Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh - Mã CK : HAX

  • ROA
  • 7.5% (Năm 2008)
  • ROE
  • 12.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 41.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 12.7%
  • Vốn điều lệ
  • 43.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,104,785,470,361 662,907,910,155 362,970,994,360 190,620,578,561
Tiền và tương đương tiền 68,604,646,145 40,587,968,665 22,571,386,257 13,137,174,124
Tiền 68,604,646,145 35,087,968,665 22,571,386,257 13,137,174,124
Các khoản tương đương tiền - 5,500,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 359,465,662,905 214,631,244,737 73,964,901,407 67,047,638,909
Phải thu khách hàng 344,613,015,862 191,120,035,279 58,891,420,601 51,395,278,626
Trả trước người bán 11,233,039,559 21,123,536,095 14,260,922,491 16,186,853,669
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 4,636,896,979 401,046,589 1,478,164,382 126,896,872
Dự phòng nợ khó đòi -1,017,289,495 -1,017,289,495 -665,606,067 -661,390,258
Hàng tồn kho, ròng 628,606,090,441 389,642,559,251 253,096,260,928 109,626,243,230
Hàng tồn kho 628,606,090,441 389,642,559,251 253,096,260,928 110,794,243,230
Dự phòng giảm giá HTK - - - -1,168,000,000
Tài sản lưu động khác 48,109,070,870 18,046,137,502 13,338,445,768 809,522,298
Trả trước ngắn hạn 2,130,842,652 817,866,890 831,975,180 108,916,418
Thuế VAT phải thu 45,471,583,573 16,581,063,925 11,910,946,721 -
Phải thu thuế khác 506,644,645 647,206,687 595,523,867 676,203,779
Tài sản lưu động khác - - - 24,402,101
TÀI SẢN DÀI HẠN 371,403,741,768 198,093,108,678 78,748,500,788 51,752,478,295
Phải thu dài hạn 22,000,000 22,000,000 8,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 22,000,000 22,000,000 8,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 308,367,851,106 127,333,708,257 72,845,946,386 49,657,006,057
GTCL TSCĐ hữu hình 292,910,887,599 111,714,847,168 61,197,579,586 36,131,022,997
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 350,715,072,407 156,980,333,751 96,045,346,175 66,860,579,630
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -57,804,184,808 -45,265,486,583 -34,847,766,589 -30,729,556,633
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 15,456,963,507 15,618,861,089 11,648,366,800 11,695,166,800
Nguyên giá TSCĐ vô hình 17,469,936,169 16,245,960,569 12,273,516,280 12,273,516,280
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,012,972,662 -627,099,480 -625,149,480 -578,349,480
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,830,816,260
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - 1,688,315,083
Tài sản dài hạn khác 63,013,890,662 66,630,968,610 5,894,554,402 407,157,155
Trả trước dài hạn 7,856,202,409 4,665,022,674 4,725,633,494 399,157,155
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 8,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,476,189,212,129 861,001,018,833 441,719,495,148 242,373,056,856
NỢ PHẢI TRẢ 1,086,600,456,155 555,760,079,570 311,234,247,785 139,563,220,884
Nợ ngắn hạn 1,082,926,983,296 554,439,048,341 310,523,551,992 139,563,220,884
Vay ngắn hạn 885,244,743,227 337,832,227,081 147,195,092,214 59,213,611,070
Phải trả người bán 99,627,973,845 146,986,490,293 126,112,879,055 49,200,791,782
Người mua trả tiền trước 75,963,469,621 51,016,959,697 20,535,877,780 22,350,777,177
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,862,759,354 4,705,699,990 4,249,563,012 2,457,073,602
Phải trả người lao động 5,292,213,856 9,003,875,593 6,740,352,866 3,586,624,948
Chi phí phải trả 401,612,546 2,727,342,239 3,794,421,323 1,500,122,204
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 9,534,210,847 2,153,192,700 1,895,365,742 1,239,685,849
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,673,472,859 1,321,031,229 710,695,793 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,673,472,859 1,321,031,229 710,695,793 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 389,588,755,974 305,240,939,263 130,485,247,363 100,927,401,066
Vốn và các quỹ 389,588,755,974 305,240,939,263 130,485,247,363 100,927,401,066
Vốn góp 233,424,330,000 142,315,340,000 111,161,690,000 111,161,690,000
Thặng dư vốn cổ phần 63,704,711,919 63,704,711,919 635,620,600 635,620,600
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 4,249,042,783 7,686,197,246 4,309,225,692 1,092,211,052
Quỹ dự phòng tài chính - - - 3,217,014,640
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 84,365,186,450 87,768,528,036 13,170,124,166 -15,179,135,226
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 1,882,434,906
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,476,189,212,129 861,001,018,833 441,719,495,148 242,373,056,856