Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội - Mã CK : HHN

  • ROA
  • 11.2% (Năm 2014)
  • ROE
  • 16.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 30.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.1%
  • Vốn điều lệ
  • 14.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 11,237,519,473 7,026,262,853 7,248,636,186 10,995,442,512
Tiền và tương đương tiền 6,844,752,274 4,729,060,149 4,096,790,462 6,058,027,346
Tiền 2,744,752,274 4,729,060,149 4,096,790,462 2,758,027,346
Các khoản tương đương tiền 4,100,000,000 - - 3,300,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 4,124,877,497 1,982,343,446 2,943,454,941 4,930,361,300
Phải thu khách hàng 2,318,409,778 848,902,599 1,694,246,414 2,955,380,933
Trả trước người bán 559,797,711 264,224,711 284,879,525 464,138,568
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,293,138,372 869,216,136 964,329,002 1,510,841,799
Dự phòng nợ khó đòi -46,468,364 - - -
Hàng tồn kho, ròng - - - 4,423,042
Hàng tồn kho - - - 4,423,042
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 267,889,702 314,859,258 208,390,783 2,630,824
Trả trước ngắn hạn 32,051,052 13,856,738 - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 235,838,650 301,002,520 208,390,783 2,630,824
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 15,101,817,813 16,255,022,063 17,392,654,380 17,958,063,673
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 5,938,230,647 7,585,090,134 8,743,377,265 8,875,817,125
GTCL TSCĐ hữu hình 5,821,672,119 7,416,727,870 8,523,211,265 8,603,847,389
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 27,656,119,439 27,619,773,984 26,885,862,711 24,947,097,257
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -21,834,447,320 -20,203,046,114 -18,362,651,446 -16,343,249,868
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 116,558,528 168,362,264 220,166,000 271,969,736
Nguyên giá TSCĐ vô hình 569,841,218 569,841,218 569,841,218 569,841,218
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -453,282,690 -401,478,954 -349,675,218 -297,871,482
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 8,639,512,419 - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 8,668,659,843 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -29,147,424 - - -
Đầu tư dài hạn 200,000,000 - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 269,406,692 - - 32,969,433
Trả trước dài hạn 269,406,692 - - 32,969,433
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 26,339,337,286 23,281,284,916 24,641,290,566 28,953,506,185
NỢ PHẢI TRẢ 7,677,558,169 5,047,506,882 6,562,125,337 8,823,507,551
Nợ ngắn hạn 7,677,558,169 5,047,506,882 6,562,125,337 8,823,507,551
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 1,360,523,661 386,136,475 1,647,349,520 1,253,553,253
Người mua trả tiền trước 476,726,518 118,544,574 578,192,356 496,808,042
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 603,720,748 678,734,232 350,534,388 3,012,885,578
Phải trả người lao động 308,991,500 92,400,000 - -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 3,919,611,906 3,112,747,904 3,337,217,957 3,868,810,678
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 18,661,779,117 18,233,778,034 18,079,165,229 20,129,998,634
Vốn và các quỹ 18,661,779,117 18,233,778,034 18,079,165,229 20,129,998,634
Vốn góp 14,400,000,000 14,400,000,000 14,400,000,000 14,400,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,570,103,027 2,534,365,557 2,528,799,505 2,154,942,872
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 1,691,676,090 1,299,412,477 1,150,365,724 3,575,055,762
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 26,339,337,286 23,281,284,916 24,641,290,566 28,953,506,185