Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình - Mã CK : HBC

  • ROA
  • 0.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 1.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 49.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.5%
  • Vốn điều lệ
  • 151.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 11,586,117,366,037 9,899,968,348,445 6,146,399,711,936 4,958,356,241,091
Tiền và tương đương tiền 491,949,405,165 572,302,157,645 148,979,583,605 350,924,944,311
Tiền 411,771,404,250 338,810,359,439 143,979,583,605 348,524,944,311
Các khoản tương đương tiền 80,178,000,915 233,491,798,206 5,000,000,000 2,400,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 699,835,745,000 1,198,069,642,060 799,677,260,000 982,321,939,208
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 9,104,904,468,839 6,774,510,445,327 4,212,399,847,452 3,032,488,997,491
Phải thu khách hàng 3,192,778,240,476 2,250,997,933,525 1,037,542,739,968 778,639,834,904
Trả trước người bán 948,194,706,466 1,471,670,453,321 1,134,346,838,365 659,833,042,665
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB 4,660,582,356,068 2,903,898,691,610 2,049,623,726,887 1,700,274,560,892
Phải thu khác 589,769,715,884 387,909,341,789 121,392,079,358 68,376,023,640
Dự phòng nợ khó đòi -328,348,593,639 -279,975,816,937 -163,981,537,371 -216,501,351,152
Hàng tồn kho, ròng 1,187,886,628,043 1,228,870,861,760 923,006,622,938 561,238,403,293
Hàng tồn kho 1,201,964,963,769 1,238,269,289,982 926,751,798,556 569,933,759,360
Dự phòng giảm giá HTK -14,078,335,726 -9,398,428,222 -3,745,175,618 -8,695,356,067
Tài sản lưu động khác 101,541,118,990 126,215,241,653 62,336,397,941 31,381,956,788
Trả trước ngắn hạn 82,658,730,346 111,142,741,897 37,327,660,276 22,777,877,296
Thuế VAT phải thu 16,122,409,484 9,660,398,673 24,662,239,349 8,549,961,251
Phải thu thuế khác 2,759,979,160 5,412,101,083 346,498,316 54,118,241
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 2,341,898,833,011 1,549,829,286,319 1,144,831,671,703 845,124,998,534
Phải thu dài hạn 34,620,692,041 37,950,500,535 9,445,287,695 93,959,879,293
Phải thu khách hang dài hạn 1,886,111,794 10,648,485,939 173,200,250 988,843,740
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 31,650,580,247 27,302,014,596 9,272,087,445 6,867,583,680
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,420,132,562,163 1,086,233,115,286 638,268,877,643 366,944,854,953
GTCL TSCĐ hữu hình 1,377,645,004,216 1,042,027,529,302 629,551,231,468 356,614,048,688
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,007,726,939,317 1,536,220,783,446 992,004,025,547 652,128,354,203
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -630,081,935,101 -494,193,254,144 -362,452,794,079 -295,514,305,515
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 42,487,557,947 44,205,585,984 8,717,646,175 10,330,806,265
Nguyên giá TSCĐ vô hình 50,313,796,401 50,482,696,401 13,692,756,401 13,994,498,001
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -7,826,238,454 -6,277,110,417 -4,975,110,226 -3,663,691,736
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 387,089,822,372 177,330,596,182 276,026,300,765 268,954,330,308
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 329,084,217,770 116,593,006,421 221,120,717,962 217,606,250,013
Đầu tư dài hạn khác 62,993,660,000 63,893,660,000 52,707,391,419 51,707,391,419
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -4,988,055,398 -3,156,070,239 -78,390,676 -359,311,124
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 445,858,655,527 223,250,299,875 179,233,943,769 69,744,696,519
Trả trước dài hạn 358,408,572,351 142,279,229,078 155,876,875,517 62,663,754,996
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 35,882,295,529 23,182,116,958 23,357,068,252 7,080,941,523
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 13,928,016,199,048 11,449,797,634,764 7,291,231,383,639 5,803,481,239,625
NỢ PHẢI TRẢ 11,460,287,284,794 9,619,639,400,305 6,216,829,558,988 4,806,304,870,107
Nợ ngắn hạn 10,826,682,216,626 8,885,588,965,756 5,805,732,889,873 4,489,491,079,482
Vay ngắn hạn 4,276,778,482,724 2,719,542,448,579 1,890,230,703,346 1,812,755,306,217
Phải trả người bán 2,828,075,634,977 2,046,992,169,043 1,229,271,354,767 904,759,776,852
Người mua trả tiền trước 1,403,964,579,715 2,531,258,159,047 1,709,099,654,433 1,019,658,087,783
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 266,716,108,739 90,812,086,459 36,857,021,259 54,807,911,448
Phải trả người lao động 647,405,491,519 342,806,170,186 191,475,539,625 134,716,038,246
Chi phí phải trả 1,323,552,433,797 1,095,978,823,267 618,167,042,988 412,172,491,724
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 56,590,473,262 44,833,619,131 129,908,533,244 149,980,574,644
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 841,516,529 45,662,855 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 633,605,068,168 734,050,434,549 411,096,669,115 316,813,790,625
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 38,668,721,147 6,737,844,644 5,952,578,224 6,456,859,081
Vay dài hạn 336,537,888,168 433,857,834,146 156,189,801,717 104,215,003,860
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 86,676,078,819 80,736,193,428 16,599,087,183 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 168,042,380,034 113,870,007,746 74,915,907,988 51,471,074,297
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,467,728,914,254 1,830,158,234,459 1,074,401,824,651 996,072,827,831
Vốn và các quỹ 2,467,728,914,254 1,830,158,234,459 1,074,401,824,651 996,072,827,831
Vốn góp 1,298,507,570,000 954,464,570,000 755,598,370,000 573,685,670,000
Thặng dư vốn cổ phần 30,494,112,981 30,494,112,981 106,043,322,981 301,199,313,203
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -110,073,072,979
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá 47,125,000 47,125,000 55,562,500 -
Quỹ đầu tư và phát triển 96,490,376,251 96,298,969,784 96,233,122,810 96,212,078,910
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 823,650,183,405 535,241,569,478 115,201,826,316 135,048,838,697
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 1,103,541,687
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 13,928,016,199,048 11,449,797,634,764 7,291,231,383,639 5,803,481,239,625