Công ty Cổ phần Chứng khoán HFT - Mã CK : HFT

  • ROA
  • 2.3% (Năm 2012)
  • ROE
  • 2.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 9.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.4%
  • Vốn điều lệ
  • 100.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 85,026,645,498 75,433,234,882 69,308,145,891 90,562,129,365
Tiền và tương đương tiền 1,066,599,625 44,278,937,786 50,088,555,252 62,733,749,286
Tiền 1,066,599,625 44,278,937,786 88,555,252 12,733,749,286
Các khoản tương đương tiền - - 50,000,000,000 50,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 83,464,700,980 30,903,490,968 5,815,136,052 5,813,310,980
Đầu tư ngắn hạn 26,310,858 26,310,858 26,310,858 5,828,534,858
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -14,408,670 -15,866,890 -13,398,806 -15,223,878
Các khoản phải thu 419,483,506 147,227,594 13,285,899,587 21,898,514,099
Phải thu khách hàng - - - 2,077,800,000
Trả trước người bán 151,618,816 47,981,184 17,379,520,784 17,720,288,784
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải thu khác - 446,376,405 5,463,253,388 5,738,549,901
Dự phòng nợ khó đòi - - - -3,638,124,586
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 75,861,387 103,578,534 118,555,000 116,555,000
Trả trước ngắn hạn 8,454,408 103,578,534 113,555,000 -
Thuế VAT phải thu 67,406,979 - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 116,555,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 4,699,626,090 4,036,926,194 2,165,702,096 2,080,482,470
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,801,664,188 1,101,278,906 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 622,640,341 734,120,689 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,276,347,744 1,276,347,744 3,422,597,897 3,422,597,897
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -653,707,403 -542,227,055 -3,422,597,897 -3,422,597,897
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,179,023,847 367,158,217 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,310,000,000 380,000,000 7,555,205,543 7,555,205,543
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -130,976,153 -12,841,783 -7,555,205,543 -7,555,205,543
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,897,961,902 2,935,647,288 2,165,702,096 2,080,482,470
Trả trước dài hạn 457,093,634 557,824,013 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 2,080,482,470
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 89,726,271,588 79,470,161,076 71,473,847,987 92,642,611,835
NỢ PHẢI TRẢ 7,374,509,053 857,165,842 3,057,514,085 15,491,779,711
Nợ ngắn hạn 7,374,509,053 857,165,842 3,057,514,085 15,491,779,711
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 395,354,169 752,590,181 347,207,307
Tạm ứng của khách hang 33,200,000 353,156,859 455,818,182 891,818,182
Các khoản phải trả về thuế 390,797,820 40,733,037 1,169,528,732 1,147,889,028
Phải trả người lao động - - - 161,912,489
Chi phí phải trả 67,335,234 40,000,000 80,000,000 422,820,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 236,119,158 27,921,777 - 12,232,941,015
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - -
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác 6,647,056,841 - 283,849,000 287,191,690
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 82,351,762,535 78,612,995,234 68,416,333,902 77,150,832,124
Vốn và các quỹ 82,351,762,535 78,612,995,234 68,416,333,902 77,150,832,124
Vốn góp 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính 1,321,976,000 1,321,976,000 1,321,976,000 1,321,976,000
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -18,970,213,465 -22,708,980,766 -32,905,642,098 -24,171,143,876
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 89,726,271,588 79,470,161,076 71,473,847,987 92,642,611,835