Công ty Cổ phần Hữu Liên Á Châu - Mã CK : HLA

  • ROA
  • 4.9% (Năm 2007)
  • ROE
  • 12.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 59.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 12.4%
  • Vốn điều lệ
  • 183.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 89,125,128,242 211,830,230,747 416,287,130,830 -
Tiền và tương đương tiền 400,518,658 492,836,654 656,113,792 -
Tiền 400,518,658 492,836,654 656,113,792 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 3,820,400 4,160,560 3,496,800 -
Đầu tư ngắn hạn 9,095,000 9,095,000 9,095,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -5,274,600 -4,934,440 -5,598,200 -
Các khoản phải thu 73,919,614,564 194,038,183,735 379,485,101,688 -
Phải thu khách hàng 557,562,293,525 579,191,969,151 590,991,108,306 -
Trả trước người bán 165,391,589 370,278,863 33,379,035,655 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 47,373,341,751 50,562,579,739 1,107,549,551 -
Dự phòng nợ khó đòi -531,181,412,301 -436,086,644,018 -245,992,591,824 -
Hàng tồn kho, ròng 7,652,332,142 12,498,295,600 18,293,700,852 -
Hàng tồn kho 8,606,523,664 13,257,120,133 19,080,057,140 -
Dự phòng giảm giá HTK -954,191,522 -758,824,533 -786,356,288 -
Tài sản lưu động khác 7,148,842,478 4,796,754,198 17,848,717,698 -
Trả trước ngắn hạn 100,407,777 82,907,431 314,776,340 -
Thuế VAT phải thu 7,048,434,701 4,713,846,767 4,155,255,668 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - 13,378,685,690 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 227,419,466,559 245,218,640,257 249,593,200,157 -
Phải thu dài hạn 27,170,500,000 27,177,350,000 16,850,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 13,000,000 19,850,000 16,850,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn -4,367,756,250 -4,567,756,250 - -
Tài sản cố định 140,565,169,997 156,815,961,706 140,505,121,394 -
GTCL TSCĐ hữu hình 54,807,775,838 68,588,882,352 49,694,369,068 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 222,164,167,748 222,164,167,748 189,102,929,530 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -167,356,391,910 -153,575,285,396 -139,408,560,462 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 85,757,394,159 88,227,079,354 90,810,752,326 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 112,787,062,023 112,668,462,023 112,668,462,023 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -27,029,667,864 -24,441,382,669 -21,857,709,697 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 13,420,000,000 13,420,000,000 13,420,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 13,420,000,000 13,420,000,000 13,420,000,000 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 18,315,058,517 19,841,955,736 31,884,182,522 -
Trả trước dài hạn 18,315,058,517 19,841,955,736 31,884,182,522 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 316,544,594,801 457,048,871,004 665,880,330,987 -
NỢ PHẢI TRẢ 1,608,609,949,030 1,485,338,155,750 1,322,140,796,400 -
Nợ ngắn hạn 1,607,912,633,030 1,481,881,416,144 1,318,931,372,794 -
Vay ngắn hạn 693,333,788,000 709,475,148,717 717,990,788,012 -
Phải trả người bán 340,273,705,173 344,763,590,165 346,855,056,122 -
Người mua trả tiền trước 11,764,299,056 10,989,167,110 10,810,441,227 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 36,580,782,899 39,187,316,313 2,388,816,313 -
Phải trả người lao động - 4,428,000 93,891,000 -
Chi phí phải trả 481,103,062,559 345,683,205,948 239,047,197,463 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 44,783,958,343 31,705,522,891 1,672,145,657 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 697,316,000 3,456,739,606 3,209,423,606 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 197,316,000 247,316,000 - -
Vay dài hạn 500,000,000 3,209,423,606 3,209,423,606 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -1,292,065,354,229 -1,028,289,284,746 -656,260,465,413 -
Vốn và các quỹ -1,292,065,354,229 -1,028,289,284,746 -656,260,465,413 -
Vốn góp 344,592,930,000 344,592,930,000 344,592,930,000 -
Thặng dư vốn cổ phần 140,887,786,000 140,887,786,000 140,887,786,000 -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -163,000,000 -163,000,000 -163,000,000 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 3,786,176,614 3,786,176,614 3,786,176,614 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -1,781,169,246,843 -1,517,393,177,360 -1,145,364,358,027 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 316,544,594,801 457,048,871,004 665,880,330,987 -