Công ty Cổ phần Ô tô Giải Phóng - Mã CK : GGG

  • ROA
  • 2.5% (Năm 2007)
  • ROE
  • 8.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 71.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 8.5%
  • Vốn điều lệ
  • 48.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 66,511,168,229 54,219,216,718 46,181,228,379 43,679,305,435
Tiền và tương đương tiền 678,876,188 686,880,813 681,315,106 1,156,408,559
Tiền 678,876,188 686,880,813 681,315,106 1,156,408,559
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,457,845,239 8,019,473,633 7,701,982,407 14,842,564,687
Phải thu khách hàng 6,060,217,645 7,341,043,622 6,796,619,706 11,081,332,484
Trả trước người bán 1,028,378,402 398,204,183 381,348,423 1,440,308,891
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 813,839,997 6,337,446,429 6,476,995,807 6,178,859,778
Dự phòng nợ khó đòi -6,494,590,805 -6,107,220,601 -5,972,981,529 -3,857,936,466
Hàng tồn kho, ròng 60,541,276,627 43,890,627,117 36,429,360,105 27,281,226,772
Hàng tồn kho 61,903,933,767 46,200,612,635 38,923,370,488 30,796,320,227
Dự phòng giảm giá HTK -1,362,657,140 -2,309,985,518 -2,494,010,383 -3,515,093,455
Tài sản lưu động khác 3,833,170,175 1,622,235,155 1,368,570,761 399,105,417
Trả trước ngắn hạn - - 8,617,426 50,612,727
Thuế VAT phải thu 3,833,170,175 1,622,235,155 1,355,894,876 -
Phải thu thuế khác - - 4,058,459 4,058,459
Tài sản lưu động khác - - - 344,434,231
TÀI SẢN DÀI HẠN 53,057,315,754 55,860,044,502 58,589,413,388 57,637,907,063
Phải thu dài hạn 8,000,000 44,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 22,767,209,621 25,907,091,271 29,396,104,893 33,129,378,905
GTCL TSCĐ hữu hình 22,767,209,621 25,907,091,271 29,396,104,893 33,039,378,905
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 58,397,041,626 58,215,601,626 58,215,601,626 58,357,583,036
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -35,629,832,005 -32,308,510,355 -28,819,496,733 -25,318,204,131
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 90,000,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 29,742,466,140 29,742,466,140 29,023,583,801 24,466,202,448
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 29,742,466,140 29,742,466,140 29,023,583,801 24,466,202,448
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 51,630,175 23,931,818 27,169,421 42,325,710
Trả trước dài hạn 51,630,175 23,931,818 27,169,421 42,325,710
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 119,568,483,983 110,079,261,220 104,770,641,767 101,317,212,498
NỢ PHẢI TRẢ 218,615,773,892 190,982,584,998 177,709,997,439 162,196,411,759
Nợ ngắn hạn 206,101,256,803 166,792,204,756 158,402,129,649 128,921,309,760
Vay ngắn hạn 63,345,106,819 69,558,106,419 80,287,565,927 80,902,054,063
Phải trả người bán 34,228,432,553 14,575,842,615 15,135,481,429 1,880,464,285
Người mua trả tiền trước 40,512,626,453 23,140,147,296 15,319,516,259 5,073,468,725
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 237,754,924 1,111,785,204 2,232,485,441 2,784,519,126
Phải trả người lao động 179,881,100 346,833,981 78,531,908 230,160,186
Chi phí phải trả 65,590,833,672 54,909,322,939 44,069,727,624 36,111,785,548
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,397,603,668 1,771,683,619 417,515,766 1,077,552,532
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 609,017,614 1,378,482,683 861,305,295 861,305,295
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 12,514,517,089 24,190,380,242 19,307,867,790 33,275,101,999
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 130,101,999 130,101,999 130,101,999 130,101,999
Vay dài hạn 12,384,415,090 24,060,278,243 19,177,765,791 33,145,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -99,047,289,909 -80,903,323,778 -72,939,355,672 -60,879,199,261
Vốn và các quỹ -99,047,289,909 -80,903,323,778 -72,939,355,672 -60,879,199,261
Vốn góp 96,354,560,000 96,354,560,000 96,354,560,000 96,354,560,000
Thặng dư vốn cổ phần 783,469,814 783,469,814 783,469,814 783,469,814
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -196,185,319,723 -178,041,353,592 -170,077,385,486 -158,017,229,075
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 119,568,483,983 110,079,261,220 104,770,641,767 101,317,212,498