Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL - Mã CK : HMC

  • ROA
  • 5.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 15.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 64.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 15.0%
  • Vốn điều lệ
  • 210.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 912,993,494,985 610,926,560,633 604,934,263,996 807,556,252,239
Tiền và tương đương tiền 21,473,323,740 31,242,920,955 20,341,953,733 10,835,472,681
Tiền 21,473,323,740 31,242,920,955 20,341,953,733 10,835,472,681
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 32,355,000,000 29,540,000,000 9,200,000,000 4,255,000,000
Đầu tư ngắn hạn 23,000,000,000 23,000,000,000 23,000,000,000 23,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -16,445,000,000 -14,260,000,000 -13,800,000,000 -18,745,000,000
Các khoản phải thu 367,637,675,437 233,666,364,945 244,411,259,111 346,753,986,728
Phải thu khách hàng 331,165,982,873 217,491,943,945 214,467,688,252 361,286,506,699
Trả trước người bán 21,410,857,045 4,096,220,183 20,211,087,678 11,088,559,557
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 30,604,223,843 16,865,093,367 11,305,602,604 7,860,128,865
Dự phòng nợ khó đòi -15,543,388,324 -4,786,892,550 -1,573,119,423 -33,481,208,393
Hàng tồn kho, ròng 465,997,764,372 305,885,851,741 328,605,887,469 433,800,110,874
Hàng tồn kho 477,501,131,086 321,696,800,615 348,654,526,684 443,997,395,778
Dự phòng giảm giá HTK -11,503,366,714 -15,810,948,874 -20,048,639,215 -10,197,284,904
Tài sản lưu động khác 25,529,731,436 10,591,422,992 2,375,163,683 11,911,681,956
Trả trước ngắn hạn 108,000,000 116,000,000 270,493,258 85,994,411
Thuế VAT phải thu 25,421,731,436 10,475,422,992 1,252,004,988 8,457,002,086
Phải thu thuế khác - - 852,665,437 78,081,966
Tài sản lưu động khác - - - 3,290,603,493
TÀI SẢN DÀI HẠN 146,994,258,902 164,283,261,509 254,298,642,793 284,846,268,086
Phải thu dài hạn 264,000,000 264,000,000 280,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 264,000,000 264,000,000 280,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 37,574,731,837 37,591,807,927 126,399,065,546 144,319,868,539
GTCL TSCĐ hữu hình 29,007,190,423 31,784,904,321 36,060,151,374 51,023,941,444
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 66,864,128,763 65,683,717,719 71,293,921,959 89,222,889,678
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -37,856,938,340 -33,898,813,398 -35,233,770,585 -38,198,948,234
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 8,567,541,414 5,806,903,606 90,338,914,172 90,529,304,456
Nguyên giá TSCĐ vô hình 10,057,078,260 6,854,050,168 91,195,670,450 91,195,670,450
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,489,536,846 -1,047,146,562 -856,756,278 -666,365,994
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 2,766,622,639
Giá trị ròng tài sản đầu tư 98,234,559,190 104,286,796,822 110,339,034,454 116,396,883,278
Nguyên giá tài sản đầu tư 145,463,787,768 145,463,787,768 145,463,787,768 145,469,398,960
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -47,229,228,578 -41,176,990,946 -35,124,753,314 -29,072,515,682
Đầu tư dài hạn 10,360,162,650 20,671,889,647 13,659,354,000 23,587,633,300
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 35,079,250,000 35,079,250,000 35,079,250,000 37,587,633,300
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -24,719,087,350 -26,407,360,353 -21,419,896,000 -14,000,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 560,805,225 1,468,767,113 2,686,787,884 541,882,969
Trả trước dài hạn 560,805,225 1,468,767,113 2,686,787,884 261,882,969
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 280,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,059,987,753,887 775,209,822,142 859,232,906,789 1,092,402,520,325
NỢ PHẢI TRẢ 667,439,762,655 436,417,870,699 583,097,586,952 761,611,527,146
Nợ ngắn hạn 646,157,467,159 413,236,524,243 563,178,356,227 735,479,197,144
Vay ngắn hạn 341,984,362,032 360,125,569,589 510,212,919,408 500,870,120,484
Phải trả người bán 249,999,155,169 36,981,587,091 37,055,101,876 209,616,100,543
Người mua trả tiền trước 3,591,472,071 1,131,183,959 6,245,944,565 4,335,393,720
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 9,999,350,981 2,406,866,854 295,925,494 3,209,757,975
Phải trả người lao động 32,147,294,292 8,215,794,792 6,249,067,869 10,010,800,980
Chi phí phải trả 3,987,587,061 3,159,219,493 716,351,822 1,816,460,391
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,429,776,337 730,194,931 1,880,205,091 2,493,097,396
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 21,282,295,496 23,181,346,456 19,919,230,725 26,132,330,002
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 21,282,295,496 23,181,346,456 19,919,230,725 17,972,330,003
Vay dài hạn - - - 8,159,999,999
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 392,547,991,232 338,791,951,443 276,135,319,837 330,790,993,179
Vốn và các quỹ 392,547,991,232 338,791,951,443 276,135,319,837 330,790,993,179
Vốn góp 210,000,000,000 210,000,000,000 210,000,000,000 210,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 37,225,230,000 37,225,230,000 37,225,230,000 37,225,230,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 62,435,503,997 60,535,503,997 60,535,503,997 56,888,841,446
Quỹ dự phòng tài chính - - - 769,715,376
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 1,773,466,830 1,773,466,830 1,773,466,830 1,573,466,830
Lãi chưa phân phối 81,113,790,405 29,257,750,616 -33,398,880,990 24,333,739,527
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,059,987,753,887 775,209,822,142 859,232,906,789 1,092,402,520,325