Công ty Cổ phần Chứng khoán Yuanta Việt Nam - Mã CK : FSC

  • ROA
  • 5.5% (Năm 2014)
  • ROE
  • 7.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 22.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 28.6%
  • Vốn điều lệ
  • 300.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 327,397,033,216 341,041,622,836 345,844,680,523 378,525,957,620
Tiền và tương đương tiền 136,509,746,669 100,574,648,622 160,176,246,295 269,865,029,118
Tiền 12,509,746,669 24,474,648,622 69,076,246,295 112,808,779,118
Các khoản tương đương tiền 124,000,000,000 76,100,000,000 91,100,000,000 157,056,250,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 175,561,905,207 238,436,774,030 72,571,684,431 71,940,746,026
Đầu tư ngắn hạn 26,682,401,990 73,354,313,152 89,588,285,199 81,773,374,969
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -15,105,065,776 -5,536,502,248 -17,016,600,768 -9,832,628,943
Các khoản phải thu 11,711,909,549 1,163,534,576 112,304,216,600 35,773,884,182
Phải thu khách hàng - - 58,000,000 -
Trả trước người bán 6,049,853,344 - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - 111,268,612,506 34,868,472,588
Phải thu khác 134,119,477 627,313,487 6,622,233,960 6,646,833,305
Dự phòng nợ khó đòi - - -5,644,629,866 -5,741,421,711
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 3,613,471,791 866,665,608 792,533,197 946,298,294
Trả trước ngắn hạn 2,838,185,999 849,565,608 765,433,197 934,798,294
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 711,073,792 - - -
Tài sản lưu động khác - - 27,100,000 11,500,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 36,761,761,975 20,778,117,765 70,699,569,941 78,910,652,634
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 25,976,734,989 8,996,245,725 9,977,489,121 10,126,968,400
GTCL TSCĐ hữu hình 23,675,619,333 8,032,889,207 8,705,006,195 9,383,067,745
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 39,447,301,430 23,458,657,892 23,458,657,892 24,477,069,636
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -15,771,682,097 -15,425,768,685 -14,753,651,697 -15,094,001,891
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 2,301,115,656 963,356,518 1,272,482,926 743,900,655
Nguyên giá TSCĐ vô hình 10,462,343,891 8,787,545,031 8,787,545,031 7,963,645,031
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -8,161,228,235 -7,824,188,513 -7,515,062,105 -7,219,744,376
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 2,800,000,000 52,332,478,998 61,468,073,978
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - 2,800,000,000 15,000,000,000 15,000,000,000
Đầu tư dài hạn khác - - 45,361,014,000 52,260,534,600
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -8,028,535,002 -5,792,460,622
Tài sản dài hạn khác 10,785,026,986 8,981,872,040 8,389,601,822 7,315,610,256
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 442,504,560 7,315,610,256
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 364,158,795,191 361,819,740,601 416,544,250,464 457,436,610,254
NỢ PHẢI TRẢ 19,346,923,417 6,362,555,881 60,217,010,820 101,662,591,729
Nợ ngắn hạn 16,151,100,317 4,362,555,881 58,217,010,820 99,662,591,729
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn 10,894,477,785 512,562,200 459,732,200 433,884,000
Tạm ứng của khách hang - - 110,468,000 -
Các khoản phải trả về thuế 877,343,975 458,964,416 312,690,813 1,551,319,665
Phải trả người lao động 1,265,841,667 397,282,000 445,255,000 416,485,000
Chi phí phải trả 1,349,147,653 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 273,721,784 274,202,609 48,362,830,883 90,823,164,659
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - 45,816 45,816
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - 489,720,206 212,122,776
Phải trả khác 49,942,904 10,966,699 5,714,702,092 3,048,971,189
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,185,122,192 2,613,491,192 2,321,565,810 3,176,598,624
Nợ dài hạn 3,195,823,100 2,000,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 2,000,000,000 2,000,000,000 - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,195,823,100 - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - 2,000,000,000 2,000,000,000
VỐN CHỦ SỞ HỮU 344,811,871,774 355,457,184,720 356,327,239,644 355,774,018,525
Vốn và các quỹ 344,811,871,774 355,457,184,720 356,327,239,644 355,774,018,525
Vốn góp 300,000,000,000 300,000,000,000 300,000,000,000 300,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 924,317,200 924,317,200 924,317,200 924,317,200
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - 10,398,484,336 10,398,484,336
Quỹ dự phòng tài chính 11,542,105,956 11,542,105,956 9,550,228,802 9,550,228,802
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 19,899,136,315 30,544,449,261 35,454,209,306 34,900,988,187
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 364,158,795,191 361,819,740,601 416,544,250,464 457,436,610,254