Công ty Cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin - Mã CK : HLC

  • Doanh thu thuần
  • 810.2 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 23.2 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 22.4%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 4.1%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 0.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 2,723,201,712,430 2,404,647,369,620 2,245,210,084,063 2,132,277,300,627
Các khoản giảm trừ - - - -
Doanh số thuần 2,723,201,712,430 2,404,647,369,620 2,245,210,084,063 2,132,277,300,627
Giá vốn hàng bán -2,164,016,987,445 -1,933,908,192,219 -1,858,985,402,387 -1,777,366,908,480
Lãi gộp 559,184,724,985 470,739,177,401 386,224,681,676 354,910,392,147
Thu nhập tài chính 1,156,448,158 472,930,011 11,003,511,541 194,147,207
Chi phí tài chính -289,446,399,095 -203,036,275,200 -155,499,587,699 -136,443,873,573
Chi phí tiền lãi -289,446,399,095 -203,036,275,200 -153,705,760,805 -134,533,541,958
Chi phí bán hàng -48,639,050,280 -40,383,943,588 -35,344,140,361 -42,619,656,385
Chi phí quản lý doanh nghiệp -160,042,114,375 -172,551,956,665 -169,905,490,768 -135,065,265,855
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 62,213,609,393 55,239,931,959 36,478,974,389 40,975,743,541
Thu nhập khác 2,197,605,302 3,313,614,352 8,732,529,724 13,851,475,655
Chi phí khác -653,730,418 -4,160,528,014 -5,563,965,144 -7,797,695,464
Thu nhập khác, ròng 1,543,874,884 -846,913,662 3,168,564,580 6,053,780,191
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 63,757,484,277 54,393,018,297 39,647,538,969 47,029,523,732
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -12,751,496,855 -11,092,930,662 -8,727,520,773 -10,472,789,241
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -12,751,496,855 -11,092,930,662 -8,727,520,773 -10,472,789,241
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 51,005,987,422 43,300,087,635 30,920,018,196 36,556,734,491
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 51,005,987,422 43,300,087,635 30,920,018,196 36,556,734,491
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,022 961 855 1,575
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -