Công ty Cổ phần Kim Khí Hà Nội - VNSTEEL - Mã CK : HMG

  • ROA
  • 1.2% (Năm 2012)
  • ROE
  • 4.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 73.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.7%
  • Vốn điều lệ
  • 90.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 246,278,806,564 229,236,076,006 361,421,542,961 216,623,294,318
Tiền và tương đương tiền 787,018,243 5,016,382,263 44,333,813,202 7,841,206,220
Tiền 787,018,243 5,016,382,263 4,333,813,202 7,841,206,220
Các khoản tương đương tiền - - 40,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 174,389,827,136 147,411,477,141 175,243,144,823 142,513,801,853
Phải thu khách hàng 206,670,317,653 179,785,552,839 189,543,006,961 184,175,801,231
Trả trước người bán 7,941,400,419 9,336,776,696 30,354,099,228 8,169,492,228
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,190,389,616 2,039,889,838 2,297,934,777 47,577,197
Dự phòng nợ khó đòi -42,412,280,552 -43,750,742,232 -46,951,896,143 -49,879,068,803
Hàng tồn kho, ròng 69,128,187,013 74,077,717,948 134,190,132,828 63,182,255,333
Hàng tồn kho 73,440,560,013 81,531,717,948 139,563,132,828 67,963,779,004
Dự phòng giảm giá HTK -4,312,373,000 -7,454,000,000 -5,373,000,000 -4,781,523,671
Tài sản lưu động khác 1,973,774,172 2,730,498,654 7,654,452,108 3,086,030,912
Trả trước ngắn hạn 19,628,802 26,122,491 - -
Thuế VAT phải thu 1,954,145,370 2,704,376,163 6,643,507,441 1,157,027,499
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - 1,010,944,667 1,929,003,413
TÀI SẢN DÀI HẠN 30,283,023,311 29,230,657,130 28,266,159,075 37,019,183,397
Phải thu dài hạn 40,000,000 40,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 40,000,000 40,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 22,811,405,539 21,811,762,330 21,549,753,921 25,892,626,405
GTCL TSCĐ hữu hình 22,307,134,539 21,280,491,330 20,702,442,835 24,545,289,858
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 66,645,654,909 61,218,823,733 56,438,319,715 57,968,863,542
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -44,338,520,370 -39,938,332,403 -35,735,876,880 -33,423,573,684
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 504,271,000 531,271,000 726,542,060 1,226,567,521
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,454,012,340 2,454,012,340 2,454,012,340 3,360,379,090
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,949,741,340 -1,922,741,340 -1,727,470,280 -2,133,811,569
Xây dựng cơ bản dở dang - - 120,769,026 120,769,026
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 6,106,940,941 6,106,940,941 6,106,940,941 10,288,091,587
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 11,920,600,000 11,920,600,000 11,920,600,000 11,920,600,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -5,813,659,059 -5,813,659,059 -5,813,659,059 -1,632,508,413
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,203,907,805 1,151,184,833 609,464,213 838,465,405
Trả trước dài hạn 1,203,907,805 1,151,184,833 569,464,213 794,465,405
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 40,000,000 44,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 276,561,829,875 258,466,733,136 389,687,702,036 253,642,477,715
NỢ PHẢI TRẢ 196,344,115,368 185,950,499,742 322,878,629,254 205,906,608,357
Nợ ngắn hạn 196,344,115,368 185,950,499,742 322,687,720,162 205,772,317,396
Vay ngắn hạn 125,146,388,178 148,329,298,395 277,351,228,199 131,084,551,712
Phải trả người bán 59,997,885,230 20,826,355,612 8,374,487,884 46,285,849,401
Người mua trả tiền trước 2,198,581,248 7,583,760,978 5,933,958,523 11,141,931,380
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 696,522,130 36,831,224 17,354,963,014 9,735,245,772
Phải trả người lao động 5,361,282,271 5,507,127,976 4,750,391,416 3,492,043,696
Chi phí phải trả 964,835,489 451,759,050 5,670,112,000 247,811,818
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,957,572,305 3,142,417,990 3,112,830,609 3,563,530,900
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 190,909,092 134,290,961
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 190,909,092 134,290,961
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 80,217,714,507 72,516,233,394 66,809,072,782 47,735,869,358
Vốn và các quỹ 80,217,714,507 72,516,233,394 66,809,072,782 47,735,869,358
Vốn góp 90,000,000,000 90,000,000,000 90,000,000,000 90,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 3,599,851,779 3,599,851,779 3,119,675,394 3,119,675,394
Quỹ dự phòng tài chính - - 480,176,385 480,176,385
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -13,382,137,272 -21,083,618,385 -26,790,778,997 -45,863,982,421
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 276,561,829,875 258,466,733,136 389,687,702,036 253,642,477,715