Công ty Cổ phần Cấp nước Gia Định - Mã CK : GDW

  • ROA
  • 8.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 9.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 14.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.6%
  • Vốn điều lệ
  • 95.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 95,977,417,075 50,316,320,637 57,760,302,434 68,836,129,139
Tiền và tương đương tiền 57,099,494,194 7,894,859,917 24,648,651,394 32,871,201,608
Tiền 44,099,494,194 7,894,859,917 17,648,651,394 25,871,201,608
Các khoản tương đương tiền 13,000,000,000 - 7,000,000,000 7,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 8,000,000,000 8,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 11,590,059,632 13,977,520,224 13,441,343,273 15,411,271,985
Phải thu khách hàng 4,748,615,090 5,570,970,261 4,359,489,870 4,656,928,004
Trả trước người bán 1,790,026,345 4,411,260,330 3,379,896,558 5,469,409,598
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 6,771,345,093 5,290,115,130 6,863,073,365 6,225,325,941
Dự phòng nợ khó đòi -1,719,926,896 -1,294,825,497 -1,161,116,520 -940,391,558
Hàng tồn kho, ròng 13,992,754,679 12,348,714,035 11,951,208,296 14,462,052,978
Hàng tồn kho 13,992,754,679 12,348,714,035 11,951,208,296 14,462,052,978
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 5,295,108,570 8,095,226,461 7,719,099,471 6,091,602,568
Trả trước ngắn hạn 1,678,318,923 1,765,649,185 3,428,260,094 1,865,244,750
Thuế VAT phải thu 2,672,213,634 4,606,344,055 3,686,763,537 2,511,599,923
Phải thu thuế khác 944,576,013 1,723,233,221 604,075,840 399,279,491
Tài sản lưu động khác - - - 1,315,478,404
TÀI SẢN DÀI HẠN 186,157,968,707 178,395,489,328 148,653,009,701 137,613,233,818
Phải thu dài hạn 1,145,729,983 1,650,947,983 1,281,254,035 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,145,729,983 1,650,947,983 1,281,254,035 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 179,602,546,475 159,786,290,537 108,273,276,562 134,728,795,429
GTCL TSCĐ hữu hình 178,270,264,544 157,458,005,875 107,743,927,316 95,648,432,592
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 426,139,883,413 380,097,718,588 314,210,717,781 288,239,415,498
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -247,869,618,869 -222,639,712,713 -206,466,790,465 -192,590,982,906
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,332,281,931 2,328,284,662 529,349,246 687,417,203
Nguyên giá TSCĐ vô hình 5,332,194,624 5,232,194,624 2,365,651,091 2,204,731,091
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,999,912,693 -2,903,909,962 -1,836,301,845 -1,517,313,888
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 38,392,945,634
Giá trị ròng tài sản đầu tư 235,300,273 325,683,169 416,066,065 -
Nguyên giá tài sản đầu tư 2,259,572,500 2,259,572,500 2,259,572,500 -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -2,024,272,227 -1,933,889,331 -1,843,506,435 -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 384,430,970 125,431,249 511,281,469 2,884,438,389
Trả trước dài hạn 384,430,970 125,431,249 511,281,469 2,000,445,379
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 883,993,010
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 282,135,385,782 228,711,809,965 206,413,312,135 206,449,362,957
NỢ PHẢI TRẢ 135,202,350,959 87,180,484,469 65,746,657,688 59,532,572,603
Nợ ngắn hạn 101,268,593,046 66,695,548,441 65,139,781,969 58,429,348,988
Vay ngắn hạn 4,382,186,772 2,166,988,000 - 2,527,594,329
Phải trả người bán 71,897,738,098 38,468,389,394 39,162,199,837 38,487,682,327
Người mua trả tiền trước 6,615,977,382 7,715,862,595 8,284,772,101 1,636,670,348
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,927,146,584 3,761,574,475 3,574,900,881 4,363,822,374
Phải trả người lao động 10,740,002,496 11,089,195,237 7,912,971,030 6,044,277,228
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,571,204,931 2,949,099,728 6,061,180,725 5,436,807,817
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 33,933,757,913 20,484,936,028 606,875,719 1,103,223,615
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 407,455,062 2,293,829,650 606,875,719 1,103,223,615
Vay dài hạn 33,526,302,851 18,191,106,378 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 146,933,034,823 141,531,325,496 140,666,654,447 146,916,790,354
Vốn và các quỹ 146,933,034,823 141,531,325,496 140,666,654,447 146,916,790,354
Vốn góp 95,000,000,000 95,000,000,000 95,000,000,000 95,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 34,922,695,570 33,090,319,752 30,204,549,299 20,297,611,172
Quỹ dự phòng tài chính - - - 9,906,938,127
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 17,010,339,253 13,441,005,744 15,462,105,148 21,712,241,055
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 282,135,385,782 228,711,809,965 206,413,312,135 206,449,362,957