Công ty Cổ phần Nước sạch Hòa Bình - Mã CK : HBW

  • ROA
  • 1.4% (Năm 2017)
  • ROE
  • 6.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 77.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.3%
  • Vốn điều lệ
  • 66.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 40,804,685,764 - - -
Tiền và tương đương tiền 10,511,812,926 - - -
Tiền 4,211,812,926 - - -
Các khoản tương đương tiền 6,300,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 20,370,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 3,604,090,188 - - -
Phải thu khách hàng 819,887,449 - - -
Trả trước người bán 45,000,000 - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,953,272,452 - - -
Dự phòng nợ khó đòi -214,069,713 - - -
Hàng tồn kho, ròng 6,305,703,242 - - -
Hàng tồn kho 6,305,703,242 - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 13,079,408 - - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 6,414,545 - - -
Phải thu thuế khác 6,664,863 - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 288,337,290,272 - - -
Phải thu dài hạn 23,214,483,103 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 23,214,483,103 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 263,758,813,166 - - -
GTCL TSCĐ hữu hình 263,758,813,166 - - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 378,693,790,645 - - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -114,934,977,479 - - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 502,354,616 - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 1,219,425,621 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -717,071,005 - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 861,639,387 - - -
Trả trước dài hạn 861,639,387 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 329,141,976,036 - - -
NỢ PHẢI TRẢ 255,842,112,671 - - -
Nợ ngắn hạn 5,980,771,028 - - -
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 833,953,854 - - -
Người mua trả tiền trước 436,962,000 - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 871,155,146 - - -
Phải trả người lao động 1,299,683,000 - - -
Chi phí phải trả 1,329,883,735 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,072,306,103 - - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 249,861,341,643 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 249,861,341,643 - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 73,299,863,365 - - -
Vốn và các quỹ 73,299,863,365 - - -
Vốn góp 66,792,897,475 - - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,841,614,649 - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 4,665,351,241 - - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 329,141,976,036 - - -