Công ty Cổ phần Dệt - May Huế - Mã CK : HDM

  • ROA
  • 0.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 3.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 89.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.6%
  • Vốn điều lệ
  • 30.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 396,286,319,445 396,387,981,474 397,284,893,906 378,072,497,026
Tiền và tương đương tiền 22,968,689,599 42,191,543,149 54,068,852,240 25,603,718,838
Tiền 10,489,164,041 13,470,695,899 19,768,852,240 25,603,718,838
Các khoản tương đương tiền 12,479,525,558 28,720,847,250 34,300,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 43,222,993,245 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 159,045,107,463 181,126,261,481 171,289,834,875 210,213,196,946
Phải thu khách hàng 149,169,792,714 171,694,911,254 165,415,138,017 199,414,515,357
Trả trước người bán 12,925,362,315 11,641,218,384 9,559,529,413 9,194,947,165
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,054,938,836 3,963,869,371 2,965,661,858 3,875,818,127
Dự phòng nợ khó đòi -6,104,986,402 -6,173,737,528 -6,650,494,413 -2,272,083,703
Hàng tồn kho, ròng 164,729,567,021 163,081,311,931 162,627,216,951 134,650,038,739
Hàng tồn kho 164,936,928,940 163,529,383,330 163,367,632,300 139,930,219,244
Dự phòng giảm giá HTK -207,361,919 -448,071,399 -740,415,349 -5,280,180,505
Tài sản lưu động khác 6,319,962,117 9,988,864,913 9,298,989,840 7,605,542,503
Trả trước ngắn hạn 107,264,462 - - 6,952,835,150
Thuế VAT phải thu 6,212,697,655 9,988,864,913 9,298,989,840 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 652,707,353
TÀI SẢN DÀI HẠN 251,950,155,928 282,797,160,689 208,930,750,224 210,715,808,860
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 216,492,214,527 272,415,178,478 184,956,934,136 191,246,514,304
GTCL TSCĐ hữu hình 216,395,501,107 272,415,178,478 184,956,934,136 191,060,201,577
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 768,275,771,361 752,677,856,157 626,455,181,009 586,844,682,105
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -551,880,270,254 -480,262,677,679 -441,498,246,873 -395,784,480,528
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 96,713,420 - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 995,997,810 861,753,810 861,753,810 861,753,810
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -899,284,390 -861,753,810 -861,753,810 -861,753,810
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 186,312,727
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 5,100,805,318 4,451,612,438 11,763,136,069 12,653,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 6,873,970,682 6,783,000,000 12,783,000,000 12,653,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,773,165,364 -2,331,387,562 -1,019,863,931 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,342,559,148 5,734,857,955 8,837,056,646 6,816,294,556
Trả trước dài hạn 4,342,559,148 5,734,857,955 8,837,056,646 6,816,294,556
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 648,236,475,373 679,185,142,163 606,215,644,130 588,788,305,886
NỢ PHẢI TRẢ 430,266,539,828 473,317,107,641 466,997,998,445 474,639,637,331
Nợ ngắn hạn 286,117,087,217 312,632,884,235 373,490,824,457 369,451,227,016
Vay ngắn hạn 129,780,668,737 154,143,215,393 159,449,763,914 192,405,522,708
Phải trả người bán 53,413,722,807 55,869,919,565 66,680,398,420 40,666,520,687
Người mua trả tiền trước 1,980,859,318 236,715,104 814,788,550 576,071,491
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,295,000,268 3,864,625,360 2,701,829,824 2,235,098,396
Phải trả người lao động 50,627,500,082 52,731,321,885 102,799,520,576 90,640,842,748
Chi phí phải trả 1,110,843,607 2,438,383,146 1,860,130,462 6,801,882,593
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 28,097,399,235 26,350,131,986 23,224,017,815 21,794,310,497
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 144,149,452,611 160,684,223,406 93,507,173,988 105,188,410,315
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 144,149,452,611 160,684,223,406 93,507,173,988 105,188,410,315
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 217,969,935,545 205,868,034,522 139,217,645,685 114,148,668,555
Vốn và các quỹ 217,969,935,545 205,868,034,522 139,217,645,685 114,148,668,555
Vốn góp 100,000,000,000 100,000,000,000 49,995,570,000 49,995,570,000
Thặng dư vốn cổ phần -133,800,000 -133,800,000 - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 76,703,765,907 62,875,274,417 43,465,948,692 16,519,240,061
Quỹ dự phòng tài chính - - - 7,443,745,192
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 41,399,969,638 43,126,560,105 45,756,126,993 40,190,113,302
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 648,236,475,373 679,185,142,163 606,215,644,130 588,788,305,886