Công ty Cổ phần Gạch ngói Gốm xây dựng Mỹ Xuân - Mã CK : GMX

  • ROA
  • 36.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 44.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 16.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 44.1%
  • Vốn điều lệ
  • 40.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 47,520,919,895 48,893,964,808 52,250,920,992 32,260,655,896
Tiền và tương đương tiền 17,448,213,743 21,485,382,979 4,854,425,318 2,400,364,116
Tiền 13,948,213,743 7,985,382,979 4,854,425,318 2,400,364,116
Các khoản tương đương tiền 3,500,000,000 13,500,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 5,060,890,580 3,721,284,185 25,295,735,199 9,899,600,517
Phải thu khách hàng 1,491,176,107 2,830,679,224 17,960,902,330 9,542,418,306
Trả trước người bán 181,350,000 614,886,307 240,500,000 271,005,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,403,917,933 291,272,114 7,109,886,329 101,730,671
Dự phòng nợ khó đòi -15,553,460 -15,553,460 -15,553,460 -15,553,460
Hàng tồn kho, ròng 24,609,630,727 23,506,069,586 21,993,695,165 19,647,567,876
Hàng tồn kho 24,609,630,727 23,506,069,586 21,993,695,165 19,647,567,876
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 402,184,845 181,228,058 107,065,310 313,123,387
Trả trước ngắn hạn 390,211,345 169,254,558 95,091,810 88,811,687
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 11,973,500 11,973,500 11,973,500 -
Tài sản lưu động khác - - - 224,311,700
TÀI SẢN DÀI HẠN 64,031,991,796 60,160,986,388 59,834,145,110 66,371,016,943
Phải thu dài hạn 360,021,319 304,620,362 193,173,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 360,021,319 304,620,362 193,173,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 45,477,536,633 40,570,754,384 46,349,626,396 55,591,723,876
GTCL TSCĐ hữu hình 29,087,067,711 22,678,662,262 26,927,161,074 26,874,793,503
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 94,289,443,495 83,373,789,222 83,735,165,207 78,608,488,295
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -65,202,375,784 -60,695,126,960 -56,808,004,133 -51,733,694,792
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 16,390,468,922 17,892,092,122 19,422,465,322 20,952,838,523
Nguyên giá TSCĐ vô hình 26,169,164,502 26,139,164,502 26,139,164,502 26,139,164,502
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -9,778,695,580 -8,247,072,380 -6,716,699,180 -5,186,325,979
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 7,764,091,850
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 7,055,746,879 1,500,055,879 2,536,671,052 8,767,224,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 7,055,680,000 1,500,000,000 1,500,000,000 1,000,000,000
Đầu tư dài hạn khác 66,879 55,879 1,036,671,052 7,767,224,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,728,292,785 6,854,480,573 5,764,751,557 2,012,069,067
Trả trước dài hạn 4,728,292,785 6,854,480,573 5,764,751,557 1,832,694,067
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 179,375,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 111,552,911,691 109,054,951,196 112,085,066,102 98,631,672,839
NỢ PHẢI TRẢ 32,123,292,224 30,402,386,481 36,263,749,584 27,476,292,343
Nợ ngắn hạn 32,123,292,224 30,402,386,481 36,263,749,584 27,476,292,343
Vay ngắn hạn - - 9,841,296,930 10,106,860,632
Phải trả người bán 10,889,134,161 8,337,806,370 10,392,100,596 7,496,561,412
Người mua trả tiền trước 450,471,479 798,035,286 560,119,797 362,836,117
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,352,049,250 3,079,719,309 3,309,494,171 1,863,550,671
Phải trả người lao động 8,833,100,080 12,198,024,120 7,627,394,913 4,624,191,652
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,197,683,695 221,902,746 340,332,960 594,154,798
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 79,429,619,467 78,652,564,715 75,821,316,518 71,155,380,496
Vốn và các quỹ 79,429,619,467 78,652,564,715 75,821,316,518 71,155,380,496
Vốn góp 53,206,940,000 53,206,940,000 53,206,940,000 53,206,940,000
Thặng dư vốn cổ phần 80,284,000 80,284,000 80,284,000 80,284,000
Vốn khác 710,400,000 710,400,000 266,000,000 266,000,000
Cổ phiếu quỹ -62,460,000 -62,460,000 -62,460,000 -62,460,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 12,004,472,814 11,588,931,842 11,177,278,629 6,439,117,287
Quỹ dự phòng tài chính - - - 4,396,767,753
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 13,489,982,653 13,128,468,873 11,153,273,889 6,828,731,456
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 111,552,911,691 109,054,951,196 112,085,066,102 98,631,672,839