Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh - Mã CK : GIL

  • ROA
  • 8.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 9.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 16.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.8%
  • Vốn điều lệ
  • 102.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,124,699,853,384 721,041,045,813 732,494,016,055 727,619,494,355
Tiền và tương đương tiền 204,332,139,701 146,257,074,676 264,084,040,246 266,707,060,586
Tiền 129,532,139,701 76,257,074,676 68,334,040,246 25,037,060,586
Các khoản tương đương tiền 74,800,000,000 70,000,000,000 195,750,000,000 241,670,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 6,408,714,500 3,388,518,500 2,839,946,888 2,352,946,081
Đầu tư ngắn hạn 3,005,119,388 3,005,119,388 2,419,946,888 2,419,946,888
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -16,404,888 -36,600,888 - -67,000,807
Các khoản phải thu 482,114,315,604 112,904,402,967 151,607,790,404 175,785,759,503
Phải thu khách hàng 453,511,405,749 87,149,904,031 103,411,098,401 147,077,023,091
Trả trước người bán 16,709,551,739 11,932,383,487 28,357,043,765 13,624,675,373
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 11,893,358,116 16,121,734,731 24,247,345,155 19,032,172,832
Dự phòng nợ khó đòi - -2,299,619,282 -4,407,696,917 -3,948,111,793
Hàng tồn kho, ròng 397,544,278,648 427,043,954,437 282,552,410,877 253,296,751,956
Hàng tồn kho 401,908,418,092 427,048,855,338 283,123,983,843 253,296,751,956
Dự phòng giảm giá HTK -4,364,139,444 -4,900,901 -571,572,966 -
Tài sản lưu động khác 34,300,404,931 31,447,095,233 31,409,827,640 29,476,976,229
Trả trước ngắn hạn 1,611,880,536 1,553,294,044 2,538,047,925 1,309,625,988
Thuế VAT phải thu 32,676,059,521 29,719,783,078 28,741,004,233 24,805,554,340
Phải thu thuế khác 12,464,874 174,018,111 130,775,482 1,367,855,605
Tài sản lưu động khác - - - 1,993,940,296
TÀI SẢN DÀI HẠN 362,443,233,380 368,957,440,014 194,943,659,502 203,843,053,593
Phải thu dài hạn 878,664,120 844,170,120 16,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 878,664,120 844,170,120 16,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 132,709,374,793 136,840,824,795 130,890,063,883 157,573,224,513
GTCL TSCĐ hữu hình 123,176,157,128 127,102,277,210 116,834,752,614 126,324,663,892
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 195,875,048,404 185,658,275,225 178,159,591,559 187,500,706,784
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -72,698,891,276 -58,555,998,015 -61,324,838,945 -61,176,042,892
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 9,533,217,665 9,738,547,585 14,055,311,269 14,498,653,609
Nguyên giá TSCĐ vô hình 11,439,551,919 11,287,751,919 15,264,688,376 15,264,688,376
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,906,334,254 -1,549,204,334 -1,209,377,107 -766,034,767
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 16,749,907,012
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 193,822,794,100 193,822,794,100 8,456,000,000 13,177,578,152
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 193,822,794,100 - -
Đầu tư dài hạn khác 193,822,794,100 - 8,456,000,000 13,177,578,152
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - 3,256,870,832
Tài sản dài hạn khác 27,399,496,614 30,067,601,097 36,812,175,964 29,835,380,096
Trả trước dài hạn 27,068,634,957 29,759,362,296 33,617,224,848 29,350,913,554
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 330,861,657 308,238,801 335,457,426 329,302,422
Các tài sản dài hạn khác - - - 155,164,120
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,487,143,086,764 1,089,998,485,827 927,437,675,557 931,462,547,948
NỢ PHẢI TRẢ 927,325,033,933 638,427,618,344 535,940,820,402 552,662,974,985
Nợ ngắn hạn 924,125,033,933 631,211,870,997 526,263,876,555 526,932,362,950
Vay ngắn hạn 543,834,628,352 447,947,213,714 395,324,794,415 372,553,078,905
Phải trả người bán 271,148,673,947 114,728,428,666 57,859,675,167 90,453,037,370
Người mua trả tiền trước 7,314,992,718 2,162,699,904 5,288,541,277 510,357,550
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 28,201,087,536 4,567,684,082 10,106,084,437 10,481,892,252
Phải trả người lao động 45,151,720,324 49,171,905,846 44,428,110,262 33,907,565,943
Chi phí phải trả 930,714,805 1,037,061,460 919,328,338 1,590,495,006
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 27,032,033,470 11,551,030,512 10,168,850,601 17,871,774,149
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,200,000,000 7,215,747,347 9,676,943,847 25,730,612,035
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 3,200,000,000 3,228,600,000 1,228,600,000 2,548,881,840
Vay dài hạn - 3,987,147,347 8,448,343,847 19,289,696,500
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 3,892,033,695
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 559,818,052,831 451,570,867,483 391,496,855,155 378,572,455,672
Vốn và các quỹ 559,818,052,831 451,570,867,483 391,496,855,155 378,572,455,672
Vốn góp 139,245,880,000 139,245,880,000 139,245,880,000 139,245,880,000
Thặng dư vốn cổ phần 165,706,498,665 165,706,498,665 165,706,498,665 171,657,714,793
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -30,785,614,577 -30,745,514,577 -42,445,381,047 -107,429,765,077
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 45,593,508,600 45,593,508,600 45,593,508,600 35,483,599,600
Quỹ dự phòng tài chính - - - 10,109,909,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 300,000,000 800,000,000 - -
Lãi chưa phân phối 238,995,959,901 130,219,508,865 80,814,090,239 129,505,117,356
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 227,117,291
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,487,143,086,764 1,089,998,485,827 927,437,675,557 931,462,547,948