Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền - Mã CK : HAR

  • ROA
  • 0.2% (Năm 2009)
  • ROE
  • 0.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 56.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.3%
  • Vốn điều lệ
  • 32.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 185,146,441,956 448,642,251,220 383,602,298,840 167,550,113,110
Tiền và tương đương tiền 24,650,408,686 86,228,877,957 43,902,968,816 11,698,678,192
Tiền 19,750,408,686 86,228,877,957 43,902,968,816 11,698,678,192
Các khoản tương đương tiền 4,900,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 2,678,291,803 - - -
Đầu tư ngắn hạn 2,678,291,803 - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 139,674,193,919 354,539,580,308 336,923,362,499 150,894,167,545
Phải thu khách hàng 17,880,756,981 14,389,402,878 26,223,274,458 81,556,811,603
Trả trước người bán 35,608,252,511 160,828,039,652 79,134,611,081 58,829,955,936
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 52,795,922,977 79,322,137,778 231,565,476,960 10,507,400,006
Dự phòng nợ khó đòi -110,738,550 - - -
Hàng tồn kho, ròng 6,150,075,944 - - 8,272,727
Hàng tồn kho 6,166,189,449 - - 8,272,727
Dự phòng giảm giá HTK -16,113,505 - - -
Tài sản lưu động khác 11,993,471,604 7,873,792,955 2,775,967,525 4,948,994,646
Trả trước ngắn hạn 170,557,565 92,585,600 8,565,940 455,345,981
Thuế VAT phải thu 11,604,073,219 7,781,207,355 2,767,401,585 628,812,283
Phải thu thuế khác 218,840,820 - - -
Tài sản lưu động khác - - - 3,864,836,382
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,174,106,699,205 758,603,419,441 682,656,007,513 474,294,049,984
Phải thu dài hạn 3,000,000 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 3,000,000 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 302,235,402,377 237,064,973,538 304,199,993,080 369,753,233,583
GTCL TSCĐ hữu hình 6,738,414,908 3,529,842,629 3,994,862,171 14,224,224,769
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 14,986,639,032 4,321,513,576 4,232,529,940 14,345,420,849
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -8,248,224,124 -791,670,947 -237,667,769 -121,196,080
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 295,496,987,469 233,535,130,909 300,205,130,909 295,314,025,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 305,455,989,770 233,535,130,909 300,205,130,909 295,314,025,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -9,959,002,301 - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 60,214,983,814
Giá trị ròng tài sản đầu tư 283,165,612,634 244,209,215,006 38,920,643,494 -
Nguyên giá tài sản đầu tư 292,666,703,392 248,425,357,072 39,576,888,574 -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -9,501,090,758 -4,216,142,066 -656,245,080 -
Đầu tư dài hạn 302,409,449,515 141,680,499,106 117,936,295,522 104,540,816,401
Đầu tư vào các công ty con - 22,000,000,000 - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 213,638,612,345 32,160,000,000 60,660,000,000 86,540,816,401
Đầu tư dài hạn khác 89,571,420,000 89,100,000,000 57,400,000,000 18,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -800,582,830 -1,579,500,894 -123,704,478 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 64,956,570,532 - - -
Trả trước dài hạn 57,088,235 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,359,253,141,161 1,207,245,670,661 1,066,258,306,353 641,844,163,094
NỢ PHẢI TRẢ 293,391,649,793 192,977,353,933 69,350,523,047 29,460,469,296
Nợ ngắn hạn 147,994,816,446 22,816,020,591 27,639,239,717 18,660,469,296
Vay ngắn hạn 867,600,006 562,400,000 7,353,400,004 -
Phải trả người bán 9,235,152,078 7,514,306,091 13,183,434,915 13,041,524,724
Người mua trả tiền trước 6,808,893,381 - 101,359,581 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,615,580,581 4,060,109,478 3,200,388,506 4,848,205,727
Phải trả người lao động 801,437,649 237,933,529 120,999,092 193,622,103
Chi phí phải trả 2,556,830,139 5,983,447,036 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 118,678,464,566 1,753,420,969 1,247,315,104 577,116,742
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 145,396,833,347 170,161,333,342 41,711,283,330 10,800,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 145,396,833,347 170,161,333,342 41,711,283,330 10,800,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,065,861,491,368 1,014,268,316,728 996,907,783,306 587,642,376,638
Vốn và các quỹ 1,065,861,491,368 1,014,268,316,728 996,907,783,306 587,642,376,638
Vốn góp 1,011,301,000,000 967,765,350,000 967,765,350,000 545,998,130,000
Thặng dư vốn cổ phần -469,161,000 -469,161,000 -469,161,000 -172,650,000
Vốn khác 2,352,834,000 - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,192,604,567 - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 18,054,920,670 46,972,127,728 29,611,594,306 41,816,896,638
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 24,741,317,160
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,359,253,141,161 1,207,245,670,661 1,066,258,306,353 641,844,163,094