Công ty Cổ phần Kinh doanh Nước sạch Hải Dương - Mã CK : HDW

  • ROA
  • 0.8% (Năm 2015)
  • ROE
  • 1.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 55.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.9%
  • Vốn điều lệ
  • 374.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 91,250,120,852 199,775,115,186 96,990,176,234 -
Tiền và tương đương tiền 8,964,891,832 116,483,595,905 3,754,002,717 -
Tiền 8,964,891,832 116,483,595,905 3,754,002,717 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 41,520,478,395 38,000,679,706 32,698,586,748 -
Phải thu khách hàng 18,658,285,008 11,707,435,288 11,712,932,294 -
Trả trước người bán 105,266,000 413,022,684 1,063,725,609 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 22,756,927,387 25,880,221,734 19,921,928,845 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 37,969,230,423 40,175,821,232 50,707,661,837 -
Hàng tồn kho 37,969,230,423 40,175,821,232 50,707,661,837 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 2,795,520,202 5,115,018,343 9,829,924,932 -
Trả trước ngắn hạn 26,078,318 - - -
Thuế VAT phải thu 2,064,714,504 5,115,018,343 9,829,924,932 -
Phải thu thuế khác 704,727,380 - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 926,091,464,805 917,018,923,119 859,187,481,877 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 877,789,143,875 854,603,434,329 755,021,089,143 -
GTCL TSCĐ hữu hình 877,789,143,875 854,353,688,256 754,673,061,061 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,434,665,241,784 1,299,197,532,678 1,106,583,995,710 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -556,876,097,909 -444,843,844,422 -351,910,934,649 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 249,746,073 348,028,082 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 82,000,000 13,207,985,826 13,207,985,826 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -82,000,000 -12,958,239,753 -12,859,957,744 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,282,217,612 4,130,332,163 2,299,515,701 -
Trả trước dài hạn 1,282,217,612 4,130,332,163 2,299,515,701 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,017,341,585,657 1,116,794,038,305 956,177,658,111 -
NỢ PHẢI TRẢ 668,315,299,785 643,724,613,589 530,902,621,758 -
Nợ ngắn hạn 95,503,257,667 238,709,882,421 153,758,386,015 -
Vay ngắn hạn 12,696,811,729 7,244,704,970 8,863,582,450 -
Phải trả người bán 62,380,764,620 54,690,312,290 74,025,028,644 -
Người mua trả tiền trước 710,655,629 2,534,055,111 15,672,691,261 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,436,043,545 3,012,851,314 1,768,980,945 -
Phải trả người lao động 1,727,948,508 3,331,122,468 2,965,693,618 -
Chi phí phải trả 922,699,948 862,588,682 1,081,576,254 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 10,686,350,026 149,598,499,942 39,869,379,435 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 572,812,042,118 405,014,731,168 377,144,235,743 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 186,083,643,883 - 376,985,245,578 -
Vay dài hạn 386,728,398,235 405,014,731,168 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 158,990,165 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 349,026,285,872 473,069,424,716 425,275,036,353 -
Vốn và các quỹ 349,026,285,872 473,069,424,716 425,275,036,353 -
Vốn góp 318,824,708,995 411,327,579,487 374,140,077,712 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 2,306,789,844 18,139,945,152 99,788,624 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 11,800,475,639 29,473,935,273 29,473,935,273 -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 14,127,964,804 11,460,878,216 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 16,094,311,394 - 10,100,356,528 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,017,341,585,657 1,116,794,038,305 956,177,658,111 -