Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh - Mã CK : GIL

  • ROA
  • 6.9% (Năm 2007)
  • ROE
  • 8.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 13.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 8.0%
  • Vốn điều lệ
  • 102.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 721,041,045,813 732,494,016,055 727,619,494,355 594,779,375,933
Tiền và tương đương tiền 146,257,074,676 264,084,040,246 266,707,060,586 103,911,179,864
Tiền 76,257,074,676 68,334,040,246 25,037,060,586 27,161,179,864
Các khoản tương đương tiền 70,000,000,000 195,750,000,000 241,670,000,000 76,750,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 3,388,518,500 2,839,946,888 2,352,946,081 12,524,634,713
Đầu tư ngắn hạn 3,005,119,388 2,419,946,888 2,419,946,888 19,149,832,636
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -36,600,888 - -67,000,807 -6,625,197,923
Các khoản phải thu 112,904,402,967 151,607,790,404 175,785,759,503 277,625,789,754
Phải thu khách hàng 87,149,904,031 103,411,098,401 147,077,023,091 203,259,998,170
Trả trước người bán 11,932,383,487 28,357,043,765 13,624,675,373 58,915,405,575
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 16,121,734,731 24,247,345,155 19,032,172,832 17,576,017,428
Dự phòng nợ khó đòi -2,299,619,282 -4,407,696,917 -3,948,111,793 -2,125,631,419
Hàng tồn kho, ròng 427,043,954,437 282,552,410,877 253,296,751,956 176,038,192,365
Hàng tồn kho 427,048,855,338 283,123,983,843 253,296,751,956 176,038,192,365
Dự phòng giảm giá HTK -4,900,901 -571,572,966 - -
Tài sản lưu động khác 31,447,095,233 31,409,827,640 29,476,976,229 24,679,579,237
Trả trước ngắn hạn 1,553,294,044 2,538,047,925 1,309,625,988 832,342,408
Thuế VAT phải thu 29,719,783,078 28,741,004,233 24,805,554,340 21,548,116,194
Phải thu thuế khác 174,018,111 130,775,482 1,367,855,605 274,954,381
Tài sản lưu động khác - - 1,993,940,296 2,024,166,254
TÀI SẢN DÀI HẠN 368,957,440,014 194,943,659,502 203,843,053,593 371,532,476,965
Phải thu dài hạn 844,170,120 16,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 844,170,120 16,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 136,840,824,795 130,890,063,883 157,573,224,513 176,556,493,576
GTCL TSCĐ hữu hình 127,102,277,210 116,834,752,614 126,324,663,892 126,495,684,334
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 185,658,275,225 178,159,591,559 187,500,706,784 191,416,962,016
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -58,555,998,015 -61,324,838,945 -61,176,042,892 -64,921,277,682
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 9,738,547,585 14,055,311,269 14,498,653,609 14,632,437,895
Nguyên giá TSCĐ vô hình 11,287,751,919 15,264,688,376 15,264,688,376 15,158,488,376
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,549,204,334 -1,209,377,107 -766,034,767 -526,050,481
Xây dựng cơ bản dở dang - - 16,749,907,012 35,428,371,347
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - 122,424,343,242
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - 134,550,429,499
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -12,126,086,257
Đầu tư dài hạn 193,822,794,100 8,456,000,000 13,177,578,152 28,534,972,152
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 193,822,794,100 - - 10,677,394,000
Đầu tư dài hạn khác - 8,456,000,000 13,177,578,152 17,857,578,152
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - 3,256,870,832 3,226,052,934
Tài sản dài hạn khác 30,067,601,097 36,812,175,964 29,835,380,096 40,790,615,061
Trả trước dài hạn 29,759,362,296 33,617,224,848 29,350,913,554 40,077,711,209
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 308,238,801 335,457,426 329,302,422 396,437,052
Các tài sản dài hạn khác - - 155,164,120 316,466,800
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,089,998,485,827 927,437,675,557 931,462,547,948 966,311,852,898
NỢ PHẢI TRẢ 638,427,618,344 535,940,820,402 552,662,974,985 604,323,704,153
Nợ ngắn hạn 631,211,870,997 526,263,876,555 526,932,362,950 456,560,612,412
Vay ngắn hạn 447,947,213,714 395,324,794,415 372,553,078,905 319,247,625,658
Phải trả người bán 114,728,428,666 57,859,675,167 90,453,037,370 51,129,699,796
Người mua trả tiền trước 2,162,699,904 5,288,541,277 510,357,550 3,743,007,782
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,567,684,082 10,106,084,437 10,481,892,252 32,449,843,475
Phải trả người lao động 49,171,905,846 44,428,110,262 33,907,565,943 27,614,431,981
Chi phí phải trả 1,037,061,460 919,328,338 1,590,495,006 1,239,395,376
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 11,551,030,512 10,168,850,601 17,871,774,149 21,572,446,569
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 7,215,747,347 9,676,943,847 25,730,612,035 147,763,091,741
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 3,228,600,000 1,228,600,000 2,548,881,840 1,889,976,841
Vay dài hạn 3,987,147,347 8,448,343,847 19,289,696,500 19,977,196,500
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 3,892,033,695 125,895,918,400
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 451,570,867,483 391,496,855,155 378,572,455,672 341,327,272,806
Vốn và các quỹ 451,570,867,483 391,496,855,155 378,572,455,672 341,327,272,806
Vốn góp 139,245,880,000 139,245,880,000 139,245,880,000 139,245,880,000
Thặng dư vốn cổ phần 165,706,498,665 165,706,498,665 171,657,714,793 171,657,714,793
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -30,745,514,577 -42,445,381,047 -107,429,765,077 -107,134,765,077
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 45,593,508,600 45,593,508,600 35,483,599,600 35,483,599,600
Quỹ dự phòng tài chính - - 10,109,909,000 10,109,909,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 800,000,000 - - -
Lãi chưa phân phối 130,219,508,865 80,814,090,239 129,505,117,356 91,964,934,490
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 227,117,291 20,660,875,939
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,089,998,485,827 927,437,675,557 931,462,547,948 966,311,852,898