Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát - Mã CK : HPG

  • ROA
  • 15.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 20.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 22.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 20.9%
  • Vốn điều lệ
  • 1,963.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 33,068,060,366,641 18,182,786,709,294 11,915,177,133,485 11,745,859,365,753
Tiền và tương đương tiền 4,264,641,954,689 4,558,660,713,745 2,372,761,840,865 2,026,280,467,705
Tiền 764,396,954,689 556,922,713,967 349,396,206,420 491,949,294,021
Các khoản tương đương tiền 3,500,245,000,000 4,001,737,999,778 2,023,365,634,445 1,534,331,173,684
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 9,936,707,080,033 693,498,769,815 758,094,875,121 506,641,791,271
Đầu tư ngắn hạn - - - 506,641,791,271
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 6,555,418,799,648 2,394,830,525,734 1,608,216,522,801 1,719,569,645,827
Phải thu khách hàng 1,999,843,596,977 1,546,607,430,306 1,210,987,095,176 1,247,341,501,375
Trả trước người bán 4,007,002,903,693 705,742,217,537 390,265,827,195 457,068,881,547
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 583,180,931,761 182,962,827,055 47,234,353,011 55,961,139,232
Dự phòng nợ khó đòi -35,984,891,839 -41,339,337,971 -41,276,739,619 -40,801,876,327
Hàng tồn kho, ròng 11,748,873,281,675 10,247,175,680,697 6,937,441,787,064 7,386,389,048,165
Hàng tồn kho 11,893,184,186,263 10,391,475,894,874 7,208,055,393,649 7,601,110,304,518
Dự phòng giảm giá HTK -144,310,904,588 -144,300,214,177 -270,613,606,585 -214,721,256,353
Tài sản lưu động khác 562,419,250,596 288,621,019,303 238,662,107,634 106,978,412,785
Trả trước ngắn hạn 118,434,339,660 24,180,135,532 18,548,607,805 10,020,994,351
Thuế VAT phải thu 421,916,425,069 255,637,124,321 212,136,927,444 80,592,280,678
Phải thu thuế khác 22,068,485,867 8,803,759,450 7,976,572,385 12,902,824,268
Tài sản lưu động khác - - - 3,462,313,488
TÀI SẢN DÀI HẠN 19,954,124,411,610 15,043,765,608,591 13,591,592,052,060 10,343,245,032,050
Phải thu dài hạn 21,810,530,536 18,173,189,031 16,485,258,954 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 21,810,530,536 15,673,189,031 11,485,258,954 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 13,197,796,695,351 12,670,459,873,438 8,211,430,447,399 9,158,124,616,833
GTCL TSCĐ hữu hình 13,012,259,134,112 12,487,811,189,623 8,047,470,109,033 8,548,486,917,773
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 21,244,526,727,212 18,855,209,473,822 13,055,040,780,097 12,431,106,424,851
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -8,232,267,593,100 -6,367,398,284,199 -5,007,570,671,064 -3,882,619,507,078
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 185,537,561,239 182,648,683,815 163,960,338,366 180,165,542,072
Nguyên giá TSCĐ vô hình 225,393,363,897 215,970,717,186 193,249,079,259 210,636,148,429
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -39,855,802,658 -33,322,033,371 -29,288,740,893 -30,470,606,357
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 429,472,156,988
Giá trị ròng tài sản đầu tư 191,191,085,236 202,756,917,580 192,494,292,820 197,343,763,931
Nguyên giá tài sản đầu tư 246,141,517,543 245,628,493,960 236,450,059,552 232,446,624,627
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -54,950,432,307 -42,871,576,380 -43,955,766,732 -35,102,860,696
Đầu tư dài hạn 16,951,738,400 78,864,136,876 102,545,479,270 61,184,828,523
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 3,271,387,743 3,806,335,925 3,997,137,449
Đầu tư dài hạn khác 15,700,000,000 15,702,128,365 15,702,128,365 57,187,691,074
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 1,251,738,400 - - -
Lợi thế thương mại - - - 382,082,082,487
Tài sản dài hạn khác 1,057,622,949,461 918,531,319,407 726,477,135,665 544,509,740,276
Trả trước dài hạn 832,464,153,214 716,374,249,275 551,682,828,680 483,218,729,903
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 170,753,319,290 127,323,104,169 83,703,031,782 52,065,448,874
Các tài sản dài hạn khác - - - 9,225,561,499
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 53,022,184,778,251 33,226,552,317,885 25,506,769,185,545 22,089,104,397,803
NỢ PHẢI TRẢ 20,624,604,566,341 13,376,291,239,921 11,040,058,800,235 10,123,764,654,194
Nợ ngắn hạn 18,519,722,634,329 11,985,020,235,150 9,992,832,755,685 9,016,779,622,246
Vay ngắn hạn 11,328,518,776,500 5,488,170,638,894 6,116,817,325,257 5,736,983,436,809
Phải trả người bán 4,226,437,580,299 3,733,634,506,722 2,638,687,908,117 1,927,830,990,815
Người mua trả tiền trước 824,276,288,448 1,036,123,955,455 50,112,574,555 158,911,796,301
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 378,251,543,847 744,422,755,457 398,530,099,807 463,700,814,724
Phải trả người lao động 294,643,257,677 262,345,657,297 212,634,466,249 158,701,054,509
Chi phí phải trả 308,755,056,470 159,606,432,529 106,756,384,950 204,745,212,904
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 442,135,349,194 140,603,236,406 95,876,723,487 134,165,173,120
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 8,150,637,096 14,918,462,172 9,745,648,320 17,171,173,699
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,104,881,932,012 1,391,271,004,771 1,047,226,044,550 1,106,985,031,948
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 46,659,980,472 118,559,169,199 110,185,097,424 96,068,705,964
Vay dài hạn 1,651,494,675,275 972,200,000,000 739,000,000,000 1,010,863,752,151
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 323,343,866 908,757,131 157,445,445 52,573,833
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 19,949,570,358 18,834,936,116 16,362,661,572 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 32,397,580,211,910 19,850,261,077,964 14,466,710,385,310 11,795,984,026,356
Vốn và các quỹ 32,397,580,211,910 19,850,261,077,964 14,466,710,385,310 11,795,984,026,356
Vốn góp 15,170,790,000,000 8,428,749,560,000 7,329,514,190,000 4,819,081,750,000
Thặng dư vốn cổ phần 3,202,198,967,068 674,149,437,068 674,149,437,068 2,207,350,817,068
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -1,693,270,000 -1,093,000,000 -638,500,000 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 518,641,612,156 1,156,415,747,213 891,436,091,839 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - 674,783,632,921
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 13,397,029,077,196 9,486,351,633,348 5,549,332,356,102 4,094,767,826,367
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 169,355,717,253
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 53,022,184,778,251 33,226,552,317,885 25,506,769,185,545 22,089,104,397,803