Công ty Cổ phần Kim Khí Hà Nội - VNSTEEL - Mã CK : HMG

  • ROA
  • 1.2% (Năm 2012)
  • ROE
  • 4.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 73.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.7%
  • Vốn điều lệ
  • 90.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 157,722,624,848 246,278,806,564 229,236,076,006 361,421,542,961
Tiền và tương đương tiền 1,535,972,215 787,018,243 5,016,382,263 44,333,813,202
Tiền 1,535,972,215 787,018,243 5,016,382,263 4,333,813,202
Các khoản tương đương tiền - - - 40,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 81,487,981,171 174,389,827,136 147,411,477,141 175,243,144,823
Phải thu khách hàng 117,702,067,925 206,670,317,653 179,785,552,839 189,543,006,961
Trả trước người bán 3,281,783,990 7,941,400,419 9,336,776,696 30,354,099,228
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,343,420,861 2,190,389,616 2,039,889,838 2,297,934,777
Dự phòng nợ khó đòi -41,839,291,605 -42,412,280,552 -43,750,742,232 -46,951,896,143
Hàng tồn kho, ròng 71,757,016,938 69,128,187,013 74,077,717,948 134,190,132,828
Hàng tồn kho 74,827,877,938 73,440,560,013 81,531,717,948 139,563,132,828
Dự phòng giảm giá HTK -3,070,861,000 -4,312,373,000 -7,454,000,000 -5,373,000,000
Tài sản lưu động khác 2,941,654,524 1,973,774,172 2,730,498,654 7,654,452,108
Trả trước ngắn hạn 660,000 19,628,802 26,122,491 -
Thuế VAT phải thu 2,872,018,518 1,954,145,370 2,704,376,163 6,643,507,441
Phải thu thuế khác 68,976,006 - - -
Tài sản lưu động khác - - - 1,010,944,667
TÀI SẢN DÀI HẠN 17,074,108,652 30,283,023,311 29,230,657,130 28,266,159,075
Phải thu dài hạn 40,000,000 40,000,000 40,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 40,000,000 40,000,000 40,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 15,204,399,556 22,811,405,539 21,811,762,330 21,549,753,921
GTCL TSCĐ hữu hình 14,727,128,556 22,307,134,539 21,280,491,330 20,702,442,835
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 61,000,189,869 66,645,654,909 61,218,823,733 56,438,319,715
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -46,273,061,313 -44,338,520,370 -39,938,332,403 -35,735,876,880
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 477,271,000 504,271,000 531,271,000 726,542,060
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,454,012,340 2,454,012,340 2,454,012,340 2,454,012,340
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,976,741,340 -1,949,741,340 -1,922,741,340 -1,727,470,280
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 120,769,026
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 6,106,940,941 6,106,940,941 6,106,940,941
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 11,920,600,000 11,920,600,000 11,920,600,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -5,813,659,059 -5,813,659,059 -5,813,659,059
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,708,940,070 1,203,907,805 1,151,184,833 609,464,213
Trả trước dài hạn 1,708,940,070 1,203,907,805 1,151,184,833 569,464,213
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 40,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 174,796,733,500 276,561,829,875 258,466,733,136 389,687,702,036
NỢ PHẢI TRẢ 83,083,611,314 196,344,115,368 185,950,499,742 322,878,629,254
Nợ ngắn hạn 83,083,611,314 196,344,115,368 185,950,499,742 322,687,720,162
Vay ngắn hạn 62,518,828,219 125,146,388,178 148,329,298,395 277,351,228,199
Phải trả người bán 7,184,731,310 59,997,885,230 20,826,355,612 8,374,487,884
Người mua trả tiền trước 2,280,805,307 2,198,581,248 7,583,760,978 5,933,958,523
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,368,266,043 696,522,130 36,831,224 17,354,963,014
Phải trả người lao động 6,668,096,799 5,361,282,271 5,507,127,976 4,750,391,416
Chi phí phải trả 677,330,711 964,835,489 451,759,050 5,670,112,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,416,404,408 1,957,572,305 3,142,417,990 3,112,830,609
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 190,909,092
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 190,909,092
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 91,713,122,186 80,217,714,507 72,516,233,394 66,809,072,782
Vốn và các quỹ 91,713,122,186 80,217,714,507 72,516,233,394 66,809,072,782
Vốn góp 90,000,000,000 90,000,000,000 90,000,000,000 90,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 3,599,851,779 3,599,851,779 3,599,851,779 3,119,675,394
Quỹ dự phòng tài chính - - - 480,176,385
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -1,886,729,593 -13,382,137,272 -21,083,618,385 -26,790,778,997
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 174,796,733,500 276,561,829,875 258,466,733,136 389,687,702,036