Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh - Mã CK : GIL

  • ROA
  • 12.3% (Năm 2006)
  • ROE
  • 16.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 23.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.0%
  • Vốn điều lệ
  • 45.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 732,494,016,055 727,619,494,355 594,779,375,933 621,094,496,911
Tiền và tương đương tiền 264,084,040,246 266,707,060,586 103,911,179,864 202,754,163,890
Tiền 68,334,040,246 25,037,060,586 27,161,179,864 9,365,214,576
Các khoản tương đương tiền 195,750,000,000 241,670,000,000 76,750,000,000 193,388,949,314
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 2,839,946,888 2,352,946,081 12,524,634,713 11,286,851,713
Đầu tư ngắn hạn 2,419,946,888 2,419,946,888 19,149,832,636 24,081,646,576
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -67,000,807 -6,625,197,923 -12,794,794,863
Các khoản phải thu 151,607,790,404 175,785,759,503 277,625,789,754 95,554,343,384
Phải thu khách hàng 103,411,098,401 147,077,023,091 203,259,998,170 52,913,421,010
Trả trước người bán 28,357,043,765 13,624,675,373 58,915,405,575 26,915,439,502
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 24,247,345,155 19,032,172,832 17,576,017,428 16,003,128,040
Dự phòng nợ khó đòi -4,407,696,917 -3,948,111,793 -2,125,631,419 -277,645,168
Hàng tồn kho, ròng 282,552,410,877 253,296,751,956 176,038,192,365 286,869,167,948
Hàng tồn kho 283,123,983,843 253,296,751,956 176,038,192,365 286,869,167,948
Dự phòng giảm giá HTK -571,572,966 - - -
Tài sản lưu động khác 31,409,827,640 29,476,976,229 24,679,579,237 24,629,969,976
Trả trước ngắn hạn 2,538,047,925 1,309,625,988 832,342,408 884,829,359
Thuế VAT phải thu 28,741,004,233 24,805,554,340 21,548,116,194 22,683,348,039
Phải thu thuế khác 130,775,482 1,367,855,605 274,954,381 129,525
Tài sản lưu động khác - 1,993,940,296 2,024,166,254 1,061,663,053
TÀI SẢN DÀI HẠN 194,943,659,502 203,843,053,593 371,532,476,965 267,810,073,792
Phải thu dài hạn 16,000,000 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 16,000,000 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 130,890,063,883 157,573,224,513 176,556,493,576 204,882,224,335
GTCL TSCĐ hữu hình 116,834,752,614 126,324,663,892 126,495,684,334 144,795,574,694
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 178,159,591,559 187,500,706,784 191,416,962,016 195,331,056,050
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -61,324,838,945 -61,176,042,892 -64,921,277,682 -50,535,481,356
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 14,055,311,269 14,498,653,609 14,632,437,895 14,743,890,974
Nguyên giá TSCĐ vô hình 15,264,688,376 15,264,688,376 15,158,488,376 14,926,658,464
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,209,377,107 -766,034,767 -526,050,481 -182,767,490
Xây dựng cơ bản dở dang - 16,749,907,012 35,428,371,347 45,342,758,667
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - 122,424,343,242 -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - 134,550,429,499 -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - -12,126,086,257 -
Đầu tư dài hạn 8,456,000,000 13,177,578,152 28,534,972,152 24,878,753,979
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 10,677,394,000 14,857,175,827
Đầu tư dài hạn khác 8,456,000,000 13,177,578,152 17,857,578,152 10,021,578,152
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - 3,256,870,832 3,226,052,934 -
Tài sản dài hạn khác 36,812,175,964 29,835,380,096 40,790,615,061 38,049,095,478
Trả trước dài hạn 33,617,224,848 29,350,913,554 40,077,711,209 37,453,902,609
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 335,457,426 329,302,422 396,437,052 572,442,868
Các tài sản dài hạn khác - 155,164,120 316,466,800 22,750,001
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 927,437,675,557 931,462,547,948 966,311,852,898 888,904,570,703
NỢ PHẢI TRẢ 535,940,820,402 552,662,974,985 604,323,704,153 554,268,185,962
Nợ ngắn hạn 526,263,876,555 526,932,362,950 456,560,612,412 515,188,583,035
Vay ngắn hạn 395,324,794,415 372,553,078,905 319,247,625,658 426,311,699,955
Phải trả người bán 57,859,675,167 90,453,037,370 51,129,699,796 43,046,381,976
Người mua trả tiền trước 5,288,541,277 510,357,550 3,743,007,782 608,132,960
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 10,106,084,437 10,481,892,252 32,449,843,475 11,638,262,666
Phải trả người lao động 44,428,110,262 33,907,565,943 27,614,431,981 18,770,569,099
Chi phí phải trả 919,328,338 1,590,495,006 1,239,395,376 7,539,067,098
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 10,168,850,601 17,871,774,149 21,572,446,569 7,228,622,468
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 9,676,943,847 25,730,612,035 147,763,091,741 39,079,602,927
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 1,228,600,000 2,548,881,840 1,889,976,841 6,110,412,984
Vay dài hạn 8,448,343,847 19,289,696,500 19,977,196,500 30,000,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - 1,478,068,868
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 3,892,033,695 125,895,918,400 1,491,121,075
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 391,496,855,155 378,572,455,672 341,327,272,806 306,260,826,866
Vốn và các quỹ 391,496,855,155 378,572,455,672 341,327,272,806 306,260,826,866
Vốn góp 139,245,880,000 139,245,880,000 139,245,880,000 139,245,880,000
Thặng dư vốn cổ phần 165,706,498,665 171,657,714,793 171,657,714,793 171,657,714,793
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -42,445,381,047 -107,429,765,077 -107,134,765,077 -93,233,198,607
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 45,593,508,600 35,483,599,600 35,483,599,600 22,483,599,600
Quỹ dự phòng tài chính - 10,109,909,000 10,109,909,000 5,109,909,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 80,814,090,239 129,505,117,356 91,964,934,490 60,996,922,080
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - 227,117,291 20,660,875,939 28,375,557,875
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 927,437,675,557 931,462,547,948 966,311,852,898 888,904,570,703