Công ty Cổ phần Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc - Mã CK : HKB

  • ROA
  • 0.1% (Năm 2012)
  • ROE
  • 0.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 75.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.4%
  • Vốn điều lệ
  • 25.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 184,879,544,132 253,323,996,057 245,251,695,239 177,095,539,380
Tiền và tương đương tiền 259,434,264 19,480,259,862 76,046,592,894 3,400,882,955
Tiền 259,434,264 19,480,259,862 76,046,592,894 3,400,882,955
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 9,800,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 178,675,528,091 181,639,878,024 89,981,579,556 108,862,511,581
Phải thu khách hàng 127,111,668,888 130,075,379,946 83,914,225,639 94,837,665,875
Trả trước người bán 2,809,461,696 1,850,871,930 2,863,570,028 15,570,091,906
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 52,036,561,905 52,944,676,371 6,294,276,289 -
Dự phòng nợ khó đòi -3,282,164,398 -3,231,050,223 -3,090,492,400 -1,545,246,200
Hàng tồn kho, ròng 2,343,279,569 36,142,219,015 57,494,290,960 46,000,625,164
Hàng tồn kho 2,343,279,569 36,142,219,015 57,494,290,960 46,000,625,164
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 3,601,302,208 16,061,639,156 11,929,231,829 18,831,519,680
Trả trước ngắn hạn 188,719,456 197,737,634 153,468,358 74,730,751
Thuế VAT phải thu 3,412,582,752 15,861,751,927 11,775,763,471 5,202,515,150
Phải thu thuế khác - 2,149,595 - -
Tài sản lưu động khác - - - 13,554,273,779
TÀI SẢN DÀI HẠN 555,585,048,459 579,222,936,075 151,919,275,476 89,082,025,437
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 74,880,291,072 83,052,310,926 90,725,152,315 61,243,744,434
GTCL TSCĐ hữu hình 67,732,291,072 75,904,310,926 83,577,152,315 36,713,831,061
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 77,118,804,039 81,833,328,685 88,706,196,990 39,700,352,031
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -9,386,512,967 -5,929,017,759 -5,129,044,675 -2,986,520,970
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 7,148,000,000 7,148,000,000 7,148,000,000 7,148,000,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 7,148,000,000 7,148,000,000 7,148,000,000 7,148,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 17,381,913,373
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 28,000,000,000 - 24,000,000,000 24,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 28,000,000,000 - - -
Đầu tư dài hạn khác - - 24,000,000,000 24,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 412,885,728,045 457,855,677,968 8,070,804,832 3,838,281,003
Trả trước dài hạn 10,200,326,361 10,009,296,656 8,070,804,832 3,838,281,003
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 740,464,592,591 832,546,932,132 397,170,970,715 266,177,564,817
NỢ PHẢI TRẢ 211,719,679,342 237,832,474,576 175,803,337,929 91,878,648,020
Nợ ngắn hạn 162,583,640,592 185,914,125,276 118,247,508,929 82,110,636,103
Vay ngắn hạn 114,788,145,037 161,079,571,755 105,120,980,000 63,139,199,940
Phải trả người bán 13,577,186,905 13,068,109,921 4,537,732,864 12,413,650,421
Người mua trả tiền trước 4,334,711,314 2,765,570,980 149,508,239 4,821,013
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 264,118,706 7,891,969,493 8,234,870,902 6,545,376,329
Phải trả người lao động 2,261,394,227 637,132,508 - -
Chi phí phải trả - 8,334,000 8,334,000 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 27,180,879,403 286,231,619 8,877,924 7,588,400
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 49,136,038,750 51,918,349,300 57,555,829,000 9,768,011,917
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 49,136,038,750 51,918,349,300 57,555,829,000 9,768,011,917
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 528,744,913,249 594,714,457,556 221,367,632,786 174,298,916,797
Vốn và các quỹ 528,744,913,249 594,714,457,556 221,367,632,786 174,298,916,797
Vốn góp 515,999,990,000 515,999,990,000 200,000,000,000 157,215,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 15,516,904,967 5,367,642,786 850,000,000 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -15,328,834,207 60,697,120,078 20,517,632,786 17,083,916,797
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 740,464,592,591 832,546,932,132 397,170,970,715 266,177,564,817