Công ty Cổ phần Halcom Vietnam - Mã CK : HID

  • ROA
  • 4.5% (Năm 2016)
  • ROE
  • 6.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 24.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.0%
  • Vốn điều lệ
  • 316.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 120,014,066,653 154,158,581,155 - -
Tiền và tương đương tiền 3,102,960,438 6,437,414,279 - -
Tiền 3,102,960,438 6,257,414,279 - -
Các khoản tương đương tiền - 180,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 750,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 103,211,389,668 135,075,969,504 - -
Phải thu khách hàng 56,236,099,257 40,472,786,360 - -
Trả trước người bán 45,975,664,146 86,635,012,362 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,353,711,457 5,843,453,839 - -
Dự phòng nợ khó đòi -1,004,085,192 -315,283,057 - -
Hàng tồn kho, ròng 10,878,446,307 10,251,964,276 - -
Hàng tồn kho 11,701,286,848 10,251,964,276 - -
Dự phòng giảm giá HTK -822,840,541 - - -
Tài sản lưu động khác 2,821,270,240 1,643,233,096 - -
Trả trước ngắn hạn 281,581,379 748,120,110 - -
Thuế VAT phải thu 391,188,861 895,112,986 - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác 2,148,500,000 - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 386,719,891,505 305,706,313,861 - -
Phải thu dài hạn 173,891,412,000 168,417,831,061 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 173,891,412,000 160,000,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 83,315,866,470 86,694,719,209 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 83,315,866,470 86,694,719,209 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 94,989,086,687 94,893,813,959 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -11,673,220,217 -8,199,094,750 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 76,229,940,000 50,237,734,115 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 76,229,940,000 3,300,000,000 - -
Đầu tư dài hạn khác - 47,709,325,616 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -771,591,501 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 410,022,499 356,029,476 - -
Trả trước dài hạn 110,022,499 56,029,476 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác 300,000,000 300,000,000 - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 506,733,958,158 459,864,895,016 - -
NỢ PHẢI TRẢ 132,228,985,610 114,575,070,654 - -
Nợ ngắn hạn 49,810,844,106 43,081,798,412 - -
Vay ngắn hạn 15,551,217,665 1,000,000,000 - -
Phải trả người bán 15,578,132,547 30,651,931,300 - -
Người mua trả tiền trước 3,467,150,314 1,961,704,208 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 7,104,455,996 8,059,002,419 - -
Phải trả người lao động 6,483,083,958 52,076,371 - -
Chi phí phải trả 32,658,900 167,177,011 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 700,190,595 1,104,432,332 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 82,418,141,504 71,493,272,242 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 67,907,940,000 57,738,804,522 - -
Vay dài hạn 14,510,201,504 13,754,467,720 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 374,504,972,548 345,289,824,362 - -
Vốn và các quỹ 374,504,972,548 345,289,824,362 - -
Vốn góp 316,066,210,000 316,066,210,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần 636,587,297 636,587,297 - -
Vốn khác 6,600,000,000 - - -
Cổ phiếu quỹ -52,186,537 -235,887,672 - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,772,744,960 1,462,410,602 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 44,023,658,588 23,345,164,760 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 506,733,958,158 459,864,895,016 - -