Công ty Cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin - Mã CK : HLC

  • Doanh thu thuần
  • 605.6 (tỷ VNĐ) (Năm 2007)
  • Lợi nhuận thuần
  • 10.2 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 20.0%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 2.4%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 0.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
Doanh số 2,404,647,369,620 2,245,210,084,063 2,132,277,300,627 1,858,182,213,903
Các khoản giảm trừ - - - -
Doanh số thuần 2,404,647,369,620 2,245,210,084,063 2,132,277,300,627 1,858,182,213,903
Giá vốn hàng bán -1,933,908,192,219 -1,858,985,402,387 -1,777,366,908,480 -1,516,239,601,424
Lãi gộp 470,739,177,401 386,224,681,676 354,910,392,147 341,942,612,479
Thu nhập tài chính 472,930,011 11,003,511,541 194,147,207 763,347,812
Chi phí tài chính -203,036,275,200 -155,499,587,699 -136,443,873,573 -132,021,600,654
Chi phí tiền lãi -203,036,275,200 -153,705,760,805 -134,533,541,958 -125,860,232,625
Chi phí bán hàng -40,383,943,588 -35,344,140,361 -42,619,656,385 -48,916,239,129
Chi phí quản lý doanh nghiệp -172,551,956,665 -169,905,490,768 -135,065,265,855 -126,412,887,827
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 55,239,931,959 36,478,974,389 40,975,743,541 35,355,232,681
Thu nhập khác 3,313,614,352 8,732,529,724 13,851,475,655 9,282,676,715
Chi phí khác -4,160,528,014 -5,563,965,144 -7,797,695,464 -5,074,836,699
Thu nhập khác, ròng -846,913,662 3,168,564,580 6,053,780,191 4,207,840,016
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 54,393,018,297 39,647,538,969 47,029,523,732 39,563,072,697
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -11,092,930,662 -8,727,520,773 -10,472,789,241 -10,977,439,422
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -11,092,930,662 -8,727,520,773 -10,472,789,241 -10,977,439,422
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 43,300,087,635 30,920,018,196 36,556,734,491 28,585,633,275
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 43,300,087,635 30,920,018,196 36,556,734,491 28,585,633,275
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 961 855 1,575 2,154
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -