Công ty Cổ phần Văn phòng phẩm Hồng Hà - Mã CK : HHA

  • ROA
  • 2.6% (Năm 2012)
  • ROE
  • 14.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 82.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.6%
  • Vốn điều lệ
  • 59.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 215,454,510,886 198,566,577,908 344,918,353,855 280,762,279,198
Tiền và tương đương tiền 16,669,374,388 8,143,980,520 44,800,526,330 19,178,890,027
Tiền 6,450,031,755 8,143,980,520 14,800,526,330 19,178,890,027
Các khoản tương đương tiền 10,219,342,633 - 30,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 447,852,226 -
Đầu tư ngắn hạn - - 447,852,226 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 26,730,990,668 36,264,912,324 143,788,475,921 126,318,667,237
Phải thu khách hàng 7,578,915,900 24,794,921,385 51,414,203,143 11,907,334,125
Trả trước người bán 7,950,941,920 6,109,881,780 3,018,029,063 9,308,987,205
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 13,292,564,111 91,397,466,118 90,263,375,161 105,331,564,002
Dự phòng nợ khó đòi -2,091,431,263 -86,037,356,959 -907,131,446 -229,218,095
Hàng tồn kho, ròng 165,519,497,304 148,726,262,515 154,690,460,453 131,092,286,637
Hàng tồn kho 165,519,497,304 150,398,596,707 155,488,045,138 133,308,272,458
Dự phòng giảm giá HTK - -1,672,334,192 -797,584,685 -2,215,985,821
Tài sản lưu động khác 6,534,648,526 5,431,422,549 1,191,038,925 4,172,435,297
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 3,228,973,399 2,471,445,445 - 2,421,612,811
Phải thu thuế khác 3,305,675,127 2,959,977,104 - 1,361,306,243
Tài sản lưu động khác - - 1,191,038,925 389,516,243
TÀI SẢN DÀI HẠN 230,681,559,837 251,487,975,700 500,965,284,331 337,523,856,592
Phải thu dài hạn 298,766,864 15,360,902,788 137,769,869,420 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 298,766,864 15,360,902,788 137,769,869,420 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 77,984,913,778 72,285,999,277 307,054,241,477 334,971,550,765
GTCL TSCĐ hữu hình 70,521,239,195 64,706,074,694 61,367,389,230 57,286,809,898
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 141,537,834,635 128,286,697,990 125,035,431,761 116,923,141,301
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -71,016,595,440 -63,580,623,296 -63,668,042,531 -59,636,331,403
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - 5,163,691,072
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - 5,208,542,409
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -44,851,337
GTCL tài sản cố định vô hình 7,463,674,583 7,579,924,583 6,715,958,973 6,886,202,971
Nguyên giá TSCĐ vô hình 8,314,234,750 8,314,234,750 7,384,234,750 7,382,112,250
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -850,560,167 -734,310,167 -668,275,777 -495,909,279
Xây dựng cơ bản dở dang - - 238,970,893,274 265,634,846,824
Giá trị ròng tài sản đầu tư 101,613,615,806 25,021,066,743 52,901,547,745 -
Nguyên giá tài sản đầu tư 166,715,475,699 80,567,521,191 53,467,072,524 -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -65,101,859,893 -55,546,454,448 -565,524,779 -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 993,538,073 2,258,456,780 3,239,625,689 2,552,305,827
Trả trước dài hạn 993,538,073 2,258,456,780 2,342,340,609 1,970,468,877
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 427,272,727 -
Các tài sản dài hạn khác - - 470,012,353 581,836,950
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 446,136,070,723 450,054,553,608 845,883,638,186 618,286,135,790
NỢ PHẢI TRẢ 317,785,610,759 351,441,851,979 735,752,699,598 509,358,043,016
Nợ ngắn hạn 143,698,591,281 146,435,121,061 181,136,713,004 174,001,531,536
Vay ngắn hạn 65,187,962,383 83,587,180,348 105,140,893,865 144,118,480,499
Phải trả người bán 59,327,103,170 48,757,784,881 27,405,367,212 20,604,912,964
Người mua trả tiền trước 134,768,525 37,323,586 261,799,796 52,086,706
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 295,652,221 3,134,340 38,537,367,518 11,209,220
Phải trả người lao động 8,253,773,582 6,481,992,568 4,490,016,092 4,896,040,750
Chi phí phải trả 3,103,772,254 1,543,824,145 52,596,438 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 4,815,858,740 5,231,506,125 4,338,642,713 2,988,590,767
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - 910,029,370 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 174,087,019,478 205,006,730,918 554,615,986,594 335,356,511,480
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 53,308,525,433 52,090,909,091 281,247,653,963 323,504,095,840
Vay dài hạn - - - 10,311,415,640
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 71,820,613,271 76,329,619,716 273,368,332,631 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - 1,541,000,000
VỐN CHỦ SỞ HỮU 128,350,459,964 98,612,701,629 110,130,938,588 108,928,092,774
Vốn và các quỹ 128,250,459,964 98,512,701,629 110,100,938,588 108,928,092,774
Vốn góp 58,961,000,000 58,961,000,000 58,961,000,000 58,961,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 17,374,225,455 17,374,225,455 17,374,225,455 17,374,225,455
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 4,900,411,071 - 12,657,465,867 12,657,465,867
Quỹ dự phòng tài chính - - 5,104,122,710 -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 3,806,130,187 - 3,806,130,187 3,010,435,910
Lãi chưa phân phối 43,208,693,251 22,177,476,174 12,197,994,369 16,924,965,542
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 100,000,000 100,000,000 30,000,000 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 100,000,000 100,000,000 30,000,000 -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 446,136,070,723 450,054,553,608 845,883,638,186 618,286,135,790