Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát - Mã CK : HPG

  • Doanh thu thuần
  • 8,364.8 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 859.4 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 14.8%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 12.0%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 4,439.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 46,854,825,722,466 33,884,892,008,435 27,864,558,436,964 25,851,816,458,125
Các khoản giảm trừ -693,134,108,162 -601,681,848,448 -411,626,322,631 -326,467,635,412
Doanh số thuần 46,161,691,614,304 33,283,210,159,987 27,452,932,114,333 25,525,348,822,713
Giá vốn hàng bán -35,536,120,578,221 -24,532,650,438,985 -21,858,956,167,813 -20,338,346,539,679
Lãi gộp 10,625,571,036,083 8,750,559,721,002 5,593,975,946,520 5,187,002,283,034
Thu nhập tài chính 186,215,464,700 197,181,167,853 248,607,642,113 160,287,779,327
Chi phí tài chính -555,756,583,746 -367,986,756,135 -566,233,897,606 -563,834,231,079
Chi phí tiền lãi -479,707,569,855 -279,951,879,407 -251,337,896,345 -350,628,944,467
Chi phí bán hàng -594,707,868,484 -489,954,015,797 -424,150,105,358 -366,087,885,891
Chi phí quản lý doanh nghiệp -409,038,156,382 -404,587,312,609 -760,822,612,994 -607,214,249,307
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 9,252,124,280,568 7,684,677,856,132 4,091,186,171,151 3,810,153,696,084
Thu nhập khác 432,791,811,829 434,468,369,665 314,546,263,699 275,600,324,411
Chi phí khác -396,546,349,700 -417,322,272,122 -415,903,770,054 -316,062,036,756
Thu nhập khác, ròng 36,245,462,129 17,146,097,543 -101,357,506,355 -40,461,712,345
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -171,255,307
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 9,288,369,742,697 7,701,823,953,675 3,989,828,664,796 3,769,520,728,432
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -1,317,628,785,035 -1,138,489,987,447 -516,978,888,313 -517,116,335,811
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại 44,015,628,386 42,868,760,701 31,532,711,296 -2,189,802,417
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -1,273,613,156,649 -1,095,621,226,746 -485,446,177,017 -519,306,138,228
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 8,014,756,586,048 6,606,202,726,929 3,504,382,487,779 3,250,214,590,204
Lợi ích của cổ đông thiểu số 8,084,472,201 4,100,726,657 18,919,523,530 105,961,744,233
Cổ đông của Công ty mẹ 8,006,672,113,847 6,602,102,000,272 3,485,462,964,249 3,144,252,845,971
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 5,895 7,162 4,517 6,435
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -