Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL - Mã CK : HMC

  • ROA
  • 8.3% (Năm 2007)
  • ROE
  • 19.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 57.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 19.6%
  • Vốn điều lệ
  • 158.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 610,926,560,633 604,934,263,996 807,556,252,239 762,748,594,735
Tiền và tương đương tiền 31,242,920,955 20,341,953,733 10,835,472,681 28,525,964,638
Tiền 31,242,920,955 20,341,953,733 10,835,472,681 28,525,964,638
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 29,540,000,000 9,200,000,000 4,255,000,000 3,105,000,000
Đầu tư ngắn hạn 23,000,000,000 23,000,000,000 23,000,000,000 23,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -14,260,000,000 -13,800,000,000 -18,745,000,000 -19,895,000,000
Các khoản phải thu 233,666,364,945 244,411,259,111 346,753,986,728 282,242,691,865
Phải thu khách hàng 217,491,943,945 214,467,688,252 361,286,506,699 276,308,388,805
Trả trước người bán 4,096,220,183 20,211,087,678 11,088,559,557 12,682,767,104
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 16,865,093,367 11,305,602,604 7,860,128,865 7,304,837,864
Dự phòng nợ khó đòi -4,786,892,550 -1,573,119,423 -33,481,208,393 -14,053,301,908
Hàng tồn kho, ròng 305,885,851,741 328,605,887,469 433,800,110,874 445,432,225,800
Hàng tồn kho 321,696,800,615 348,654,526,684 443,997,395,778 471,614,041,941
Dự phòng giảm giá HTK -15,810,948,874 -20,048,639,215 -10,197,284,904 -26,181,816,141
Tài sản lưu động khác 10,591,422,992 2,375,163,683 11,911,681,956 3,442,712,432
Trả trước ngắn hạn 116,000,000 270,493,258 85,994,411 130,296,482
Thuế VAT phải thu 10,475,422,992 1,252,004,988 8,457,002,086 62,428,166
Phải thu thuế khác - 852,665,437 78,081,966 -
Tài sản lưu động khác - - 3,290,603,493 3,249,987,784
TÀI SẢN DÀI HẠN 164,283,261,509 254,298,642,793 284,846,268,086 271,548,260,029
Phải thu dài hạn 264,000,000 280,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 264,000,000 280,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 37,591,807,927 126,399,065,546 144,319,868,539 149,095,917,785
GTCL TSCĐ hữu hình 31,784,904,321 36,060,151,374 51,023,941,444 56,667,383,543
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 65,683,717,719 71,293,921,959 89,222,889,678 88,730,018,405
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -33,898,813,398 -35,233,770,585 -38,198,948,234 -32,062,634,862
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 5,806,903,606 90,338,914,172 90,529,304,456 90,719,694,740
Nguyên giá TSCĐ vô hình 6,854,050,168 91,195,670,450 91,195,670,450 91,195,670,450
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,047,146,562 -856,756,278 -666,365,994 -475,975,710
Xây dựng cơ bản dở dang - - 2,766,622,639 1,708,839,502
Giá trị ròng tài sản đầu tư 104,286,796,822 110,339,034,454 116,396,883,278 119,060,874,999
Nguyên giá tài sản đầu tư 145,463,787,768 145,463,787,768 145,469,398,960 142,081,153,049
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -41,176,990,946 -35,124,753,314 -29,072,515,682 -23,020,278,050
Đầu tư dài hạn 20,671,889,647 13,659,354,000 23,587,633,300 2,508,383,300
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 35,079,250,000 35,079,250,000 37,587,633,300 16,508,383,300
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -26,407,360,353 -21,419,896,000 -14,000,000,000 -14,000,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,468,767,113 2,686,787,884 541,882,969 883,083,945
Trả trước dài hạn 1,468,767,113 2,686,787,884 261,882,969 489,083,945
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 280,000,000 394,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 775,209,822,142 859,232,906,789 1,092,402,520,325 1,034,296,854,764
NỢ PHẢI TRẢ 436,417,870,699 583,097,586,952 761,611,527,146 696,233,322,790
Nợ ngắn hạn 413,236,524,243 563,178,356,227 735,479,197,144 656,614,332,419
Vay ngắn hạn 360,125,569,589 510,212,919,408 500,870,120,484 494,548,808,697
Phải trả người bán 36,981,587,091 37,055,101,876 209,616,100,543 134,146,768,886
Người mua trả tiền trước 1,131,183,959 6,245,944,565 4,335,393,720 398,860,569
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,406,866,854 295,925,494 3,209,757,975 13,532,245,035
Phải trả người lao động 8,215,794,792 6,249,067,869 10,010,800,980 4,157,739,338
Chi phí phải trả 3,159,219,493 716,351,822 1,816,460,391 2,493,511,752
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 730,194,931 1,880,205,091 2,493,097,396 5,044,378,874
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 23,181,346,456 19,919,230,725 26,132,330,002 39,618,990,371
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 23,181,346,456 19,919,230,725 17,972,330,003 18,570,768,219
Vay dài hạn - - 8,159,999,999 20,384,999,999
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - 169,939,420
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 493,282,733
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 338,791,951,443 276,135,319,837 330,790,993,179 338,063,531,974
Vốn và các quỹ 338,791,951,443 276,135,319,837 330,790,993,179 338,063,531,974
Vốn góp 210,000,000,000 210,000,000,000 210,000,000,000 210,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 37,225,230,000 37,225,230,000 37,225,230,000 37,225,230,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 60,535,503,997 60,535,503,997 56,888,841,446 66,605,140,753
Quỹ dự phòng tài chính - - 769,715,376 769,715,376
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 1,773,466,830 1,773,466,830 1,573,466,830 1,373,466,830
Lãi chưa phân phối 29,257,750,616 -33,398,880,990 24,333,739,527 22,089,979,015
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 775,209,822,142 859,232,906,789 1,092,402,520,325 1,034,296,854,764