Công ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai - Mã CK : HNG

  • ROA
  • 5.2% (Năm 2013)
  • ROE
  • 11.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 53.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.1%
  • Vốn điều lệ
  • 3,990.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,416,622,838,000 6,475,477,842,000 7,220,860,465,000 5,061,399,953,000
Tiền và tương đương tiền 53,262,986,000 311,458,305,000 331,961,020,000 46,804,781,000
Tiền 50,262,986,000 296,458,305,000 331,961,020,000 46,804,781,000
Các khoản tương đương tiền 3,000,000,000 15,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 3,315,582,027,000 4,648,270,491,000 3,888,556,900,000 3,716,204,578,000
Phải thu khách hàng 2,008,940,531,000 1,680,027,335,000 1,065,007,018,000 1,429,634,589,000
Trả trước người bán 735,872,145,000 1,733,579,210,000 2,257,718,117,000 1,661,487,304,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 226,179,121,000 841,151,542,000 302,560,292,000 626,979,445,000
Dự phòng nợ khó đòi -13,042,811,000 -5,978,302,000 -2,369,789,000 -1,896,760,000
Hàng tồn kho, ròng 1,008,560,404,000 1,495,795,947,000 2,966,320,073,000 1,140,636,497,000
Hàng tồn kho 1,015,931,766,000 1,789,087,554,000 2,971,502,880,000 1,140,636,497,000
Dự phòng giảm giá HTK -7,371,362,000 -293,291,607,000 -5,182,807,000 -
Tài sản lưu động khác 39,217,421,000 19,953,099,000 34,022,472,000 157,754,097,000
Trả trước ngắn hạn 28,460,482,000 8,008,788,000 8,857,139,000 11,298,721,000
Thuế VAT phải thu 10,428,256,000 6,633,439,000 22,934,095,000 28,331,286,000
Phải thu thuế khác 328,683,000 5,310,872,000 2,231,238,000 10,333,949,000
Tài sản lưu động khác - - - 107,790,141,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 27,865,557,407,000 28,527,660,010,000 19,880,731,670,000 11,909,217,736,000
Phải thu dài hạn 2,651,637,754,000 2,525,035,814,000 1,383,681,815,000 280,000,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 645,922,781,000 627,242,448,000 75,877,608,000 280,000,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 6,900,466,447,000 6,849,442,378,000 5,596,337,810,000 10,444,482,089,000
GTCL TSCĐ hữu hình 6,870,301,911,000 6,812,962,442,000 5,553,475,832,000 4,135,879,855,000
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 7,989,910,734,000 8,016,244,835,000 6,246,257,348,000 4,519,219,989,000
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,119,608,823,000 -1,203,282,393,000 -692,781,516,000 -383,340,134,000
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 30,164,536,000 36,479,936,000 42,861,978,000 42,512,845,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 54,845,260,000 54,845,260,000 54,845,260,000 48,197,185,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -24,680,724,000 -18,365,324,000 -11,983,282,000 -5,684,340,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 6,266,089,389,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 861,491,710,000 896,161,285,000 311,150,970,000 248,460,551,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 861,491,710,000 896,161,285,000 271,950,970,000 248,460,551,000
Đầu tư dài hạn khác - - 39,200,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,104,387,148,000 4,896,634,663,000 1,435,605,331,000 936,275,096,000
Trả trước dài hạn 552,520,160,000 951,695,003,000 944,944,277,000 904,603,228,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 54,262,577,000 - 57,286,393,000 25,282,838,000
Các tài sản dài hạn khác - 38,764,262,000 - 6,389,030,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 32,282,180,245,000 35,003,137,852,000 27,101,592,135,000 16,970,617,689,000
NỢ PHẢI TRẢ 22,129,411,861,000 25,271,115,579,000 17,221,964,230,000 10,080,493,996,000
Nợ ngắn hạn 6,601,206,200,000 6,537,402,367,000 7,030,109,890,000 6,293,225,751,000
Vay ngắn hạn 1,725,058,592,000 2,658,329,502,000 3,127,105,050,000 3,739,373,145,000
Phải trả người bán 684,133,747,000 746,092,154,000 630,784,705,000 247,166,661,000
Người mua trả tiền trước 368,099,058,000 255,486,294,000 787,064,002,000 126,467,449,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 71,013,027,000 120,154,736,000 148,940,710,000 256,814,835,000
Phải trả người lao động 60,471,407,000 50,924,303,000 27,580,067,000 27,209,734,000
Chi phí phải trả 983,750,298,000 142,346,693,000 474,504,889,000 34,999,733,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,684,669,944,000 2,554,966,933,000 1,834,130,467,000 1,861,194,194,000
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 15,528,205,661,000 18,733,713,212,000 10,191,854,340,000 3,787,268,245,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 3,080,107,726,000 914,104,959,000 847,958,773,000 166,523,184,000
Vay dài hạn 12,436,181,455,000 17,432,565,186,000 9,108,541,327,000 3,620,745,061,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 11,916,480,000 109,516,113,000 235,354,240,000 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 277,526,954,000 - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 10,152,768,384,000 9,732,022,273,000 9,879,627,905,000 6,868,396,998,000
Vốn và các quỹ 10,152,768,384,000 9,732,022,273,000 9,879,627,905,000 6,868,396,998,000
Vốn góp 7,671,438,950,000 7,671,438,950,000 7,081,438,950,000 3,990,670,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 1,064,550,810,000 1,064,550,810,000 2,550,810,000 1,295,347,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - 443,148,354,000 143,518,473,000
Chênh lệch tỷ giá 454,592,390,000 544,709,749,000 - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - 162,047,860,000
Lãi chưa phân phối 911,299,891,000 391,660,270,000 2,126,574,755,000 1,276,813,665,000
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 21,726,695,000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 32,282,180,245,000 35,003,137,852,000 27,101,592,135,000 16,970,617,689,000