Mã CK : HSG

  • ROA
  • 4.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 11.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 62.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.7%
  • Vốn điều lệ
  • 570.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 15,009,789,983,715 7,955,554,114,647 4,317,850,822,429 5,188,128,952,840
Tiền và tương đương tiền 503,169,694,306 227,856,420,334 230,495,507,758 104,332,904,850
Tiền 503,026,172,431 227,712,898,459 227,551,985,883 104,332,904,850
Các khoản tương đương tiền 143,521,875 143,521,875 2,943,521,875 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 23,500,000,000 - - 3,700,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 3,700,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 3,148,251,639,155 1,892,899,544,332 1,038,307,077,609 922,835,143,936
Phải thu khách hàng 1,858,062,739,747 936,963,768,125 684,791,595,447 749,341,948,156
Trả trước người bán 964,949,777,769 759,313,130,993 207,834,920,686 148,730,535,891
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 306,600,401,549 202,983,925,124 150,660,705,895 27,945,164,225
Dự phòng nợ khó đòi -6,761,279,910 -6,761,279,910 -4,980,144,419 -3,182,504,336
Hàng tồn kho, ròng 9,305,119,860,448 4,967,956,131,847 2,445,629,107,825 3,299,936,204,194
Hàng tồn kho 9,332,070,095,313 4,982,124,401,330 2,458,697,942,257 3,300,969,474,952
Dự phòng giảm giá HTK -26,950,234,865 -14,168,269,483 -13,068,834,432 -1,033,270,758
Tài sản lưu động khác 2,029,748,789,806 866,842,018,134 603,419,129,237 857,324,699,860
Trả trước ngắn hạn 130,067,416,341 82,044,154,522 69,281,954,990 68,568,540,118
Thuế VAT phải thu 1,898,984,685,835 784,473,863,812 534,137,174,247 772,805,448,869
Phải thu thuế khác 696,687,630 323,999,800 - 11,499,851,415
Tài sản lưu động khác - - - 4,450,859,458
TÀI SẢN DÀI HẠN 9,098,303,505,005 6,001,302,484,028 4,488,612,300,863 4,054,851,195,745
Phải thu dài hạn 1,458,000,000 28,470,549,901 28,582,607,463 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,458,000,000 3,470,549,901 28,582,607,463 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 7,179,737,316,241 4,656,454,476,160 3,829,343,955,052 3,887,695,473,211
GTCL TSCĐ hữu hình 6,801,190,115,938 3,977,998,985,749 3,312,940,760,671 3,192,381,187,926
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 10,013,700,233,316 6,416,924,067,101 5,270,920,459,630 4,694,272,928,918
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,212,510,117,378 -2,438,925,081,352 -1,957,979,698,959 -1,501,891,740,992
GTCL Tài sản thuê tài chính 65,025,583,512 278,247,319,405 221,201,230,050 212,287,838,238
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 143,331,286,782 397,006,608,637 289,609,132,142 251,363,199,247
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -78,305,703,270 -118,759,289,232 -68,407,902,092 -39,075,361,009
GTCL tài sản cố định vô hình 313,521,616,791 400,208,171,006 295,201,964,331 290,205,491,782
Nguyên giá TSCĐ vô hình 347,948,475,608 430,722,011,046 322,177,211,046 313,675,095,670
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -34,426,858,817 -30,513,840,040 -26,975,246,715 -23,469,603,888
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 192,820,955,265
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 110,641,368,916 73,406,554,155 38,352,640,301 53,420,078,517
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 48,041,368,916 26,806,554,155 33,985,640,301 51,952,178,134
Đầu tư dài hạn khác - 46,600,000,000 4,367,000,000 8,640,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -7,172,099,617
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 520,797,360,411 350,684,272,485 175,032,398,256 113,735,644,017
Trả trước dài hạn 444,448,699,676 255,879,955,846 115,561,904,412 78,112,522,389
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 64,981,164,590 94,804,316,639 59,470,493,844 31,207,571,727
Các tài sản dài hạn khác - - - 4,415,549,901
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 24,108,093,488,720 13,956,856,598,675 8,806,463,123,292 9,242,980,148,585
NỢ PHẢI TRẢ 18,608,026,182,154 9,358,761,496,776 5,592,583,048,489 6,741,053,373,930
Nợ ngắn hạn 15,466,252,007,415 7,692,410,661,152 4,330,840,641,862 5,628,525,730,288
Vay ngắn hạn 13,916,865,824,284 6,267,230,765,468 3,289,614,354,373 5,048,434,999,192
Phải trả người bán 931,438,784,224 707,010,031,120 736,327,899,912 376,507,401,307
Người mua trả tiền trước 149,148,769,604 166,651,901,698 63,966,188,632 68,900,855,099
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 143,745,587,642 168,431,496,964 76,906,100,038 45,522,399,348
Phải trả người lao động 89,799,600,852 83,087,999,907 44,593,351,224 33,965,469,736
Chi phí phải trả 80,469,334,785 218,315,621,206 89,484,223,357 38,100,227,627
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 94,041,117,157 51,032,521,590 22,059,760,720 13,425,301,521
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,141,774,174,739 1,666,350,835,624 1,261,742,406,627 1,112,527,643,642
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 3,136,842,158,489 1,662,296,833,624 1,256,690,516,627 1,106,945,144,892
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - 5,582,498,750
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 4,932,016,250 4,054,002,000 5,051,890,000 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 5,500,067,306,566 4,598,095,101,899 3,213,880,074,803 2,501,926,774,655
Vốn và các quỹ 5,500,067,306,566 4,598,095,101,899 3,213,880,074,803 2,501,926,774,655
Vốn góp 3,499,966,830,000 1,965,398,290,000 1,310,270,670,000 1,007,907,900,000
Thặng dư vốn cổ phần 151,583,183,521 551,571,933,521 551,571,933,521 451,543,290,363
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -38,000,000 - - -81,038,848,436
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - 8,525,313,060 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - 8,525,313,060
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 31,446,983,798 1,144,343,085 6,156,613,369 10,928,427,345
Lãi chưa phân phối 1,779,942,372,990 2,042,782,914,855 1,337,355,544,853 1,104,060,692,323
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 24,108,093,488,720 13,956,856,598,675 8,806,463,123,292 9,242,980,148,585