Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - Mã CK : HCM

  • ROA
  • 1.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • 1.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 10.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.8%
  • Vốn điều lệ
  • 394.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 6,505,802,971,605 3,472,717,136,729 3,463,437,280,168 3,939,812,503,492
Tiền và tương đương tiền 196,221,037,531 60,193,684,900 657,156,819,577 1,717,060,130,176
Tiền 196,221,037,531 60,193,684,900 657,156,819,577 1,717,060,130,176
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 5,727,847,081,613 3,037,319,449,179 132,174,873,494 197,474,340,107
Đầu tư ngắn hạn 860,630,190,796 306,371,695,555 190,079,349,659 279,720,963,132
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -33,631,027,290 -19,997,479,770 -57,904,476,165 -82,246,623,025
Các khoản phải thu 478,559,871,367 370,690,012,110 2,669,287,700,463 2,021,465,503,113
Phải thu khách hàng - - 1,517,336,513 1,796,217,100
Trả trước người bán 521,277,025 424,654,405 511,650,108 3,941,320,615
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - 2,680,281,654,037 2,025,959,756,897
Phải thu khác 46,601,035,112 35,167,679,780 3,696,364,899 6,487,513,595
Dự phòng nợ khó đòi - - -16,719,305,094 -16,719,305,094
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 103,174,981,094 4,513,990,540 4,817,886,634 3,812,530,096
Trả trước ngắn hạn 6,880,258,510 4,052,697,143 4,637,718,956 3,633,259,136
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác 91,826,006,000 - 180,167,678 179,270,960
TÀI SẢN DÀI HẠN 174,769,071,916 144,125,197,959 133,146,147,996 129,991,561,736
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 38,006,860,366 9,116,376,326 10,305,668,048 8,423,595,801
GTCL TSCĐ hữu hình 17,914,374,586 5,630,956,930 5,406,970,081 4,379,088,951
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 58,519,025,049 45,772,044,510 43,397,152,620 40,204,022,446
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -40,604,650,463 -40,141,087,580 -37,990,182,539 -35,824,933,495
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 20,092,485,780 3,485,419,396 4,898,697,967 1,633,999,174
Nguyên giá TSCĐ vô hình 51,357,006,015 29,853,565,250 28,463,749,200 23,089,878,017
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -31,264,520,235 -26,368,145,854 -23,565,051,233 -21,455,878,843
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 2,410,507,676
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác 129,911,169,774 123,850,510,091 121,033,032,528 121,567,965,935
Trả trước dài hạn 94,258,086,424 96,160,834,900 99,512,289,868 102,687,119,775
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 3,638,284,131 - -
Các tài sản dài hạn khác 10,000,000,000 - 4,688,159,350 18,880,846,160
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,680,572,043,521 3,616,842,334,688 3,596,583,428,164 4,069,804,065,228
NỢ PHẢI TRẢ 3,889,410,891,258 1,224,924,883,425 1,317,034,101,102 1,711,573,455,836
Nợ ngắn hạn 3,874,368,196,992 1,224,924,883,425 1,317,034,101,102 1,711,573,455,836
Vay ngắn hạn 2,479,755,399,374 1,000,000,000,000 654,103,204,781 210,437,041,099
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn 3,326,671,321 2,936,065,430 2,132,789,448 1,861,719,700
Tạm ứng của khách hang - - - -
Các khoản phải trả về thuế 80,514,265,840 39,140,841,363 27,383,031,945 25,004,270,953
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả 50,020,750,442 23,851,769,991 17,066,319,798 24,509,074,595
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 352,425,986,816 32,610,005,800 526,864,031,101 1,366,499,871,795
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - 2,148,185,349 2,008,561,292
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác 92,095,955,096 108,811,108,212 72,050,198,601 70,701,055,922
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,258,125,718 14,893,132,588 15,286,340,079 10,551,860,480
Nợ dài hạn 15,042,694,266 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 15,042,694,266 - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,791,161,152,263 2,391,917,451,263 2,279,549,327,062 2,358,230,609,392
Vốn và các quỹ 2,791,161,152,263 2,391,917,451,263 2,279,549,327,062 2,358,230,609,392
Vốn góp 1,297,567,580,000 1,272,567,580,000 1,272,567,580,000 1,272,567,580,000
Thặng dư vốn cổ phần 330,343,798,499 310,343,798,499 310,343,798,499 310,343,798,499
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -2,602,257,008 -1,072,257,008 -770,889,458 -327,808,838
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 70,064,262,508 - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - 3,961,374,994 3,961,374,994
Quỹ dự phòng tài chính 129,756,758,000 117,012,921,702 203,572,745,263 182,241,735,237
Quỹ khác 3,961,374,994 3,961,374,994 - -
Lãi chưa phân phối 832,312,877,270 572,091,111,375 489,874,717,764 589,443,929,500
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,680,572,043,521 3,616,842,334,688 3,596,583,428,164 4,069,804,065,228