Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh - Mã CK : HDB

  • Doanh thu thuần
  • 850.1 (tỷ VNĐ) (Năm 2012)
  • Lợi nhuận thuần
  • 326.4 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 0.0%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 7.6%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 814.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 14,959,081,000,000 11,321,302,000,000 7,922,478,000,000 6,298,131,043,674
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -8,611,781,000,000 -6,643,222,000,000 -4,677,768,000,000 -4,668,988,285,355
Thu nhập lãi thuần 6,347,300,000,000 4,678,080,000,000 3,244,710,000,000 1,629,142,758,319
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 268,640,000,000 167,320,000,000 234,104,000,000 195,761,711,501
chi phí hoạt động dịch vụ -72,207,000,000 -49,096,000,000 -45,997,000,000 -69,421,559,195
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ 196,433,000,000 118,224,000,000 188,107,000,000 126,340,152,306
Lãi/lỗ thuần từ hoạy động kinh doanh ngoại hối và vàng 157,437,000,000 209,284,000,000 25,761,000,000 42,132,527,655
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 5,708,000,000 82,503,000,000 -4,238,000,000 80,461,823,779
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 484,895,000,000 151,159,000,000 48,787,000,000 474,636,570,009
Thu nhập từ hoạt động khác 299,104,000,000 195,119,000,000 78,663,000,000 84,405,153,891
Chi phí hoạt động khác -28,939,000,000 -28,428,000,000 -59,092,000,000 -37,381,322,624
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác 270,165,000,000 166,691,000,000 19,571,000,000 47,023,831,267
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 43,881,000,000 12,285,000,000 609,939,000,000 499,083,971,780
Tổng thu nhập hoạt động - - - -
Chi phí hoạt động -4,072,277,000,000 -3,276,988,000,000 -2,409,584,000,000 -1,820,135,017,012
LN thuần từ hoạt động kinh doanh trước CF dự phòng rủi ro tín dụng 3,433,542,000,000 2,141,238,000,000 1,723,053,000,000 1,078,686,618,103
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -1,016,760,000,000 -993,605,000,000 -934,619,000,000 -456,469,825,457
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,416,782,000,000 1,147,633,000,000 788,434,000,000 622,216,792,646
Chi phí thuế TNDN hiện hành -466,302,000,000 -226,810,000,000 -160,328,000,000 -145,542,616,092
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,927,000,000 -6,325,000,000 2,005,000,000 202,343,919
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -462,375,000,000 -233,135,000,000 -158,323,000,000 -145,340,272,173
Lợi nhuận sau thuế 1,746,487,000,000 738,132,000,000 513,037,000,000 476,876,520,473
Lợi ích của cổ đông thiểu số -207,920,000,000 -176,366,000,000 -117,074,000,000 -
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,966 911 633 589