Công ty Cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin - Mã CK : HLC

  • ROA
  • 3.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 20.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 81.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 20.2%
  • Vốn điều lệ
  • 93.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 271,851,301,915 304,501,145,361 218,384,532,058 255,426,557,281
Tiền và tương đương tiền 1,158,090,857 1,269,600,043 657,908,253 577,237,880
Tiền 1,158,090,857 1,269,600,043 657,908,253 577,237,880
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 42,104,069,202 149,982,906,370 41,679,454,617 60,875,869,489
Phải thu khách hàng 39,678,883,896 145,509,360,764 30,561,427,509 10,634,755,758
Trả trước người bán 908,190,977 2,999,503,538 5,695,685,826 47,003,379,851
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,516,994,329 1,474,042,068 5,422,341,282 3,237,733,880
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 201,867,724,796 92,969,738,954 120,076,974,288 132,520,686,938
Hàng tồn kho 201,867,724,796 92,969,738,954 134,401,473,817 133,699,131,426
Dự phòng giảm giá HTK - - -14,324,499,529 -1,178,444,488
Tài sản lưu động khác 26,721,417,060 60,278,899,994 55,970,194,900 61,452,762,974
Trả trước ngắn hạn 21,729,049,465 15,473,453,382 33,656,013,217 26,158,608,241
Thuế VAT phải thu 4,992,367,595 - 2,417,373,246 17,386,008,219
Phải thu thuế khác - 44,805,446,612 19,896,808,437 17,908,146,514
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 3,775,851,546,523 3,877,275,365,159 2,982,020,078,567 2,392,737,011,484
Phải thu dài hạn 31,224,349,225 25,295,448,793 21,184,001,359 7,776,994,380
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 24,521,471,745 17,511,399,113 13,757,006,979 7,776,994,380
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 3,139,566,374,396 2,927,728,348,297 1,872,583,567,829 2,263,848,089,118
GTCL TSCĐ hữu hình 3,139,483,617,939 2,927,634,222,270 1,872,477,441,802 1,435,508,497,311
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 5,127,875,916,707 4,504,043,990,298 3,118,115,494,182 2,490,930,765,691
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,988,392,298,768 -1,576,409,768,028 -1,245,638,052,380 -1,055,422,268,380
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 82,756,457 94,126,027 106,126,027 151,718,551
Nguyên giá TSCĐ vô hình 861,752,923 861,052,447 861,052,447 861,052,447
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -778,996,466 -766,926,420 -754,926,420 -709,333,896
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 828,187,873,256
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 271,759,482,777 178,485,530,199 133,231,718,831 121,111,927,986
Trả trước dài hạn 271,759,482,777 178,485,530,199 133,231,718,831 111,513,563,141
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 9,598,364,845
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,047,702,848,438 4,181,776,510,520 3,200,404,610,625 2,648,163,568,765
NỢ PHẢI TRẢ 3,730,287,021,438 3,881,249,566,090 2,942,081,050,526 2,393,778,822,335
Nợ ngắn hạn 543,600,363,714 597,614,075,886 423,296,919,778 493,041,885,467
Vay ngắn hạn 156,178,801,828 257,230,205,359 52,474,127,093 38,911,268,449
Phải trả người bán 261,004,197,328 231,855,759,856 66,399,252,221 231,037,465,143
Người mua trả tiền trước - - 104,434,783,004 13,836,836,239
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 39,897,658,360 13,296,999,370 21,544,089,370 17,760,831,376
Phải trả người lao động 74,189,446,912 79,224,690,957 89,849,751,701 113,410,915,553
Chi phí phải trả 598,988,710 290,181,820 155,729,629 29,478,217,744
Phải trả nội bộ - - - 10,558,273,338
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 6,883,916,060 6,368,483,083 12,399,756,774 22,976,837,010
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 8,123,620,380 60,621,474,147 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,186,686,657,724 3,283,635,490,204 2,518,784,130,748 1,900,736,936,868
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 112,570,770,708 309,604,632,305 101,074,614,089 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 3,074,115,887,016 2,974,030,857,899 2,417,709,516,659 1,900,736,936,868
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 317,415,827,000 300,526,944,430 258,323,560,099 254,384,746,430
Vốn và các quỹ 317,415,827,000 300,526,944,430 258,323,560,099 254,384,746,430
Vốn góp 254,151,990,000 254,151,990,000 254,151,990,000 232,066,210,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 12,257,849,578 4,171,570,099 4,171,570,099 22,318,536,430
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 51,005,987,422 42,203,384,331 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,047,702,848,438 4,181,776,510,520 3,200,404,610,625 2,648,163,568,765