Công ty Cổ phần Chứng khoán Hòa Bình - Mã CK : HBS

  • ROA
  • 2.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • 2.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 10.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.3%
  • Vốn điều lệ
  • 160.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 208,983,419,601 175,642,597,783 168,163,915,003 177,093,066,928
Tiền và tương đương tiền 194,388,217,504 170,766,320,254 144,673,591,927 158,326,141,845
Tiền 133,388,217,504 5,766,320,254 144,673,591,927 158,326,141,845
Các khoản tương đương tiền 61,000,000,000 165,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 13,381,812,124 2,231,294,098 21,116,126,758 3,066,002,516
Đầu tư ngắn hạn 115,756,190 111,164,504 111,164,504 3,074,976,402
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -6,663,684 -6,683,364 -8,973,886
Các khoản phải thu 975,843,503 2,400,266,522 2,090,841,002 15,441,649,673
Phải thu khách hàng - - - 12,546,579,341
Trả trước người bán 44,000,000 44,000,000 44,000,000 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải thu khác 881,843,503 1,356,266,522 2,046,841,002 2,895,070,332
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 237,546,470 244,716,909 283,355,316 259,272,894
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 81,572,384 88,845,112 88,845,112 91,572,385
Phải thu thuế khác 155,047,373 155,047,373 155,047,373 155,047,373
Tài sản lưu động khác - - - 12,653,136
TÀI SẢN DÀI HẠN 192,315,168,715 198,166,675,688 205,712,431,691 209,976,570,426
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 69,444,448 326,491,112 450,340,000 940,135,150
GTCL TSCĐ hữu hình - - - 254,835,150
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 15,970,989,107 15,970,989,107 15,970,989,107 15,970,989,107
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -15,970,989,107 -15,970,989,107 -15,970,989,107 -15,716,153,957
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 69,444,448 326,491,112 450,340,000 685,300,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 12,449,916,470 12,449,916,470 12,324,916,470 12,324,916,470
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -12,380,472,022 -12,123,425,358 -11,874,576,470 -11,639,616,470
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 48,959,281,799 55,020,025,006 61,080,768,210 68,183,675,134
Nguyên giá tài sản đầu tư 76,868,886,130 76,868,886,130 76,868,886,130 76,868,886,130
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -27,909,604,331 -21,848,861,124 -15,788,117,920 -8,685,210,996
Đầu tư dài hạn 55,071,888,886 55,066,377,577 55,896,160,000 52,940,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác 55,896,160,000 55,896,160,000 55,896,160,000 52,940,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -824,271,114 -829,782,423 - -
Tài sản dài hạn khác 88,214,553,582 87,753,781,993 88,285,163,481 87,912,760,142
Trả trước dài hạn 31,558,081 17,300,001 4,966,951 41,846,807
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 87,870,913,335
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 401,298,588,316 373,809,273,471 373,876,346,694 387,069,637,354
NỢ PHẢI TRẢ 25,994,989,941 1,277,200,561 3,257,718,716 17,715,598,570
Nợ ngắn hạn 25,994,989,941 1,277,200,561 3,257,718,716 17,715,598,570
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn 39,993,849 16,016,000 211,555,384 1,287,772,121
Tạm ứng của khách hang - - - -
Các khoản phải trả về thuế 90,089,497 35,301,241 38,528,060 982,050,075
Phải trả người lao động 305,802,231 343,506,375 752,142,870 653,000,000
Chi phí phải trả 304,672,698 526,256,023 1,960,815,460 1,942,815,460
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 65,277,462 202,193,746 128,721,212 -
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - -
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác 25,004,633,900 - 182,475 12,842,780,473
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi 81,373,021 83,418,989 51,203,679 7,180,441
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 375,303,598,375 372,532,072,910 370,618,627,978 369,354,038,784
Vốn và các quỹ 375,303,598,375 372,532,072,910 370,618,627,978 369,354,038,784
Vốn góp 329,999,800,000 329,999,800,000 329,999,800,000 329,999,800,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 3,562,534,878
Quỹ dự phòng tài chính 3,725,273,511 3,627,965,499 3,562,534,878 3,562,534,878
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 37,853,251,353 35,276,341,912 33,493,758,222 32,229,169,028
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 401,298,588,316 373,809,273,471 373,876,346,694 387,069,637,354