Công ty Cổ phần Kim Khí Hà Nội - VNSTEEL - Mã CK : HMG

  • Doanh thu thuần
  • 1,884.5 (tỷ VNĐ) (Năm 2012)
  • Lợi nhuận thuần
  • 4.6 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 2.5%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 0.3%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 509.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 1,978,304,413,913 1,621,308,177,055 2,269,730,740,154 2,122,986,810,340
Các khoản giảm trừ -5,275,340,138 -3,982,764,725 -1,726,390,397 -682,351,727
Doanh số thuần 1,973,029,073,775 1,617,325,412,330 2,268,004,349,757 2,122,304,458,613
Giá vốn hàng bán -1,922,918,789,641 -1,563,175,196,838 -2,191,046,104,863 -2,068,675,058,374
Lãi gộp 50,110,284,134 54,150,215,492 76,958,244,894 53,629,400,239
Thu nhập tài chính 6,913,333,728 15,525,200,886 15,544,854,379 5,060,820,051
Chi phí tài chính -1,234,118,789 -9,452,792,618 -12,481,326,144 -13,111,532,066
Chi phí tiền lãi -6,255,640,233 -8,477,500,481 -11,617,209,355 -7,627,943,186
Chi phí bán hàng -21,603,651,059 -34,574,580,668 -78,305,190,464 -36,725,407,938
Chi phí quản lý doanh nghiệp -23,519,815,351 -18,894,737,163 -19,101,789,421 -23,509,071,250
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 10,666,032,663 6,753,305,929 -17,385,206,756 -14,655,790,964
Thu nhập khác 857,976,393 1,006,220,357 25,967,994,373 32,916,515,451
Chi phí khác -811,043 -58,045,173 -245,527,005 -1,270,277,243
Thu nhập khác, ròng 857,165,350 948,175,184 25,722,467,368 31,646,238,208
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 11,523,198,013 7,701,481,113 8,337,260,612 16,990,447,244
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -27,790,334 - -2,630,100,000 -6,457,537,340
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -27,790,334 - -2,630,100,000 -6,457,537,340
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 11,495,407,679 7,701,481,113 5,707,160,612 10,532,909,904
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 11,495,407,679 7,701,481,113 5,707,160,612 10,532,909,904
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,277 856 634 1,170
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -