Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy - Mã CK : HHS

  • ROA
  • 20.5% (Năm 2009)
  • ROE
  • 40.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 48.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 40.1%
  • Vốn điều lệ
  • 90.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,442,030,431,164 2,213,087,384,914 2,349,717,807,748 1,223,578,810,095
Tiền và tương đương tiền 145,899,051,246 702,509,175,685 1,171,668,961,521 506,580,539,574
Tiền 73,899,051,246 20,501,175,685 76,982,486,089 385,721,652,440
Các khoản tương đương tiền 72,000,000,000 682,008,000,000 1,094,686,475,432 120,858,887,134
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,024,941,939,011 951,688,000,000 - 448,550,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 292,294,788,684 173,573,975,161 342,126,386,294 53,901,836,218
Phải thu khách hàng 29,424,558,862 15,251,076,332 24,904,420,092 7,754,563,636
Trả trước người bán 249,627,115,561 141,206,460,000 307,161,484,589 33,913,342,793
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 13,243,114,261 17,116,438,829 10,060,481,613 12,233,929,789
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 900,411,944,856 369,916,389,790 817,444,017,882 214,531,655,159
Hàng tồn kho 904,950,295,424 369,916,389,790 818,760,481,699 215,338,946,768
Dự phòng giảm giá HTK -4,538,350,568 - -1,316,463,817 -807,291,609
Tài sản lưu động khác 78,482,707,367 15,399,844,278 18,478,442,051 14,779,144
Trả trước ngắn hạn 632,743,209 - 240,000,000 -
Thuế VAT phải thu 74,294,166,846 3,465,017,382 18,238,442,051 -
Phải thu thuế khác 3,555,797,312 11,934,826,896 - 14,779,144
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 936,208,997,659 939,309,879,587 588,160,958,435 217,666,987,411
Phải thu dài hạn 366,862,600,000 139,623,210,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 366,862,600,000 139,623,210,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 25,431,913,509 9,493,508,541 11,216,340,040 5,309,560,766
GTCL TSCĐ hữu hình 21,911,913,509 9,493,508,541 11,216,340,040 5,309,560,766
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 28,481,693,845 13,473,079,215 13,267,480,800 5,945,191,345
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -6,569,780,336 -3,979,570,674 -2,051,140,760 -635,630,579
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 3,520,000,000 - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,520,000,000 - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 530,723,869,031 788,081,827,022 576,886,985,528 212,325,347,386
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 530,723,869,031 788,081,827,022 576,886,985,528 180,000,000,000
Đầu tư dài hạn khác - - - 33,427,347,386
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -1,102,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 11,062,206,028 32,243,115 57,632,867 32,079,259
Trả trước dài hạn 11,062,206,028 32,243,115 57,632,867 32,079,259
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,378,239,428,823 3,152,397,264,501 2,937,878,766,183 1,441,245,797,506
NỢ PHẢI TRẢ 158,045,360,084 85,272,423,972 176,709,618,575 693,737,031,699
Nợ ngắn hạn 135,432,653,290 85,272,423,972 176,709,618,575 693,737,031,699
Vay ngắn hạn - - 75,000,000,000 -
Phải trả người bán 10,972,027,916 2,913,468,600 1,712,250,000 591,832,667,728
Người mua trả tiền trước 43,194,029,095 25,634,525,746 39,533,239,219 14,939,208,491
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,240,315,540 2,486,516,347 2,655,549,857 4,817,796,342
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả 2,701,093,766 - 613,636,373 11,035,000,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 53,892,337,846 47,087,221,100 47,246,460,550 48,417,055,856
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 242,765,018 642,388,897 1,526,779,294 14,230,000,000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 22,612,706,794 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 22,612,706,794 - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,220,194,068,739 3,067,124,840,529 2,761,169,147,608 747,508,765,807
Vốn và các quỹ 3,220,194,068,739 3,067,124,840,529 2,761,169,147,608 747,508,765,807
Vốn góp 2,747,440,630,000 2,747,440,630,000 2,330,904,280,000 573,642,410,000
Thặng dư vốn cổ phần 139,270,925,591 139,270,925,591 124,532,011,543 14,116,236,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -42,082,508,146 -42,082,508,146 - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 19,572,915,034 19,572,915,034 19,572,915,034 12,780,251,000
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 287,325,720,824 201,630,967,164 284,794,837,523 146,969,868,807
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,378,239,428,823 3,152,397,264,501 2,937,878,766,183 1,441,245,797,506